(Top Banner Ad)
misguidance
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

misguidance

UK: /ˌmɪsˈɡaɪdəns/ • US: /ˌmɪsˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự chỉ dẫn sai lạc sự hướng dẫn sai đường thông tin sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrong or misleading advice or information.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn sai lệch, lời khuyên sai lầm hoặc thông tin gây hiểu nhầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered losses due to poor management and misguidance from consultants."

    "Công ty chịu thua lỗ do quản lý yếu kém và sự hướng dẫn sai lệch từ các nhà tư vấn."

  • "His actions were a result of youthful misguidance."

    "Hành động của anh ấy là kết quả của sự hướng dẫn sai lệch khi còn trẻ."

  • "The report highlighted the dangers of online misguidance for young people."

    "Báo cáo nhấn mạnh những nguy hiểm của sự hướng dẫn sai lệch trực tuyến đối với giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misguide dẫn dắt sai đường, hướng dẫn sai (trong tiếng Việt)
Noun guide người hướng dẫn, sự hướng dẫn (trong tiếng Việt)
Adjective guided được hướng dẫn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misgyden
English
misguide
English
misguidance

Nguồn gốc của 'Misguidance'

Từ 'misguidance' bắt nguồn từ động từ 'misguide', có nghĩa là dẫn dắt sai đường hoặc cho lời khuyên không đúng. Nó kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) với động từ 'guide' (dẫn dắt, hướng dẫn). Do đó, 'misguidance' đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc dẫn dắt sai lạc.

Usage Note

Từ 'misguidance' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự hướng dẫn hoặc lời khuyên không chính xác, dẫn đến những quyết định hoặc hành động sai trái. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của người đưa ra lời khuyên hoặc thông tin. Cần phân biệt với 'guidance' (sự hướng dẫn) đơn thuần, vốn mang tính trung lập và không ám chỉ sự sai sót.

Prepositions

under from due to

- 'under the misguidance of': chịu ảnh hưởng từ sự hướng dẫn sai lệch của ai đó.
- 'from misguidance': do sự hướng dẫn sai lệch mà ra.
- 'due to misguidance': bởi vì sự hướng dẫn sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misguidance
  • political political misguidance
    (sự dẫn dắt sai lầm về mặt chính trị)
  • religious religious misguidance
    (sự dẫn dắt sai lầm về mặt tôn giáo)
Verb + misguidance
  • receive receive misguidance
    (nhận được sự dẫn dắt sai lầm)
  • suffer suffer misguidance
    (chịu đựng sự dẫn dắt sai lầm)

Idioms

  • lead someone astray

    dẫn ai đó đi lạc đường, hướng dẫn ai đó làm điều sai trái

    "He claimed that the media was leading young people astray with its distorted coverage."

    (Anh ta tuyên bố rằng giới truyền thông đang dẫn dắt những người trẻ tuổi đi lạc đường bằng cách đưa tin sai lệch.)

  • on the wrong track

    đi sai đường, đi theo hướng sai lầm

    "If you think that money is the key to happiness, you are on the wrong track."

    (Nếu bạn nghĩ rằng tiền bạc là chìa khóa của hạnh phúc, bạn đang đi sai đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misguidance

danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn sai lệch, lời khuyên sai lầm hoặc thông tin gây hiểu nhầm.

"The company suffered losses due to poor management and misguidance from consultants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His misguidance led the company to financial ruin.
Sự chỉ dẫn sai lầm của anh ta đã dẫn công ty đến sự suy sụp tài chính.
Phủ định
There was no misguidance intended in her advice; she genuinely wanted to help.
Không có sự cố ý hướng dẫn sai lệch nào trong lời khuyên của cô ấy; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ.
Nghi vấn
Was the project's failure due to deliberate misguidance, or simply poor planning?
Sự thất bại của dự án là do sự cố ý hướng dẫn sai lệch hay chỉ đơn giản là do lập kế hoạch kém?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were a result of misguidance from his peers.
Hành động của anh ấy là kết quả của sự dẫn dắt sai trái từ bạn bè.
Phủ định
She didn't offer misguidance; she simply shared her own experiences.
Cô ấy không đưa ra lời khuyên sai trái; cô ấy chỉ đơn giản chia sẻ kinh nghiệm của bản thân.
Nghi vấn
Did his misguidance lead the company to bankruptcy?
Sự chỉ dẫn sai lầm của anh ta có dẫn công ty đến phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguidance".

Trách nhiệm của người hướng dẫn

Trong nhiều nền văn hóa, người lớn tuổi hoặc những người có kinh nghiệm hơn thường được kỳ vọng sẽ hướng dẫn và bảo vệ những người trẻ tuổi. Do đó, việc đưa ra 'misguidance' (sự dẫn dắt sai lầm) có thể bị coi là một hành vi vi phạm trách nhiệm và gây hậu quả nghiêm trọng.