(Top Banner Ad)
criticism
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

criticism

UK: /ˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /ˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự chỉ trích lời phê bình sự phê phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression of disapproval of someone or something based on perceived faults or mistakes.

Vietnamese Meaning

Sự bày tỏ không tán thành, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film received widespread criticism from critics."

    "Bộ phim nhận được sự chỉ trích rộng rãi từ các nhà phê bình."

  • "He faced a barrage of criticism after the interview."

    "Anh ấy phải đối mặt với một loạt chỉ trích sau cuộc phỏng vấn."

  • "The company has come under criticism for its environmental record."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì thành tích môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Verb criticize / criticise phê bình, chỉ trích
Adjective critical mang tính phê bình, chỉ trích; quan trọng, cấp bách
Noun critique bài phê bình, lời phê bình (thường mang tính học thuật)
Adjective uncritical không có óc phê phán, dễ dãi chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
French
critique
English
criticism

Từ vị Thẩm phán đến Nhà phê bình

Gốc rễ của từ 'criticism' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Từ này lại bắt nguồn từ 'krites', nghĩa là 'thẩm phán'. Vì vậy, ban đầu, 'phê bình' không chỉ mang nghĩa tiêu cực là tìm lỗi, mà còn mang ý nghĩa cao quý là đưa ra một nhận định, đánh giá công bằng và sáng suốt, giống như một vị thẩm phán phân định đúng sai.

Usage Note

Criticism có thể mang tính xây dựng (constructive criticism) nhằm cải thiện hoặc tiêu cực (destructive criticism) gây tổn thương. Sự khác biệt nằm ở mục đích và cách thức thể hiện. 'Critique' thường trang trọng hơn và đề cập đến sự đánh giá chi tiết về một tác phẩm nghệ thuật hoặc học thuật. 'Censure' là sự chỉ trích gay gắt, thường là chính thức.

Prepositions

of against

* of: Criticism of someone/something. Ví dụ: His criticism of the government's policies was well-founded.
* against: Criticism against someone/something. Ít phổ biến hơn 'of' nhưng vẫn được dùng, đặc biệt khi chỉ sự phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: The public voiced strong criticism against the new law.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criticism
  • constructive criticism
    (sự phê bình mang tính xây dựng)
  • harsh / fierce / sharp criticism
    (sự chỉ trích gay gắt, dữ dội)
  • widespread criticism
    (sự chỉ trích lan rộng)
  • unfair criticism
    (sự chỉ trích không công bằng)
Verb + criticism
  • face / come under criticism
    (đối mặt / hứng chịu sự chỉ trích)
  • draw / attract criticism
    (gây ra / thu hút sự chỉ trích)
  • offer / express criticism
    (đưa ra / bày tỏ sự chỉ trích)
  • avoid / escape criticism
    (né tránh / thoát khỏi sự chỉ trích)
Noun + of + criticism
  • a storm / flood of criticism
    (một làn sóng chỉ trích dữ dội)
  • a chorus of criticism
    (một loạt lời chỉ trích đồng thanh)
  • the main criticism
    (lời chỉ trích chính)

Idioms

  • take criticism on the chin

    chấp nhận lời chỉ trích một cách dũng cảm, không phàn nàn hay bào chữa.

    "The manager took the criticism on the chin and promised to improve the team's performance."

    (Người quản lý đã dũng cảm chấp nhận lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện hiệu suất của đội.)

  • be open to criticism

    sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu những lời phê bình.

    "To grow as an artist, you must be open to criticism."

    (Để phát triển với tư cách là một nghệ sĩ, bạn phải sẵn sàng tiếp thu những lời phê bình.)

  • silence one's critics

    làm cho những người chỉ trích mình phải im lặng bằng cách chứng minh họ đã sai thông qua thành công của mình.

    "Her spectacular performance silenced her critics."

    (Màn trình diễn ngoạn mục của cô đã khiến những người chỉ trích cô phải im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criticism

Danh từ
Lật mặt

Sự bày tỏ không tán thành, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.

"The film received widespread criticism from critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticism".

'Phê bình xây dựng' trong công việc và học tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phê bình xây dựng' (constructive criticism) được coi là một công cụ thiết yếu để phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Thay vì chỉ trích cá nhân, nó tập trung vào hành động hoặc kết quả cụ thể và thường đi kèm với những gợi ý cải thiện. Nhận và đưa ra loại phản hồi này được xem là một kỹ năng quan trọng.

Tự do ngôn luận và quyền Phê bình

Ở các nước dân chủ phương Tây, quyền phê bình chính phủ, các nhân vật của công chúng và các thể chế là một phần nền tảng của tự do ngôn luận. Việc phê bình công khai trên các phương tiện truyền thông và trong diễn ngôn xã hội được coi là một phần quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của những người có quyền lực.