(Top Banner Ad)
trepidation
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

trepidation

UK: /ˌtrepɪˈdeɪʃən/ • US: /ˌtrepɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo lắng sự e ngại sự sợ hãi sự run sợ sự hoảng hốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of fear or agitation about something that may happen.

Vietnamese Meaning

Sự run sợ, lo lắng hoặc hoảng hốt về điều gì đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a great deal of trepidation about his first skydive."

    "Anh ấy cảm thấy vô cùng lo lắng về lần nhảy dù đầu tiên của mình."

  • "With some trepidation, I opened the door."

    "Với một chút lo sợ, tôi mở cửa."

  • "The investors viewed the economic downturn with considerable trepidation."

    "Các nhà đầu tư nhìn nhận sự suy thoái kinh tế với sự lo lắng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intrepidity Sự dũng cảm, gan dạ (không sợ hãi)
Adjective intrepid Dũng cảm, gan dạ (không sợ hãi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trepidus (agitated, alarmed)
Latin
trepidationem (accusative of trepidatio 'alarm')
Middle English
trepidacion

Nguồn gốc của 'Trepidation'

Từ 'trepidation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'trepidus', có nghĩa là 'bồn chồn, lo lắng'. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã trước trận chiến, trái tim anh ta 'trepidus' vì sợ hãi và sự không chắc chắn. Từ này sau đó được truyền vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sợ hãi và lo lắng.

Usage Note

Trepidation thường được sử dụng để mô tả một cảm giác lo lắng mạnh mẽ hơn sự lo lắng thông thường (anxiety). Nó ám chỉ một sự dự đoán về một kết quả tiêu cực và sự sợ hãi đi kèm. Nó khác với 'fear' (sợ hãi) ở chỗ 'fear' thường là phản ứng với một mối đe dọa hiện hữu, trong khi 'trepidation' là về một mối đe dọa tiềm ẩn trong tương lai.

Prepositions

about at over

‘About’ được dùng để chỉ sự lo lắng chung chung về một điều gì đó. ‘At’ thường được dùng để chỉ sự lo lắng cụ thể tại một thời điểm hoặc sự kiện. ‘Over’ được dùng để chỉ sự lo lắng quá mức hoặc ám ảnh về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trepidation
  • great trepidation
    (sự lo lắng lớn)
  • much trepidation
    (rất nhiều lo lắng)
  • some trepidation
    (một chút lo lắng)
Verb + trepidation
  • feel trepidation
    (cảm thấy lo lắng)
  • show trepidation
    (thể hiện sự lo lắng)
  • express trepidation
    (bày tỏ sự lo lắng)
Preposition + trepidation
  • with trepidation
    (với sự lo lắng)
  • in trepidation
    (trong sự lo lắng)

Idioms

  • With trepidation

    Một cách rụt rè, lo lắng; với sự sợ hãi

    "He opened the door with trepidation, not knowing what he would find."

    (Anh ấy mở cánh cửa một cách rụt rè, không biết mình sẽ thấy gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trepidation

danh từ
Lật mặt

Sự run sợ, lo lắng hoặc hoảng hốt về điều gì đó có thể xảy ra.

"He felt a great deal of trepidation about his first skydive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, trepidation filled her as she approached the stage, but she performed admirably.
Ôi, sự run sợ bao trùm lấy cô khi cô tiến đến sân khấu, nhưng cô đã biểu diễn rất xuất sắc.
Phủ định
Well, there was no trepidation in his voice as he announced his resignation, surprisingly.
Chà, không có sự run sợ nào trong giọng nói của anh ấy khi anh tuyên bố từ chức, thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Goodness, did his trepidation show when he realized he had forgotten his lines?
Trời ơi, sự run sợ của anh ấy có lộ ra khi anh ấy nhận ra mình đã quên lời thoại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't feel so much trepidation before the performance now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ anh ấy đã không cảm thấy quá lo sợ trước buổi biểu diễn.
Phủ định
If she weren't such a confident speaker, she would have experienced trepidation before delivering that important presentation.
Nếu cô ấy không phải là một người nói tự tin, cô ấy hẳn đã trải qua sự lo sợ trước khi trình bày bài thuyết trình quan trọng đó.
Nghi vấn
If they had known the truth, would they feel any trepidation about investing in the company now?
Nếu họ đã biết sự thật, liệu họ có cảm thấy bất kỳ sự lo sợ nào về việc đầu tư vào công ty bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the upcoming exam, her trepidation wouldn't have been so overwhelming.
Nếu cô ấy biết về kỳ thi sắp tới, sự lo lắng của cô ấy đã không quá lớn.
Phủ định
If he hadn't felt so much trepidation about flying, he would not have missed the opportunity to travel to Europe.
Nếu anh ấy không cảm thấy quá lo sợ về việc bay, anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội du lịch đến Châu Âu.
Nghi vấn
Would you have felt such trepidation if you had been better prepared for the presentation?
Bạn có cảm thấy lo lắng như vậy nếu bạn đã chuẩn bị tốt hơn cho bài thuyết trình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to face the interview with trepidation.
Cô ấy sẽ đối mặt với cuộc phỏng vấn với sự lo lắng.
Phủ định
They are not going to enter the haunted house with trepidation.
Họ sẽ không bước vào ngôi nhà ma ám với sự sợ hãi.
Nghi vấn
Are you going to accept the challenge despite your trepidation?
Bạn có chấp nhận thử thách mặc dù bạn lo sợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trepidation".

Sự lo lắng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng (trepidation) đôi khi được coi là dấu hiệu của sự yếu đuối, đặc biệt là đối với nam giới. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự chấp nhận và khuyến khích việc chia sẻ cảm xúc để giải tỏa căng thẳng và tìm kiếm sự giúp đỡ.