(Top Banner Ad)
miscarry
C1
Động từ C1 Y học/Pháp luật

miscarry

UK: /ˌmɪsˈkæri/ • US: /ˌmɪsˈkæri/

Nghĩa tiếng Việt

sảy thai thất bại sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a miscarriage; to fail to accomplish a purpose or intention; to go wrong.

Vietnamese Meaning

Sảy thai; thất bại trong việc thực hiện một mục đích hoặc ý định; đi sai hướng, không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She miscarried in the third month of her pregnancy."

    "Cô ấy bị sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ."

  • "The project miscarried due to lack of funding."

    "Dự án thất bại do thiếu kinh phí."

  • "A miscarriage of justice occurred when an innocent man was convicted."

    "Một sai sót trong hệ thống pháp luật đã xảy ra khi một người đàn ông vô tội bị kết án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miscarry sẩy thai, thất bại
Noun miscarriage sự sẩy thai, sự thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mescarrier
Anglo-French
meskarier
English
miscarry

Nguồn gốc của 'miscarry'

Từ 'miscarry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mescarrier', có nghĩa là 'xui xẻo xảy ra' hoặc 'thất bại'. Nó kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, hỏng) với 'carrier' (mang, vận chuyển). Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung là không thành công hoặc đi sai đường, sau này mới đặc biệt dùng để chỉ việc sẩy thai.

Usage Note

Trong lĩnh vực y học, 'miscarry' chỉ việc sảy thai, tức là thai chết lưu và bị đẩy ra khỏi cơ thể mẹ trước khi có thể sống sót. Trong các ngữ cảnh khác, 'miscarry' mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thất bại của một kế hoạch, dự án, hoặc mục tiêu nào đó. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'fail'. 'Miscarry' cũng có thể ám chỉ một sai sót trong hệ thống pháp luật, ví dụ như 'miscarriage of justice'.

Prepositions

in of

Khi dùng 'miscarry in', thường ám chỉ một khía cạnh cụ thể mà sự thất bại xảy ra. Ví dụ: 'The plan miscarried in its execution.' (Kế hoạch thất bại trong quá trình thực hiện). Khi dùng 'miscarriage of', thường gặp trong cụm 'miscarriage of justice', chỉ sự sai sót trong hệ thống pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miscarry
  • likely to miscarry
    (có khả năng bị sẩy thai)
  • threatened miscarry
    (dọa sẩy thai)
Verb + miscarry
  • risk miscarrying
    (có nguy cơ bị sẩy thai)
  • cause a pregnancy to miscarry
    (gây ra sẩy thai)

Idioms

  • If something miscarries

    Nếu một cái gì đó không thành công

    "If our plan miscarries, we'll have to think again."

    (Nếu kế hoạch của chúng ta không thành công, chúng ta sẽ phải suy nghĩ lại.)

  • To miscarry justice

    Để xảy ra một sự bất công

    "There were fears that the trial would miscarry justice."

    (Đã có những lo ngại rằng phiên tòa sẽ dẫn đến sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscarry

Động từ
Lật mặt

Sảy thai; thất bại trong việc thực hiện một mục đích hoặc ý định; đi sai hướng, không thành công.

"She miscarried in the third month of her pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should miscarry if she doesn't take care of herself.
Cô ấy có thể bị sẩy thai nếu cô ấy không tự chăm sóc bản thân.
Phủ định
She must not miscarry; we're doing everything we can to prevent it.
Cô ấy không được phép sẩy thai; chúng tôi đang làm mọi thứ có thể để ngăn chặn điều đó.
Nghi vấn
Could the treatment cause her to miscarry?
Liệu pháp điều trị có thể khiến cô ấy bị sẩy thai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mission was nearly miscarried due to unforeseen circumstances.
Nhiệm vụ gần như đã thất bại do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
The plan was not miscarried because of their diligent efforts.
Kế hoạch đã không bị thất bại vì những nỗ lực siêng năng của họ.
Nghi vấn
Was the project miscarried because of the budget cuts?
Dự án có bị thất bại vì việc cắt giảm ngân sách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been miscarrying for hours before they finally got her to the hospital.
Cô ấy đã bị sảy thai hàng giờ trước khi họ đưa được cô ấy đến bệnh viện.
Phủ định
The company hadn't been miscarrying its plans; they were just delayed.
Công ty đã không thực hiện sai kế hoạch của mình; chúng chỉ bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had the project been miscarrying due to lack of funding?
Dự án có phải đã thất bại do thiếu vốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscarry".

Sự nhạy cảm về sẩy thai

Sẩy thai là một vấn đề nhạy cảm trên toàn thế giới. Ở nhiều nền văn hóa, nó được coi là một mất mát lớn và thường được giữ kín. Cần phải thể hiện sự cảm thông và tôn trọng khi nói về chủ đề này.