impish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inclined to do slightly naughty things for fun; mischievous.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng làm những điều nghịch ngợm, tinh quái một chút để cho vui; tinh nghịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an impish grin on her face."
"Cô ấy có một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt."
-
"His impish sense of humor often lightened the mood."
"Khiếu hài hước tinh nghịch của anh ấy thường làm dịu bầu không khí."
-
"The impish children were hiding behind the curtains, giggling."
"Những đứa trẻ tinh nghịch đang trốn sau rèm cửa, khúc khích cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imp | yêu tinh nhỏ, đứa trẻ tinh nghịch |
| Adverb | impishly | một cách tinh nghịch, đáng yêu |
| Noun | impishness | sự tinh nghịch, đáng yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "impish" thường được sử dụng để mô tả một hành vi tinh nghịch, nhưng theo một cách vui vẻ và không gây hại. Nó thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người lớn có tính cách trẻ con và thích đùa cợt. So với "mischievous" (tinh nghịch), "impish" có phần nhẹ nhàng và đáng yêu hơn. "Naughty" (hư, nghịch ngợm) có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những hành vi không vâng lời hoặc gây rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile impish smile (nụ cười tinh nghịch)
-
grin impish grin (cái nheo mắt tinh nghịch, nụ cười nhếch mép tinh nghịch)
-
twinkle impish twinkle (in one's eye) (ánh mắt lấp lánh tinh nghịch)
-
humor impish humor (khiếu hài hước tinh nghịch)
-
charm impish charm (vẻ quyến rũ tinh nghịch)
-
delight impish delight (niềm vui thích tinh nghịch)
-
gleam impish gleam (in one's eye) (ánh nhìn tinh nghịch, ranh mãnh)
Idioms
-
an impish twinkle in someone's eye
ánh mắt tinh nghịch lấp lánh (cho thấy sự vui vẻ, tinh quái)
"He had an impish twinkle in his eye as he revealed his prank."
(Anh ấy có ánh mắt tinh nghịch lấp lánh khi tiết lộ trò đùa của mình.)
-
an impish grin
nụ cười tinh nghịch, ranh mãnh
"The child gave an impish grin after hiding his sister's toy."
(Đứa trẻ nở nụ cười tinh nghịch sau khi giấu đồ chơi của em gái.)
-
with impish delight
với vẻ thích thú tinh nghịch, đầy vẻ ranh mãnh
"She watched the chaos unfold with impish delight."
(Cô ấy quan sát cảnh hỗn loạn diễn ra với vẻ thích thú tinh nghịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impish
adjectiveCó khuynh hướng làm những điều nghịch ngợm, tinh quái một chút để cho vui; tinh nghịch.
"She had an impish grin on her face."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be impish if they eat too much candy. |
Bọn trẻ sẽ trở nên tinh nghịch nếu chúng ăn quá nhiều kẹo. |
| Phủ định | She isn't going to be impish at the formal dinner. |
Cô ấy sẽ không tinh nghịch tại bữa tối trang trọng. |
| Nghi vấn | Will he be impish when he meets his hero? |
Liệu cậu ấy có tinh nghịch khi gặp người hùng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impish".
