minor quibbles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or petty objections or criticisms.
Vietnamese Meaning
Những phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite some minor quibbles, the film was generally well-received."
"Mặc dù có một vài lời phàn nàn nhỏ, bộ phim nói chung đã được đón nhận khá tốt."
-
"The report was excellent, despite a few minor quibbles with the data presentation."
"Báo cáo rất xuất sắc, mặc dù có một vài lời phàn nàn nhỏ về cách trình bày dữ liệu."
-
"Let's not get bogged down in minor quibbles; the main issue is the budget."
"Chúng ta đừng sa lầy vào những lời phàn nàn nhỏ nhặt; vấn đề chính là ngân sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor quibbles' ám chỉ những điểm không hài lòng hoặc tranh cãi không quan trọng, thường liên quan đến chi tiết nhỏ hoặc sở thích cá nhân. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của những lời phàn nàn, cho thấy chúng không ảnh hưởng lớn đến vấn đề tổng thể. Khác với 'major complaints' (những lời phàn nàn lớn), 'minor quibbles' thường chỉ là những điều gây khó chịu nhẹ.
Prepositions
Khi sử dụng 'about' hoặc 'over', nó cho thấy đối tượng của những lời phàn nàn nhỏ nhặt đó. Ví dụ: 'minor quibbles about the color scheme' (những lời phàn nàn nhỏ nhặt về cách phối màu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Some Some minor quibbles (Một vài sự bắt bẻ nhỏ nhặt)
-
Only Only minor quibbles (Chỉ là những sự bắt bẻ nhỏ nhặt thôi)
-
Raise Raise minor quibbles (Đưa ra những sự bắt bẻ nhỏ nhặt)
-
Have Have minor quibbles (Có những sự bắt bẻ nhỏ nhặt)
Idioms
-
Nitpicking over minor quibbles
Bới lông tìm vết, quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt không đáng kể
"He's always nitpicking over minor quibbles instead of focusing on the bigger picture."
(Anh ta luôn bới lông tìm vết thay vì tập trung vào bức tranh lớn hơn.)
-
Not worth quibbling over minor things
Không đáng tranh cãi về những điều nhỏ nhặt
"It's not worth quibbling over minor things when we have more important issues to address."
(Không đáng tranh cãi về những điều nhỏ nhặt khi chúng ta có những vấn đề quan trọng hơn cần giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor quibbles
Danh từNhững phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không đáng kể.
"Despite some minor quibbles, the film was generally well-received."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor quibbles".
