major feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or prominent characteristic, aspect, or function of something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, khía cạnh hoặc chức năng quan trọng hoặc nổi bật của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The major feature of this software is its user-friendly interface."
"Tính năng chính của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng."
-
"A major feature of the new phone is its improved camera."
"Một tính năng chính của điện thoại mới là camera được cải tiến."
-
"Security is a major feature in the design of this system."
"Bảo mật là một tính năng quan trọng trong thiết kế của hệ thống này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một đặc điểm cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh và học thuật khi mô tả các thành phần hoặc chức năng chính của một hệ thống, sản phẩm hoặc khái niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key major feature (đặc điểm chính yếu, đặc điểm quan trọng bậc nhất)
-
significant significant major feature (đặc điểm quan trọng đáng kể)
-
important important major feature (đặc điểm quan trọng)
-
highlight highlight a major feature (làm nổi bật một đặc điểm quan trọng)
-
emphasize emphasize a major feature (nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng)
-
identify identify a major feature (xác định một đặc điểm quan trọng)
Idioms
-
major player
người chơi chủ chốt, người có vai trò quan trọng
"She is a major player in the tech industry."
(Cô ấy là một người chơi chủ chốt trong ngành công nghệ.)
-
in a major way
một cách đáng kể, rất nhiều
"The project helped improve their efficiency in a major way."
(Dự án đã giúp cải thiện hiệu quả của họ một cách đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major feature
Cụm danh từMột đặc điểm, khía cạnh hoặc chức năng quan trọng hoặc nổi bật của một cái gì đó.
"The major feature of this software is its user-friendly interface."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Identifying a major feature is crucial for effective product development. |
Xác định một tính năng chính là rất quan trọng để phát triển sản phẩm hiệu quả. |
| Phủ định | Ignoring a major feature is not a wise decision when designing user interfaces. |
Bỏ qua một tính năng chính không phải là một quyết định khôn ngoan khi thiết kế giao diện người dùng. |
| Nghi vấn | Is highlighting a major feature important for attracting potential customers? |
Việc làm nổi bật một tính năng chính có quan trọng để thu hút khách hàng tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major feature".
