mirin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sweet rice wine used as a seasoning in Japanese cooking.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu gạo ngọt dùng làm gia vị trong nấu ăn Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a splash of mirin to the teriyaki sauce."
"Cô ấy thêm một chút mirin vào nước sốt teriyaki."
-
"The recipe calls for a tablespoon of mirin."
"Công thức yêu cầu một muỗng canh mirin."
-
"Mirin is essential for making authentic Japanese cuisine."
"Mirin là yếu tố cần thiết để làm nên ẩm thực Nhật Bản đích thực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mirin là một loại rượu gạo ngọt có nồng độ cồn thấp hơn sake và vị ngọt đậm hơn. Nó được sử dụng để tăng thêm hương vị umami, độ bóng và làm dịu mùi tanh của cá và thịt. Mirin thường được thêm vào nước sốt teriyaki, các món ninh, và các loại nước chấm khác. Có ba loại mirin chính: hon mirin (mirin thật), shio mirin (mirin có muối) và mirin-fu chomiryo (gia vị giống mirin). Hon mirin chứa khoảng 14% cồn và được làm bằng cách lên men gạo nếp. Shio mirin chứa khoảng 1.5% muối để tránh bị đánh thuế như rượu. Mirin-fu chomiryo chứa ít cồn hơn 1% và thường có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet mirin (mirin ngọt)
-
good quality good quality mirin (mirin chất lượng tốt)
-
Japanese Japanese mirin (mirin Nhật Bản)
-
add add mirin (thêm mirin)
-
use use mirin (sử dụng mirin)
-
reduce reduce mirin (cô đặc mirin)
-
mirin mirin sauce (nước sốt mirin)
-
mirin mirin glaze (lớp tráng (men) mirin)
-
splash of a splash of mirin (một chút/ít mirin)
Idioms
-
mirin and soy sauce combination
sự kết hợp kinh điển giữa mirin và nước tương (xì dầu)
"This dish gets its rich flavor from the classic mirin and soy sauce combination."
(Món ăn này có hương vị đậm đà nhờ sự kết hợp kinh điển giữa mirin và nước tương.)
-
mirin-based marinade
nước ướp có thành phần chính là mirin
"A mirin-based marinade is perfect for grilling chicken."
(Nước ướp có thành phần chính là mirin rất phù hợp để nướng gà.)
-
to achieve a glossy mirin finish
để có được lớp phủ mirin bóng mượt (cho món ăn)
"Baste the fish with the sauce in the last few minutes to achieve a glossy mirin finish."
(Phết nước sốt lên cá trong vài phút cuối để có được lớp phủ mirin bóng mượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mirin
nounMột loại rượu gạo ngọt dùng làm gia vị trong nấu ăn Nhật Bản.
"She added a splash of mirin to the teriyaki sauce."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teriyaki sauce is often enhanced by mirin in Japanese cuisine. |
Nước sốt teriyaki thường được tăng cường hương vị bởi mirin trong ẩm thực Nhật Bản. |
| Phủ định | That particular dish was not prepared with mirin. |
Món ăn cụ thể đó đã không được chế biến với mirin. |
| Nghi vấn | Will the glaze be made using mirin for a sweeter flavor? |
Lớp men có được làm bằng mirin để có hương vị ngọt ngào hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirin".
