(Top Banner Ad)
teriyaki
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

teriyaki

UK: /ˌterɪˈjɑːki/ • US: /ˌterɪˈjɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

teriyaki (món ăn) nước sốt teriyaki
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese dish consisting of meat or fish marinated in soy sauce and grilled or broiled.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Nhật Bản bao gồm thịt hoặc cá được tẩm ướp trong nước tương và nướng hoặc áp chảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chicken teriyaki bento box for lunch."

    "Tôi đã gọi một hộp cơm bento gà teriyaki cho bữa trưa."

  • "She loves making teriyaki tofu for dinner."

    "Cô ấy thích làm đậu phụ teriyaki cho bữa tối."

  • "This teriyaki sauce is homemade."

    "Nước sốt teriyaki này là tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teriyaki Món ăn hoặc nước sốt Teriyaki đặc trưng của Nhật Bản
Adjective teriyaki (Dùng để mô tả) được chế biến theo kiểu Teriyaki hoặc dùng nước sốt Teriyaki (ví dụ: gà teriyaki, cá hồi teriyaki)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
照り焼き
English
teriyaki

Nguồn gốc tên gọi

Teriyaki là một từ ghép trong tiếng Nhật. 'Teri' (照り) có nghĩa là bóng, lấp lánh, đề cập đến độ bóng của nước sốt sau khi được nấu chín. 'Yaki' (焼き) có nghĩa là nướng hoặc chiên/áp chảo. Vì vậy, teriyaki ban đầu chỉ phương pháp nấu ăn mà thịt hoặc cá được phết nước sốt ngọt mặn, tạo ra một lớp men bóng đẹp mắt khi nướng hoặc chiên.

Usage Note

Teriyaki thường được dùng để chỉ cả món ăn và nước sốt dùng để tẩm ướp. Món teriyaki có vị ngọt và mặn đặc trưng do sự kết hợp của nước tương, mirin (hoặc sake) và đường. Sự cân bằng giữa các thành phần này tạo nên hương vị umami đặc trưng.

Prepositions

in with

"in teriyaki sauce": chỉ ra rằng thực phẩm được ngâm hoặc nấu trong nước sốt teriyaki. "with teriyaki": chỉ ra rằng teriyaki được dùng kèm với món ăn, có thể là nước sốt hoặc gia vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + teriyaki (teriyaki đứng trước danh từ làm tính ngữ)
  • chicken teriyaki chicken
    (gà teriyaki)
  • salmon teriyaki salmon
    (cá hồi teriyaki)
  • sauce teriyaki sauce
    (nước sốt teriyaki)
Động từ + teriyaki
  • marinate marinate (meat/fish) in teriyaki sauce
    (ướp (thịt/cá) với sốt teriyaki)
  • glaze glaze with teriyaki
    (phết sốt teriyaki làm bóng)
  • serve serve with teriyaki
    (dùng kèm sốt teriyaki)
Tính từ + teriyaki
  • homemade homemade teriyaki
    (teriyaki tự làm)
  • sweet sweet teriyaki
    (teriyaki ngọt)
  • spicy spicy teriyaki
    (teriyaki cay)

Idioms

  • teriyaki chicken bowl

    Món cơm tô gà teriyaki (gà teriyaki ăn kèm cơm trong tô)

    "She often orders a teriyaki chicken bowl for a quick lunch."

    (Cô ấy thường gọi một tô cơm gà teriyaki cho bữa trưa nhanh gọn.)

  • teriyaki glaze

    Lớp sốt teriyaki bóng/kẹo (phết lên món ăn)

    "The teriyaki glaze made the grilled chicken look incredibly appetizing."

    (Lớp sốt teriyaki bóng đã làm món gà nướng trông vô cùng hấp dẫn.)

  • teriyaki marinade

    Nước sốt ướp teriyaki

    "For extra flavor, let the beef sit in the teriyaki marinade overnight."

    (Để có thêm hương vị, hãy để thịt bò ngâm trong nước sốt ướp teriyaki qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teriyaki

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Nhật Bản bao gồm thịt hoặc cá được tẩm ướp trong nước tương và nướng hoặc áp chảo.

"I ordered a chicken teriyaki bento box for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teriyaki".

Nguồn gốc và Phương pháp nấu ăn truyền thống

Teriyaki là một phương pháp nấu ăn của Nhật Bản, theo truyền thống sử dụng nước tương, mirin (rượu gạo ngọt), sake (rượu gạo) và đường để ướp hoặc phết lên thực phẩm (thường là cá hoặc thịt), sau đó nướng hoặc chiên. Cái tên 'teriyaki' mô tả độ bóng ('teri') và phương pháp nướng/chiên ('yaki') của món ăn.

Sự phổ biến toàn cầu và Biến thể phương Tây

Teriyaki đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, đến mức nước sốt teriyaki đóng chai đã trở thành một loại gia vị quen thuộc. Nhiều biến thể đã xuất hiện, thường đơn giản hóa thành một loại nước sốt ngọt mặn dùng để ướp, phết hoặc làm nước chấm, không nhất thiết tuân thủ đúng công thức truyền thống Nhật Bản.