(Top Banner Ad)
fondness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

fondness

UK: /ˈfɒndnəs/ • US: /ˈfɑːndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự yêu mến sự thích thú tình cảm yêu mến lòng yêu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affection or liking for someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự yêu mến, thích thú đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a particular fondness for chocolate cake."

    "Cô ấy đặc biệt yêu thích bánh sô cô la."

  • "His fondness for classical music grew over the years."

    "Sự yêu thích của anh ấy đối với nhạc cổ điển lớn dần theo năm tháng."

  • "I have a fondness for old movies."

    "Tôi có sự yêu thích với những bộ phim cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fond yêu mến, trìu mến
Adverb fondly một cách trìu mến, âu yếm
Phrase to be fond of (something/someone) yêu thích, ưa thích điều gì/ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fond (nghĩa là 'ngu ngốc', sau đó là 'say mê')
English
fondness (từ 'fond' + hậu tố '-ness')

Nguồn gốc thú vị của 'fondness'

Từ 'fond' (gốc của 'fondness') có một quá trình thay đổi nghĩa khá bất ngờ. Ban đầu vào thời Trung cổ, 'fond' có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'khờ dại'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'yêu thương một cách ngốc nghếch' hoặc 'chiều chuộng' và cuối cùng là nghĩa 'yêu mến', 'trìu mến' mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'fondness' với ai đó, bạn đang thể hiện một tình cảm ấm áp, đôi khi có chút ngây thơ, nhưng chân thành!

Usage Note

Fondness thường diễn tả một tình cảm ấm áp, nhẹ nhàng và trìu mến, không mạnh mẽ như 'love' (tình yêu) hay 'passion' (đam mê). Nó gần với 'liking' (sự thích thú) nhưng mang sắc thái sâu sắc và bền bỉ hơn. Ví dụ, có thể dùng 'fondness' để nói về tình cảm dành cho một thú cưng, một món ăn, hoặc một kỷ niệm.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'fondness' với giới từ 'for', nó thể hiện đối tượng của sự yêu mến hoặc thích thú. Ví dụ: 'He has a fondness for cats' (Anh ấy có sự yêu mến đối với mèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fondness
  • great great fondness
    (tình cảm trìu mến sâu sắc)
  • deep deep fondness
    (lòng yêu mến sâu sắc)
  • growing growing fondness
    (tình cảm trìu mến ngày càng tăng)
  • mutual mutual fondness
    (tình cảm trìu mến lẫn nhau)
  • special special fondness
    (tình cảm yêu mến đặc biệt)
Verb + fondness
  • feel feel fondness
    (cảm thấy yêu mến)
  • develop develop a fondness
    (phát triển tình cảm yêu mến)
  • show show fondness
    (thể hiện sự yêu mến)
  • express express fondness
    (bày tỏ tình cảm trìu mến)
Prepositional phrases
  • fondness for fondness for
    (sự yêu mến đối với/dành cho)
  • with fondness with fondness
    (với tình cảm trìu mến)

Idioms

  • have a fondness for (someone/something)

    yêu thích, có cảm tình với (ai đó/điều gì đó)

    "She has a fondness for old books and spends hours in second-hand shops."

    (Cô ấy rất yêu thích sách cũ và dành hàng giờ trong các cửa hàng sách cũ.)

  • express fondness (for someone/something)

    bày tỏ sự yêu mến, trìu mến (dành cho ai đó/điều gì đó)

    "He expressed his fondness for his grandmother by bringing her flowers every week."

    (Anh ấy bày tỏ tình cảm trìu mến với bà của mình bằng cách mang hoa cho bà mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondness

noun
Lật mặt

Sự yêu mến, thích thú đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"She had a particular fondness for chocolate cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite her initial hesitation, she developed a great fondness for the quirky, old house, appreciating its history and unique character.
Mặc dù ban đầu còn do dự, cô ấy đã phát triển một sự yêu thích lớn đối với ngôi nhà cổ kỳ lạ, đánh giá cao lịch sử và nét độc đáo của nó.
Phủ định
He wasn't particularly fond of spicy food, although he enjoyed exploring different cuisines, so he always asked for a milder version.
Anh ấy không đặc biệt thích đồ ăn cay, mặc dù anh ấy thích khám phá các món ăn khác nhau, vì vậy anh ấy luôn yêu cầu một phiên bản nhẹ hơn.
Nghi vấn
Considering his quiet demeanor, is he secretly fond of karaoke, surprising everyone with his hidden talent?
Xét đến thái độ điềm tĩnh của anh ấy, liệu anh ấy có bí mật yêu thích karaoke không, làm mọi người ngạc nhiên với tài năng tiềm ẩn của mình?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were fond of spicy food, I would order the chili.
Nếu tôi thích đồ ăn cay, tôi sẽ gọi món ớt.
Phủ định
If she weren't so fond of cats, she wouldn't have adopted another one.
Nếu cô ấy không quá yêu mèo, cô ấy đã không nhận nuôi thêm một con nữa.
Nghi vấn
Would they visit the museum if they were fond of art?
Họ có đến thăm bảo tàng không nếu họ thích nghệ thuật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his fondness for classical music, she would have bought him tickets to the symphony.
Nếu cô ấy biết về sự yêu thích của anh ấy đối với nhạc cổ điển, cô ấy đã mua vé xem hòa nhạc cho anh ấy.
Phủ định
If they hadn't been so fond of the old house, they wouldn't have spent so much money renovating it.
Nếu họ không yêu thích ngôi nhà cũ đến vậy, họ đã không tốn nhiều tiền để cải tạo nó.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the trip if he had not had such a fond memory of visiting that place as a child?
Liệu anh ấy có thích chuyến đi không nếu anh ấy không có một kỷ niệm đẹp như vậy về việc đến thăm nơi đó khi còn nhỏ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be fond of your family.
Hãy yêu quý gia đình của bạn.
Phủ định
Don't show fondness only when you need something.
Đừng tỏ ra yêu quý chỉ khi bạn cần điều gì đó.
Nghi vấn
Do show your fondness for her cooking by eating heartily!
Hãy thể hiện sự yêu thích của bạn với món ăn của cô ấy bằng cách ăn thật ngon miệng!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been fond of classical music.
Cô ấy luôn yêu thích nhạc cổ điển.
Phủ định
They haven't shown much fondness for the new puppy yet.
Họ vẫn chưa thể hiện nhiều sự yêu thích đối với chú chó con mới.
Nghi vấn
Has he ever expressed any fondness for cooking?
Anh ấy đã bao giờ thể hiện bất kỳ sự yêu thích nào đối với việc nấu ăn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so fond of chocolate; I'd be much healthier.
Tôi ước tôi không thích sô cô la đến thế; tôi sẽ khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If only she weren't fond of him, she wouldn't be so easily hurt by his words.
Giá mà cô ấy không thích anh ta, cô ấy sẽ không dễ dàng bị tổn thương bởi lời nói của anh ta.
Nghi vấn
I wish I knew if he were fond of me, at least I'd have some idea of where I stand.
Tôi ước tôi biết liệu anh ấy có thích tôi không, ít nhất tôi cũng có thể biết mình đang ở đâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness".

Nét văn hóa trong 'fondness'

Trong văn hóa phương Tây, 'fondness' thường được dùng để chỉ một dạng tình cảm ấm áp, nhẹ nhàng, không quá mãnh liệt như tình yêu lãng mạn ('love') nhưng sâu sắc hơn sự thích thú đơn thuần ('like'). Nó thường dùng để nói về tình cảm dành cho bạn bè, gia đình, vật nuôi, những ký ức đẹp, hoặc những sở thích cá nhân. Thể hiện 'fondness' là biểu hiện của sự quan tâm, quý trọng và gắn bó.

Nostalgia và 'fondness'

'Fondness' có mối liên hệ mật thiết với cảm giác hoài niệm (nostalgia). Khi một người nhớ về quá khứ, về những kỷ niệm đẹp, họ thường cảm thấy 'fondness' đối với những khoảnh khắc, con người hay địa điểm đã qua. Đây là một cảm xúc tích cực, ấm áp, giúp duy trì những kết nối tinh thần với quá khứ.