(Top Banner Ad)
minor quibbles
C1
Danh từ C1 Chung

minor quibbles

UK: /ˈmaɪnə ˈkwɪbəlz/ • US: /ˈmaɪnər ˈkwɪbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời phàn nàn nhỏ nhặt những ý kiến trái chiều không đáng kể những điểm chưa hài lòng nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or petty objections or criticisms.

Vietnamese Meaning

Những phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite some minor quibbles, the film was generally well-received."

    "Mặc dù có một vài lời phàn nàn nhỏ, bộ phim nói chung đã được đón nhận khá tốt."

  • "The report was excellent, despite a few minor quibbles with the data presentation."

    "Báo cáo rất xuất sắc, mặc dù có một vài lời phàn nàn nhỏ về cách trình bày dữ liệu."

  • "Let's not get bogged down in minor quibbles; the main issue is the budget."

    "Chúng ta đừng sa lầy vào những lời phàn nàn nhỏ nhặt; vấn đề chính là ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quibble Sự bắt bẻ, lý lẽ nhỏ nhặt (một cách không cần thiết)
Verb quibble Bắt bẻ, tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng

Synonyms

petty objections (những phản đối nhỏ nhặt)trivial complaints (những phàn nàn tầm thường)nitpicks (bới lông tìm vết)

Antonyms

major complaints (những phàn nàn lớn)serious objections (những phản đối nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
quibble
Latin (possible)
quibus

Nguồn gốc của 'quibble'

Từ 'quibble' có thể xuất phát từ tiếng Latin 'quibus', một từ được sử dụng thường xuyên trong các tranh luận pháp lý. Nó dần trở thành một từ ám chỉ những lý lẽ nhỏ nhặt và không quan trọng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'bắt bẻ' hoặc 'so đo'.

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Trong tiếng Việt, 'minor' có nghĩa là 'nhỏ', 'thứ yếu', 'không quan trọng'.

Usage Note

Cụm từ 'minor quibbles' ám chỉ những điểm không hài lòng hoặc tranh cãi không quan trọng, thường liên quan đến chi tiết nhỏ hoặc sở thích cá nhân. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của những lời phàn nàn, cho thấy chúng không ảnh hưởng lớn đến vấn đề tổng thể. Khác với 'major complaints' (những lời phàn nàn lớn), 'minor quibbles' thường chỉ là những điều gây khó chịu nhẹ.

Prepositions

about over

Khi sử dụng 'about' hoặc 'over', nó cho thấy đối tượng của những lời phàn nàn nhỏ nhặt đó. Ví dụ: 'minor quibbles about the color scheme' (những lời phàn nàn nhỏ nhặt về cách phối màu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor quibbles
  • Some Some minor quibbles
    (Một vài sự bắt bẻ nhỏ nhặt)
  • Only Only minor quibbles
    (Chỉ là những sự bắt bẻ nhỏ nhặt thôi)
Verb + minor quibbles
  • Raise Raise minor quibbles
    (Đưa ra những sự bắt bẻ nhỏ nhặt)
  • Have Have minor quibbles
    (Có những sự bắt bẻ nhỏ nhặt)

Idioms

  • Nitpicking over minor quibbles

    Bới lông tìm vết, quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt không đáng kể

    "He's always nitpicking over minor quibbles instead of focusing on the bigger picture."

    (Anh ta luôn bới lông tìm vết thay vì tập trung vào bức tranh lớn hơn.)

  • Not worth quibbling over minor things

    Không đáng tranh cãi về những điều nhỏ nhặt

    "It's not worth quibbling over minor things when we have more important issues to address."

    (Không đáng tranh cãi về những điều nhỏ nhặt khi chúng ta có những vấn đề quan trọng hơn cần giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor quibbles

Danh từ
Lật mặt

Những phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không đáng kể.

"Despite some minor quibbles, the film was generally well-received."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor quibbles".

Tính cách thẳng thắn và 'minor quibbles'

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc chỉ ra 'minor quibbles' (những điểm nhỏ nhặt) có thể được coi là một phần của tính cách thẳng thắn và trung thực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều này có thể gây khó chịu cho người khác nếu không được thực hiện một cách tế nhị. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa Á Đông, sự hòa thuận và tránh xung đột được ưu tiên hơn, nên việc 'quibble' có thể bị xem là thiếu tôn trọng.