(Top Banner Ad)
obedient
B2
adjective B2 General

obedient

UK: /əˈbiːdiənt/ • US: /oʊˈbiːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngoan ngoãn vâng lời tuân lệnh kính phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complying with or submissive to authority.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ hoặc phục tùng quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obedient dog always follows his master's commands."

    "Con chó ngoan ngoãn luôn tuân theo lệnh của chủ."

  • "An obedient child does what he is told."

    "Một đứa trẻ ngoan sẽ làm những gì nó được bảo."

  • "The soldiers were obedient to their commander's orders."

    "Những người lính tuân lệnh chỉ huy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey vâng lời, tuân theo
Verb disobey không vâng lời, chống lệnh
Noun obedience sự vâng lời, sự tuân thủ
Noun disobedience sự không vâng lời, sự bất tuân
Adjective disobedient không vâng lời, bất tuân
Adverb obediently một cách vâng lời, một cách ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ew- (to perceive, to hear)
Latin
audire (to hear)
Latin
oboedire (to obey, to give ear to, from ob- 'to' + audire 'to hear')
Old French
obedient (obedient)
English
obedient

Nguồn gốc từ La-tinh 'Lắng nghe'

Từ 'obedient' có gốc từ tiếng La-tinh 'oboedire', được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía') và 'audire' (nghĩa là 'nghe'). Như vậy, nghĩa gốc của 'vâng lời' là 'lắng nghe một cách cẩn thận' hoặc 'lắng tai nghe theo', thể hiện hành động chú ý và làm theo chỉ dẫn. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'tuân thủ' hoặc 'làm theo mệnh lệnh'.

Usage Note

Từ 'obedient' nhấn mạnh sự sẵn lòng tuân theo mệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ người có thẩm quyền hoặc quy tắc, luật lệ. Nó khác với 'compliant' ở chỗ 'compliant' có thể chỉ sự tuân thủ một cách miễn cưỡng hoặc vì lợi ích riêng, trong khi 'obedient' thường thể hiện sự vâng lời một cách tự nguyện và tôn trọng. So với 'docile', 'obedient' chỉ một hành vi cụ thể, trong khi 'docile' mô tả một tính cách dễ bảo, dễ dạy dỗ.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'obedient to' có nghĩa là tuân theo hoặc phục tùng một người, một quy tắc, hoặc một mệnh lệnh cụ thể. Ví dụ: 'The dog is obedient to his owner' có nghĩa là con chó tuân lời chủ của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obedient
  • dutifully dutifully obedient
    (vâng lời một cách có trách nhiệm)
  • perfectly perfectly obedient
    (hoàn toàn vâng lời, rất mực ngoan ngoãn)
  • meekly meekly obedient
    (vâng lời một cách nhu mì, hiền lành)
  • strictly strictly obedient
    (nghiêm túc vâng lời, tuân thủ nghiêm ngặt)
  • unquestioningly unquestioningly obedient
    (vâng lời không chút thắc mắc)
Verb + obedient
  • remain remain obedient
    (giữ thái độ vâng lời, tiếp tục tuân thủ)
  • become become obedient
    (trở nên vâng lời, ngoan ngoãn hơn)
  • teach someone to be teach someone to be obedient
    (dạy ai đó biết vâng lời)
  • expect someone to be expect someone to be obedient
    (mong đợi ai đó vâng lời)
obedient + Noun
  • child obedient child
    (đứa trẻ ngoan, đứa trẻ vâng lời)
  • dog obedient dog
    (con chó biết vâng lời, con chó ngoan)
  • servant obedient servant
    (người đầy tớ trung thành/vâng lời)

Idioms

  • obedient to (someone/something)

    vâng lời ai đó, tuân thủ cái gì đó

    "He is always obedient to his parents' wishes."

    (Anh ấy luôn vâng lời theo ước muốn của cha mẹ mình.)

  • to be perfectly obedient

    hoàn toàn vâng lời, rất mực ngoan ngoãn

    "The well-trained dog was perfectly obedient, responding to every command."

    (Con chó được huấn luyện kỹ lưỡng thì hoàn toàn vâng lời, phản ứng với mọi mệnh lệnh.)

  • remain obedient

    giữ thái độ vâng lời, tiếp tục tuân thủ

    "Despite the harsh conditions, the soldiers remained obedient to their commanding officer."

    (Mặc dù điều kiện khắc nghiệt, những người lính vẫn giữ thái độ vâng lời sĩ quan chỉ huy của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obedient

adjective
Lật mặt

Tuân thủ hoặc phục tùng quyền lực.

"The obedient dog always follows his master's commands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dog is obedient, it always follows its owner's commands.
Bởi vì con chó ngoan ngoãn, nó luôn tuân theo mệnh lệnh của chủ nhân.
Phủ định
Even though the child was asked to be obediently, he still refused to clean his room.
Mặc dù đứa trẻ được yêu cầu ngoan ngoãn, nó vẫn từ chối dọn phòng.
Nghi vấn
If the students are obedient, will the teacher give them extra credit?
Nếu học sinh ngoan ngoãn, giáo viên có cho họ thêm điểm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The obedient dog followed his master's commands.
Con chó ngoan ngoãn nghe theo lệnh của chủ.
Phủ định
The child was not obedient to his parents' rules.
Đứa trẻ không vâng lời các quy tắc của cha mẹ.
Nghi vấn
Was the soldier obedient to the general's orders?
Người lính có tuân lệnh của tướng quân không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog is obedient, it gets a treat.
Nếu một con chó ngoan ngoãn, nó sẽ được thưởng.
Phủ định
When a child is not obedient, they don't receive praise.
Khi một đứa trẻ không vâng lời, chúng không nhận được lời khen ngợi.
Nghi vấn
If someone acts obediently, do people generally trust them?
Nếu ai đó hành động một cách ngoan ngoãn, mọi người có thường tin tưởng họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is obedient.
Con chó rất ngoan ngoãn.
Phủ định
Isn't the child obedient?
Đứa trẻ không ngoan sao?
Nghi vấn
Are they obedient students?
Họ có phải là những học sinh ngoan ngoãn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog has been acting obediently since we started training him.
Con chó của tôi đã cư xử ngoan ngoãn kể từ khi chúng tôi bắt đầu huấn luyện nó.
Phủ định
She hasn't been being obedient, and that's why she's in trouble.
Cô ấy đã không vâng lời, và đó là lý do tại sao cô ấy gặp rắc rối.
Nghi vấn
Has the child been being obedient during the class?
Đứa trẻ có ngoan ngoãn trong suốt buổi học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my dog were more obedient.
Tôi ước con chó của tôi ngoan hơn.
Phủ định
If only he wouldn't behave so obediently when strangers are around; it seems fake.
Giá như anh ấy đừng cư xử quá ngoan ngoãn khi có người lạ xung quanh; nó có vẻ giả tạo.
Nghi vấn
Do you wish your child would be more obedient to your instructions?
Bạn có ước con bạn sẽ vâng lời các chỉ dẫn của bạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obedient".

Giá trị của sự vâng lời trong gia đình và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'obedient' (vâng lời, ngoan ngoãn) là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt ở trẻ em và thú cưng. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự giáo dục tốt, kỷ luật và sự tôn trọng. Một đứa trẻ vâng lời được nhìn nhận là biết nghe lời cha mẹ, thầy cô, còn một con chó vâng lời là kết quả của việc huấn luyện hiệu quả.

Vâng lời trong tôn giáo và hệ thống pháp luật

Khái niệm vâng lời cũng đóng vai trò quan trọng trong các khía cạnh tôn giáo và pháp luật. Trong nhiều tôn giáo, sự vâng lời đối với Chúa, giáo lý hoặc các vị lãnh đạo tinh thần là một đức tính cốt lõi. Tương tự, trong xã hội, công dân được kỳ vọng phải vâng lời và tuân thủ pháp luật, các quy định và chính quyền để duy trì trật tự và ổn định xã hội.