(Top Banner Ad)
impish
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

impish

UK: /ˈɪmpɪʃ/ • US: /ˈɪmpɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh nghịch tinh quái hay đùa nhí nhảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclined to do slightly naughty things for fun; mischievous.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng làm những điều nghịch ngợm, tinh quái một chút để cho vui; tinh nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an impish grin on her face."

    "Cô ấy có một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt."

  • "His impish sense of humor often lightened the mood."

    "Khiếu hài hước tinh nghịch của anh ấy thường làm dịu bầu không khí."

  • "The impish children were hiding behind the curtains, giggling."

    "Những đứa trẻ tinh nghịch đang trốn sau rèm cửa, khúc khích cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imp yêu tinh nhỏ, đứa trẻ tinh nghịch
Adverb impishly một cách tinh nghịch, đáng yêu
Noun impishness sự tinh nghịch, đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
impa
Middle English
ympe
English
imp
English
impish

Nguồn gốc của 'imp' và 'impish'

Từ 'imp' ban đầu có nghĩa là chồi cây non hoặc cành ghép trong tiếng Old English ('impa'). Sau đó, nó được dùng để chỉ một đứa trẻ, thường theo nghĩa trung lập hoặc thậm chí đáng yêu. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là sau thế kỷ 16, nghĩa của từ này đã thay đổi để mô tả một con quỷ nhỏ, tinh nghịch hoặc một linh hồn tinh quái, giống như yêu tinh. Từ 'impish' sau đó ra đời từ nghĩa sau này của 'imp' (cuối thế kỷ 16), mô tả ai đó hoặc thứ gì đó có tính cách tinh nghịch một cách đáng yêu, vui đùa.

Usage Note

Từ "impish" thường được sử dụng để mô tả một hành vi tinh nghịch, nhưng theo một cách vui vẻ và không gây hại. Nó thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người lớn có tính cách trẻ con và thích đùa cợt. So với "mischievous" (tinh nghịch), "impish" có phần nhẹ nhàng và đáng yêu hơn. "Naughty" (hư, nghịch ngợm) có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những hành vi không vâng lời hoặc gây rối.

Collocations (Từ đi kèm)

impish + Danh từ
  • smile impish smile
    (nụ cười tinh nghịch)
  • grin impish grin
    (cái nheo mắt tinh nghịch, nụ cười nhếch mép tinh nghịch)
  • twinkle impish twinkle (in one's eye)
    (ánh mắt lấp lánh tinh nghịch)
  • humor impish humor
    (khiếu hài hước tinh nghịch)
  • charm impish charm
    (vẻ quyến rũ tinh nghịch)
  • delight impish delight
    (niềm vui thích tinh nghịch)
  • gleam impish gleam (in one's eye)
    (ánh nhìn tinh nghịch, ranh mãnh)

Idioms

  • an impish twinkle in someone's eye

    ánh mắt tinh nghịch lấp lánh (cho thấy sự vui vẻ, tinh quái)

    "He had an impish twinkle in his eye as he revealed his prank."

    (Anh ấy có ánh mắt tinh nghịch lấp lánh khi tiết lộ trò đùa của mình.)

  • an impish grin

    nụ cười tinh nghịch, ranh mãnh

    "The child gave an impish grin after hiding his sister's toy."

    (Đứa trẻ nở nụ cười tinh nghịch sau khi giấu đồ chơi của em gái.)

  • with impish delight

    với vẻ thích thú tinh nghịch, đầy vẻ ranh mãnh

    "She watched the chaos unfold with impish delight."

    (Cô ấy quan sát cảnh hỗn loạn diễn ra với vẻ thích thú tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impish

adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng làm những điều nghịch ngợm, tinh quái một chút để cho vui; tinh nghịch.

"She had an impish grin on her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be impish if they eat too much candy.
Bọn trẻ sẽ trở nên tinh nghịch nếu chúng ăn quá nhiều kẹo.
Phủ định
She isn't going to be impish at the formal dinner.
Cô ấy sẽ không tinh nghịch tại bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Will he be impish when he meets his hero?
Liệu cậu ấy có tinh nghịch khi gặp người hùng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impish".

Yêu tinh (Imps) trong Văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'imp' thường được miêu tả là những sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, tinh nghịch, giống như tiểu quỷ hoặc linh hồn tinh quái. Chúng không hẳn là độc ác nhưng rất thích trêu chọc và gây ra những rắc rối nhỏ. Chúng phổ biến trong văn hóa dân gian châu Âu, thường gắn liền với phù thủy hoặc các tín ngưỡng mê tín ở nông thôn. Từ 'impish' bắt nguồn từ hình ảnh này, gợi lên sự tinh nghịch đáng yêu hơn là ác ý.

Tính cách 'impish' trong Văn học và Điện ảnh

Tính từ 'impish' thường được dùng để mô tả các nhân vật trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là trong truyện thiếu nhi hoặc thể loại giả tưởng. Những nhân vật này thể hiện sự tinh nghịch đáng yêu, mang lại tiếng cười và sự hứng thú, ví dụ như Puck trong 'Giấc mộng đêm hè' của Shakespeare, hoặc các nhân vật cổ tích khác. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa vui tươi, không độc hại của từ này.