(Top Banner Ad)
secondary feature
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

secondary feature

UK: /ˈsekəndri ˈfiːtʃə/ • US: /ˈsekənˌderi ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng thứ yếu đặc điểm thứ yếu chức năng phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic that is less important than the main one.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm ít quan trọng hơn so với đặc điểm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bluetooth connectivity is a secondary feature in this model."

    "Kết nối Bluetooth là một đặc điểm thứ yếu trong mẫu máy này."

  • "Fuel efficiency is the primary concern, with comfort being a secondary feature."

    "Hiệu quả sử dụng nhiên liệu là mối quan tâm hàng đầu, trong khi sự thoải mái là một đặc điểm thứ yếu."

  • "The user interface is simple, with advanced options available as a secondary feature."

    "Giao diện người dùng rất đơn giản, với các tùy chọn nâng cao có sẵn như một đặc điểm thứ yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary thứ yếu, phụ, cấp hai
Noun second giây; vị trí thứ hai; người/vật thứ hai
Adverb secondly thứ hai là, sau đó
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature có đặc điểm; làm nổi bật; đóng vai trò chính
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu đặc biệt

Synonyms

minor characteristic (đặc điểm nhỏ)subordinate trait (nét đặc trưng phụ)

Antonyms

primary feature (đặc điểm chính)main characteristic (đặc điểm chủ yếu)

Related Words

additional function (chức năng bổ sung)peripheral attribute (thuộc tính ngoại vi)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
faiture
English
secondary feature

Nguồn gốc 'Secondary'

Từ 'secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'tiếp theo'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'sequi', tức 'theo sau'. Điều này phản ánh rõ ý nghĩa của 'secondary' là điều gì đó không phải chính yếu, mà đứng ở vị trí thứ hai hoặc bổ sung cho cái chính.

Nguồn gốc 'Feature'

Từ 'feature' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'factura', có nghĩa là 'sự tạo hình' hay 'cách làm ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, nét mặt), nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một 'nét đặc trưng' hoặc 'đặc điểm nổi bật', thường liên quan đến hình dạng hoặc một phần dễ nhận biết của một vật hay một người.

Usage Note

"Secondary feature" thường được dùng để chỉ những khía cạnh phụ, bổ trợ hoặc thứ yếu của một đối tượng, hệ thống, sản phẩm hoặc hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này không phải là yếu tố cốt lõi hoặc quan trọng nhất. So với "main feature" (đặc điểm chính) hoặc "key feature" (đặc điểm then chốt), "secondary feature" mang tính bổ trợ và có thể không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc giá trị tổng thể.

Prepositions

of in

"of": Mô tả đặc điểm thứ yếu của một đối tượng cụ thể (ví dụ: a secondary feature of the car). "in": Mô tả đặc điểm thứ yếu trong một hệ thống hoặc bối cảnh rộng hơn (ví dụ: a secondary feature in the software).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary feature
  • minor minor secondary feature
    (một đặc điểm phụ nhỏ)
  • important important secondary feature
    (một đặc điểm phụ quan trọng (trong số các đặc điểm phụ))
  • distinguishing distinguishing secondary feature
    (một đặc điểm phụ giúp phân biệt)
  • key key secondary feature
    (một đặc điểm phụ then chốt)
Verb + secondary feature
  • consider consider a secondary feature
    (coi là một đặc điểm phụ)
  • highlight highlight a secondary feature
    (làm nổi bật một đặc điểm phụ)
  • downplay downplay a secondary feature
    (hạ thấp vai trò của một đặc điểm phụ)
  • identify identify secondary features
    (xác định các đặc điểm phụ)
Preposition + secondary feature
  • as as a secondary feature
    (như một đặc điểm phụ)
  • in addition to in addition to its secondary features
    (ngoài các đặc điểm phụ của nó)

Idioms

  • Be relegated to a secondary feature

    Bị giáng cấp/xếp xuống thành một đặc điểm phụ, không còn được coi trọng bằng

    "Due to budget cuts, the advanced camera was relegated to a secondary feature in the new phone model."

    (Do cắt giảm ngân sách, camera tiên tiến đã bị xếp xuống thành một đặc điểm phụ trong mẫu điện thoại mới.)

  • Treat something as a secondary feature

    Coi cái gì đó là một đặc điểm không chính yếu, ít quan trọng hơn

    "Many users treat battery life as a secondary feature, prioritizing screen quality instead."

    (Nhiều người dùng coi thời lượng pin là một đặc điểm phụ, ưu tiên chất lượng màn hình hơn.)

  • The primary focus, with X as a secondary feature

    Trọng tâm chính là Y, với X chỉ là một đặc điểm phụ kèm theo

    "The primary focus of this project is user engagement, with data security as a secondary feature."

    (Trọng tâm chính của dự án này là sự tương tác của người dùng, với bảo mật dữ liệu là một đặc điểm phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm ít quan trọng hơn so với đặc điểm chính.

"Bluetooth connectivity is a secondary feature in this model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary feature".

Sự Ưu Tiên và Phân Loại

Trong văn hóa phương Tây và quản lý dự án hiện đại, việc phân biệt giữa các tính năng chính (primary features) và các đặc điểm phụ (secondary features) là vô cùng quan trọng. Nó giúp các nhà phát triển sản phẩm, nhà khoa học hay các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào những yếu tố cốt lõi mang lại giá trị lớn nhất, đồng thời xác định những yếu tố bổ trợ có thể được thêm vào sau hoặc tối ưu hóa. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và hiệu quả.

Tầm Quan Trọng của Đặc Điểm Phụ

Mặc dù được gọi là 'phụ', các 'secondary features' không có nghĩa là không quan trọng. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt, nâng cao trải nghiệm người dùng hoặc giải quyết các nhu cầu ngách. Ví dụ, trong một chiếc xe hơi, động cơ là 'primary feature', nhưng hệ thống giải trí cao cấp hay ghế sưởi là 'secondary features' có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của khách hàng.