(Top Banner Ad)
misgivings
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

misgivings

UK: /ˌmɪsˈɡɪvɪŋz/ • US: /ˌmɪsˈɡɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo ngại sự nghi ngại sự bất an sự lo lắng mối e ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of doubt or apprehension about the outcome or consequences of something.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nghi ngờ, lo lắng hoặc bất an về kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had serious misgivings about lending him any more money."

    "Cô ấy có những lo ngại nghiêm trọng về việc cho anh ta vay thêm tiền."

  • "Many teachers expressed misgivings about the new testing methods."

    "Nhiều giáo viên bày tỏ sự lo ngại về các phương pháp kiểm tra mới."

  • "He ignored his misgivings and accepted the job offer."

    "Anh ta phớt lờ những lo ngại của mình và chấp nhận lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misgive Gây ra sự nghi ngờ, làm nản lòng (thường được coi là từ cổ xưa)
Noun misgiving Sự nghi ngại, linh cảm xấu (dạng số ít)
Verb give Cho, tặng, ban
Noun giving Sự cho đi, hành động tặng quà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Old English
giefan
Middle English
misgiven
Early Modern English
misgiving

Nguồn gốc của sự nghi ngại

Từ 'misgivings' được ghép từ tiền tố 'mis-' có nghĩa là 'sai, không đúng' và động từ 'give' (cho, ban). Ban đầu, động từ 'misgive' (xuất hiện vào thế kỷ 14) có nghĩa là 'mang lại cảm giác không đúng, gây ra sự nghi ngờ' hoặc 'làm cho ai đó có linh cảm xấu'. Đến thế kỷ 16, nó phát triển thành danh từ 'misgiving' để chỉ cảm giác lo lắng, băn khoăn hay nghi ngại về điều gì đó sắp xảy ra. Việc sử dụng ở dạng số nhiều 'misgivings' là phổ biến nhất ngày nay.

Usage Note

Từ 'misgivings' thường ám chỉ một sự lo lắng nhẹ nhàng hơn so với 'fear' (sợ hãi) hoặc 'anxiety' (lo âu). Nó thường liên quan đến việc không hoàn toàn tin tưởng vào một quyết định, kế hoạch hoặc người nào đó. So với 'doubt' (nghi ngờ), 'misgivings' mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất an sâu sắc hơn về một vấn đề cụ thể. 'Scruples' (do dự về mặt đạo đức) liên quan đến vấn đề đúng sai, trong khi 'misgivings' có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau, không nhất thiết chỉ là đạo đức.

Prepositions

about over regarding

'Misgivings about' được dùng khi lo lắng về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I have misgivings about his ability to do the job.' ('Tôi có những lo ngại về khả năng của anh ấy có thể làm công việc này.') 'Misgivings over' thường đề cập đến một tình huống hoặc vấn đề cụ thể gây ra lo lắng. Ví dụ: 'He expressed misgivings over the company's new policies.' ('Anh ấy bày tỏ sự lo ngại về các chính sách mới của công ty.') 'Misgivings regarding' tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'She had misgivings regarding the proposed changes.' ('Cô ấy có những lo ngại về những thay đổi được đề xuất.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misgivings
  • deep deep misgivings
    (những mối nghi ngại sâu sắc)
  • serious serious misgivings
    (những lo ngại nghiêm trọng)
  • initial initial misgivings
    (những băn khoăn ban đầu)
  • grave grave misgivings
    (những mối lo ngại lớn/nghiêm trọng)
Verb + misgivings
  • have have misgivings (about)
    (có sự nghi ngại (về))
  • express express misgivings
    (bày tỏ sự nghi ngại)
  • harbor harbor misgivings
    (ấp ủ/che giấu những mối nghi ngại)
  • quell quell one's misgivings
    (dập tắt/xoa dịu những lo ngại của ai đó)
Preposition + misgivings
  • about misgivings about
    (sự nghi ngại về)
  • over misgivings over
    (sự lo lắng về)

Idioms

  • To have misgivings about something

    Cảm thấy nghi ngờ, lo lắng hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

    "She had misgivings about accepting the job offer, as it meant moving to a new city."

    (Cô ấy có những băn khoăn về việc chấp nhận lời mời làm việc, vì điều đó có nghĩa là phải chuyển đến một thành phố mới.)

  • To harbor misgivings

    Giữ trong lòng những nghi ngờ, lo lắng hoặc sự do dự.

    "Despite his outward confidence, he still harbored misgivings about the plan's feasibility."

    (Mặc dù tỏ ra tự tin bên ngoài, anh ấy vẫn ấp ủ những mối lo ngại về tính khả thi của kế hoạch.)

  • To put aside one's misgivings

    Gạt bỏ những nghi ngờ hoặc lo lắng sang một bên để tiếp tục làm gì đó.

    "He decided to put aside his misgivings and trust his team to deliver the project."

    (Anh ấy quyết định gạt bỏ những lo ngại của mình và tin tưởng nhóm của mình sẽ hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misgivings

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác nghi ngờ, lo lắng hoặc bất an về kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó.

"She had serious misgivings about lending him any more money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision, which was made with some misgivings, ultimately proved successful.
Quyết định này, được đưa ra với một vài lo ngại, cuối cùng đã chứng tỏ thành công.
Phủ định
The project, about which she had no misgivings whatsoever, was her greatest accomplishment.
Dự án, về đó cô ấy hoàn toàn không có sự nghi ngờ nào, là thành tựu lớn nhất của cô ấy.
Nghi vấn
Is there any reason, which explains the misgivings that you're having about this plan?
Có lý do nào, mà giải thích cho những nghi ngại mà bạn đang có về kế hoạch này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about the company, I wouldn't have so many misgivings about investing in it.
Nếu tôi biết nhiều hơn về công ty, tôi sẽ không có nhiều lo ngại về việc đầu tư vào nó đến vậy.
Phủ định
If she didn't have misgivings about the project's feasibility, she wouldn't be working so hard to find solutions.
Nếu cô ấy không có lo ngại về tính khả thi của dự án, cô ấy sẽ không làm việc chăm chỉ để tìm ra giải pháp đến vậy.
Nghi vấn
Would you have fewer misgivings about the trip if you knew your friends were going too?
Bạn có ít lo ngại hơn về chuyến đi nếu bạn biết bạn bè của bạn cũng đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misgivings".

Linh cảm và Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, 'misgivings' thường được liên kết với 'linh cảm' hay 'trực giác' (gut feeling). Khi có misgivings, người ta thường được khuyên nên lắng nghe cảm giác bên trong mình trước khi đưa ra quyết định quan trọng, đặc biệt trong những tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn. Điều này phản ánh niềm tin rằng đôi khi, cảm xúc và trực giác có thể cảnh báo chúng ta về những nguy hiểm tiềm tàng mà lý trí chưa nhận ra.

Sự thận trọng trong giao tiếp

Việc bày tỏ 'misgivings' (express misgivings) trong các cuộc họp hoặc thảo luận là một khía cạnh quan trọng của văn hóa làm việc và giao tiếp ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó cho thấy sự thận trọng, tư duy phản biện và trách nhiệm của cá nhân. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện một cách khéo léo để không gây ấn tượng tiêu cực hoặc làm nản lòng người khác, mà thay vào đó là đóng góp vào một quyết định cân nhắc hơn.