(Top Banner Ad)
miserly
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

miserly

UK: /ˈmaɪzəli/ • US: /ˈmaɪzərli/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt bủn xỉn hà tiện скупой
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceedingly unwilling to spend money; stingy; parsimonious.

Vietnamese Meaning

Keo kiệt, bủn xỉn, cực kỳ không sẵn lòng chi tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always miserly with his money, never buying anything that wasn't absolutely necessary."

    "Anh ta luôn keo kiệt với tiền bạc của mình, không bao giờ mua bất cứ thứ gì không thực sự cần thiết."

  • "The old man was known for his miserly ways."

    "Ông già đó nổi tiếng vì lối sống keo kiệt của mình."

  • "She accused him of being miserly with his affections."

    "Cô ấy buộc tội anh ta keo kiệt trong tình cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miser người keo kiệt, bủn xỉn
Adjective miserable khốn khổ, đáng thương (có liên quan đến nguồn gốc ban đầu của từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
miser
English
miserly

Nguồn gốc của 'Miserly'

Từ 'miserly' xuất phát từ 'miser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người khốn khổ' hoặc 'kẻ keo kiệt'. Ban đầu, nó ám chỉ một người bất hạnh, nhưng dần dà, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự keo kiệt và bủn xỉn, đặc biệt trong việc chi tiêu tiền bạc. Câu chuyện này cho thấy sự thay đổi ý nghĩa của từ ngữ theo thời gian và cách xã hội nhìn nhận những người quá tiết kiệm.

Usage Note

Từ "miserly" mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với "thrifty" (tiết kiệm) hoặc "frugal" (đạm bạc). Nó ám chỉ sự keo kiệt đến mức thái quá, thường gây khó chịu hoặc bất tiện cho người khác. So với "stingy" và "parsimonious", "miserly" có thể ám chỉ một mức độ keo kiệt cao hơn và có xu hướng được sử dụng khi nói về cách ai đó đối xử với người khác hơn là chỉ thói quen tài chính cá nhân của họ. Nó không chỉ là tiết kiệm tiền, mà là việc giữ tiền một cách ích kỷ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miserly
  • incredibly incredibly miserly
    (cực kỳ keo kiệt)
  • outrageously outrageously miserly
    (keo kiệt một cách thái quá)
Verb + miserly
  • be be miserly with (something)
    (keo kiệt với (cái gì))
  • act act miserly
    (hành động một cách keo kiệt)

Idioms

  • penny-pinching and miserly

    vừa bủn xỉn vừa keo kiệt

    "His penny-pinching and miserly ways made him unpopular."

    (Cách sống vừa bủn xỉn vừa keo kiệt của anh ta khiến anh ta không được yêu mến.)

  • a miserly existence

    một cuộc sống keo kiệt, tằn tiện

    "They lived a miserly existence, saving every penny."

    (Họ sống một cuộc sống keo kiệt, tiết kiệm từng đồng xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miserly

adjective
Lật mặt

Keo kiệt, bủn xỉn, cực kỳ không sẵn lòng chi tiền.

"He was always miserly with his money, never buying anything that wasn't absolutely necessary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his miserly habits.
Anh ấy nổi tiếng với những thói quen keo kiệt của mình.
Phủ định
She wasn't miserly with her praise for the team's performance.
Cô ấy không hề keo kiệt lời khen ngợi cho màn trình diễn của đội.
Nghi vấn
Was he being miserly when he offered such a small donation?
Có phải anh ta đang keo kiệt khi đưa ra một khoản quyên góp nhỏ như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is miserly with his money.
Anh ta keo kiệt với tiền bạc của mình.
Phủ định
Why isn't he miserly when it comes to buying things for himself?
Tại sao anh ta không keo kiệt khi mua đồ cho bản thân?
Nghi vấn
Why is he so miserly with his family?
Tại sao anh ta lại keo kiệt với gia đình mình như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is miserly with his money.
Anh ta keo kiệt với tiền của mình.
Phủ định
Isn't he miserly with the amount of sugar he puts in his coffee?
Có phải anh ta không keo kiệt với lượng đường anh ta cho vào cà phê của mình không?
Nghi vấn
Is she miserly with her time?
Cô ấy có keo kiệt thời gian của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miserly old man's house was cold and unwelcoming.
Ngôi nhà của ông lão keo kiệt lạnh lẽo và không thân thiện.
Phủ định
My parents' generosity stood in stark contrast to the miserly neighbor's stinginess.
Sự hào phóng của bố mẹ tôi hoàn toàn trái ngược với sự keo kiệt của người hàng xóm bủn xỉn.
Nghi vấn
Was the company's miserly bonus policy a reflection of the CEO's values?
Chính sách thưởng keo kiệt của công ty có phải là sự phản ánh giá trị của CEO không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be miserly with his money, never spending it on anything fun.
Anh ấy đã từng keo kiệt với tiền của mình, không bao giờ tiêu nó vào bất cứ điều gì vui vẻ.
Phủ định
She didn't use to be miserly; she was always generous with her time and resources.
Cô ấy đã từng không keo kiệt; cô ấy luôn hào phóng với thời gian và nguồn lực của mình.
Nghi vấn
Did he use to be so miserly, or did something change his attitude towards money?
Anh ấy đã từng keo kiệt như vậy sao, hay có điều gì đó đã thay đổi thái độ của anh ấy đối với tiền bạc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so miserly with his money; we could actually afford a vacation if he were more generous.
Tôi ước anh ấy không keo kiệt với tiền của mình như vậy; chúng ta thực sự có thể có một kỳ nghỉ nếu anh ấy rộng rãi hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so miserly in the past, she wouldn't have missed so many opportunities.
Giá mà cô ấy không keo kiệt như vậy trong quá khứ, cô ấy đã không bỏ lỡ nhiều cơ hội đến thế.
Nghi vấn
If only he would stop being so miserly, would that be too much to ask?
Giá mà anh ấy ngừng keo kiệt, liệu đó có phải là yêu cầu quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miserly".

Quan niệm về sự giàu có và tiết kiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản, sự giàu có thường được coi trọng. Tuy nhiên, sự keo kiệt (miserliness) bị coi là một tính cách tiêu cực. Sự khác biệt nằm ở chỗ liệu một người có sử dụng tiền bạc của mình một cách hợp lý hay chỉ tích trữ nó một cách ích kỷ, không mang lại lợi ích cho bản thân hoặc người khác.