fondness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affection or liking for someone or something.
Vietnamese Meaning
Sự yêu mến, thích thú đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a particular fondness for chocolate cake."
"Cô ấy đặc biệt yêu thích bánh sô cô la."
-
"His fondness for classical music grew over the years."
"Sự yêu thích của anh ấy đối với nhạc cổ điển lớn dần theo năm tháng."
-
"I have a fondness for old movies."
"Tôi có sự yêu thích với những bộ phim cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fondness thường diễn tả một tình cảm ấm áp, nhẹ nhàng và trìu mến, không mạnh mẽ như 'love' (tình yêu) hay 'passion' (đam mê). Nó gần với 'liking' (sự thích thú) nhưng mang sắc thái sâu sắc và bền bỉ hơn. Ví dụ, có thể dùng 'fondness' để nói về tình cảm dành cho một thú cưng, một món ăn, hoặc một kỷ niệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'fondness' với giới từ 'for', nó thể hiện đối tượng của sự yêu mến hoặc thích thú. Ví dụ: 'He has a fondness for cats' (Anh ấy có sự yêu mến đối với mèo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great fondness (tình cảm trìu mến sâu sắc)
-
deep deep fondness (lòng yêu mến sâu sắc)
-
growing growing fondness (tình cảm trìu mến ngày càng tăng)
-
mutual mutual fondness (tình cảm trìu mến lẫn nhau)
-
special special fondness (tình cảm yêu mến đặc biệt)
-
feel feel fondness (cảm thấy yêu mến)
-
develop develop a fondness (phát triển tình cảm yêu mến)
-
show show fondness (thể hiện sự yêu mến)
-
express express fondness (bày tỏ tình cảm trìu mến)
-
fondness for fondness for (sự yêu mến đối với/dành cho)
-
with fondness with fondness (với tình cảm trìu mến)
Idioms
-
have a fondness for (someone/something)
yêu thích, có cảm tình với (ai đó/điều gì đó)
"She has a fondness for old books and spends hours in second-hand shops."
(Cô ấy rất yêu thích sách cũ và dành hàng giờ trong các cửa hàng sách cũ.)
-
express fondness (for someone/something)
bày tỏ sự yêu mến, trìu mến (dành cho ai đó/điều gì đó)
"He expressed his fondness for his grandmother by bringing her flowers every week."
(Anh ấy bày tỏ tình cảm trìu mến với bà của mình bằng cách mang hoa cho bà mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondness
nounSự yêu mến, thích thú đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"She had a particular fondness for chocolate cake."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite her initial hesitation, she developed a great fondness for the quirky, old house, appreciating its history and unique character. |
Mặc dù ban đầu còn do dự, cô ấy đã phát triển một sự yêu thích lớn đối với ngôi nhà cổ kỳ lạ, đánh giá cao lịch sử và nét độc đáo của nó. |
| Phủ định | He wasn't particularly fond of spicy food, although he enjoyed exploring different cuisines, so he always asked for a milder version. |
Anh ấy không đặc biệt thích đồ ăn cay, mặc dù anh ấy thích khám phá các món ăn khác nhau, vì vậy anh ấy luôn yêu cầu một phiên bản nhẹ hơn. |
| Nghi vấn | Considering his quiet demeanor, is he secretly fond of karaoke, surprising everyone with his hidden talent? |
Xét đến thái độ điềm tĩnh của anh ấy, liệu anh ấy có bí mật yêu thích karaoke không, làm mọi người ngạc nhiên với tài năng tiềm ẩn của mình? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were fond of spicy food, I would order the chili. |
Nếu tôi thích đồ ăn cay, tôi sẽ gọi món ớt. |
| Phủ định | If she weren't so fond of cats, she wouldn't have adopted another one. |
Nếu cô ấy không quá yêu mèo, cô ấy đã không nhận nuôi thêm một con nữa. |
| Nghi vấn | Would they visit the museum if they were fond of art? |
Họ có đến thăm bảo tàng không nếu họ thích nghệ thuật? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about his fondness for classical music, she would have bought him tickets to the symphony. |
Nếu cô ấy biết về sự yêu thích của anh ấy đối với nhạc cổ điển, cô ấy đã mua vé xem hòa nhạc cho anh ấy. |
| Phủ định | If they hadn't been so fond of the old house, they wouldn't have spent so much money renovating it. |
Nếu họ không yêu thích ngôi nhà cũ đến vậy, họ đã không tốn nhiều tiền để cải tạo nó. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the trip if he had not had such a fond memory of visiting that place as a child? |
Liệu anh ấy có thích chuyến đi không nếu anh ấy không có một kỷ niệm đẹp như vậy về việc đến thăm nơi đó khi còn nhỏ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be fond of your family. |
Hãy yêu quý gia đình của bạn. |
| Phủ định | Don't show fondness only when you need something. |
Đừng tỏ ra yêu quý chỉ khi bạn cần điều gì đó. |
| Nghi vấn | Do show your fondness for her cooking by eating heartily! |
Hãy thể hiện sự yêu thích của bạn với món ăn của cô ấy bằng cách ăn thật ngon miệng! |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been fond of classical music. |
Cô ấy luôn yêu thích nhạc cổ điển. |
| Phủ định | They haven't shown much fondness for the new puppy yet. |
Họ vẫn chưa thể hiện nhiều sự yêu thích đối với chú chó con mới. |
| Nghi vấn | Has he ever expressed any fondness for cooking? |
Anh ấy đã bao giờ thể hiện bất kỳ sự yêu thích nào đối với việc nấu ăn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so fond of chocolate; I'd be much healthier. |
Tôi ước tôi không thích sô cô la đến thế; tôi sẽ khỏe mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If only she weren't fond of him, she wouldn't be so easily hurt by his words. |
Giá mà cô ấy không thích anh ta, cô ấy sẽ không dễ dàng bị tổn thương bởi lời nói của anh ta. |
| Nghi vấn | I wish I knew if he were fond of me, at least I'd have some idea of where I stand. |
Tôi ước tôi biết liệu anh ấy có thích tôi không, ít nhất tôi cũng có thể biết mình đang ở đâu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness".
