(Top Banner Ad)
major feature
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

major feature

UK: /ˈmeɪdʒə ˈfiːtʃə/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng chính đặc điểm nổi bật khía cạnh quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or prominent characteristic, aspect, or function of something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, khía cạnh hoặc chức năng quan trọng hoặc nổi bật của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The major feature of this software is its user-friendly interface."

    "Tính năng chính của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng."

  • "A major feature of the new phone is its improved camera."

    "Một tính năng chính của điện thoại mới là camera được cải tiến."

  • "Security is a major feature in the design of this system."

    "Bảo mật là một tính năng quan trọng trong thiết kế của hệ thống này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun majority đa số, phần lớn
Verb major (in) chuyên ngành (về)

Synonyms

key feature (tính năng chính)main feature (tính năng chủ yếu)principal feature (tính năng quan trọng nhất)primary characteristic (đặc điểm chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Middle English
major
English
major feature

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó thể hiện sự quan trọng và nổi bật. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những điều quan trọng và đáng chú ý. 'Major feature' do đó chỉ một đặc điểm quan trọng, nổi bật.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một đặc điểm cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh và học thuật khi mô tả các thành phần hoặc chức năng chính của một hệ thống, sản phẩm hoặc khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major feature
  • key key major feature
    (đặc điểm chính yếu, đặc điểm quan trọng bậc nhất)
  • significant significant major feature
    (đặc điểm quan trọng đáng kể)
  • important important major feature
    (đặc điểm quan trọng)
Verb + major feature
  • highlight highlight a major feature
    (làm nổi bật một đặc điểm quan trọng)
  • emphasize emphasize a major feature
    (nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng)
  • identify identify a major feature
    (xác định một đặc điểm quan trọng)

Idioms

  • major player

    người chơi chủ chốt, người có vai trò quan trọng

    "She is a major player in the tech industry."

    (Cô ấy là một người chơi chủ chốt trong ngành công nghệ.)

  • in a major way

    một cách đáng kể, rất nhiều

    "The project helped improve their efficiency in a major way."

    (Dự án đã giúp cải thiện hiệu quả của họ một cách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major feature

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, khía cạnh hoặc chức năng quan trọng hoặc nổi bật của một cái gì đó.

"The major feature of this software is its user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Identifying a major feature is crucial for effective product development.
Xác định một tính năng chính là rất quan trọng để phát triển sản phẩm hiệu quả.
Phủ định
Ignoring a major feature is not a wise decision when designing user interfaces.
Bỏ qua một tính năng chính không phải là một quyết định khôn ngoan khi thiết kế giao diện người dùng.
Nghi vấn
Is highlighting a major feature important for attracting potential customers?
Việc làm nổi bật một tính năng chính có quan trọng để thu hút khách hàng tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major feature".

Tầm quan trọng của việc xác định các đặc điểm chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và nhấn mạnh các đặc điểm chính của một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng là rất quan trọng để thu hút sự chú ý và thuyết phục người khác. Điều này thường được thể hiện rõ trong marketing và quảng cáo.