(Top Banner Ad)
misdirection
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Ảo thuật, An ninh

misdirection

UK: /ˌmɪsdɪˈrekʃən/ • US: /ˌmɪsdɪˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh lạc hướng mánh khóe đánh lạc hướng kỹ thuật đánh lạc hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of directing someone to the wrong place or in the wrong direction; misleading someone.

Vietnamese Meaning

Sự đánh lạc hướng; hành động hướng ai đó đến một nơi sai hoặc theo một hướng sai; làm cho ai đó hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician used clever misdirection to perform the trick."

    "Nhà ảo thuật đã sử dụng sự đánh lạc hướng khéo léo để thực hiện trò ảo thuật."

  • "The politician used misdirection to avoid answering the difficult questions."

    "Chính trị gia đã sử dụng sự đánh lạc hướng để tránh trả lời những câu hỏi khó."

  • "The pickpocket used misdirection to distract his victim."

    "Kẻ móc túi đã sử dụng sự đánh lạc hướng để làm xao nhãng nạn nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misdirect chỉ dẫn sai, đánh lạc hướng (ai đó)
Adjective misdirectional có tính chất đánh lạc hướng
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ảo thuật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
directio
English
misdirection

Nguồn gốc của 'Misdirection'

Từ 'misdirection' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và từ 'direction' (sự chỉ dẫn, hướng đi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là sự chỉ dẫn sai lệch hoặc cố ý đánh lạc hướng, thường được sử dụng trong các trò ảo thuật hoặc các chiến thuật lừa bịp. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'sự đánh lạc hướng' hoặc 'sự làm cho đi sai đường'.

Usage Note

Misdirection thường được sử dụng để chỉ sự cố ý làm cho ai đó chú ý đến một thứ khác để che giấu điều gì đó quan trọng hơn. Trong ảo thuật, nó là một kỹ thuật quan trọng để làm cho khán giả không nhận ra mánh khóe thực sự. Trong an ninh, nó có thể được sử dụng để đánh lừa đối phương về ý định thực sự.

Prepositions

in by

in misdirection: chỉ mục đích hoặc phương pháp đánh lạc hướng (e.g., *in a clever act of misdirection*).
by misdirection: chỉ cách thức hoặc phương tiện (e.g., *achieved by misdirection*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misdirection
  • clever misdirection
    (sự đánh lạc hướng khéo léo)
  • deliberate misdirection
    (sự đánh lạc hướng có chủ ý)
  • subtle misdirection
    (sự đánh lạc hướng tinh vi)
Verb + misdirection
  • use misdirection
    (sử dụng sự đánh lạc hướng)
  • employ misdirection
    (vận dụng sự đánh lạc hướng)
  • rely on misdirection
    (dựa vào sự đánh lạc hướng)

Idioms

  • Smoke and mirrors (often used with misdirection)

    Mánh khóe che mắt, kỹ xảo đánh lừa (thường dùng với sự đánh lạc hướng)

    "The magician's act was all smoke and mirrors, using misdirection to fool the audience."

    (Màn trình diễn của ảo thuật gia toàn là mánh khóe che mắt, sử dụng sự đánh lạc hướng để đánh lừa khán giả.)

  • A master of misdirection

    Một bậc thầy về đánh lạc hướng

    "He is a master of misdirection, always leading people to believe something else."

    (Anh ta là một bậc thầy về đánh lạc hướng, luôn dẫn dắt mọi người tin vào một điều gì đó khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misdirection

Danh từ
Lật mặt

Sự đánh lạc hướng; hành động hướng ai đó đến một nơi sai hoặc theo một hướng sai; làm cho ai đó hiểu sai.

"The magician used clever misdirection to perform the trick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the magician had used more misdirection, the audience would have been even more amazed.
Nếu ảo thuật gia sử dụng nhiều sự đánh lạc hướng hơn, khán giả đã có thể kinh ngạc hơn nữa.
Phủ định
If the detective had not fallen for the suspect's misdirection, he would not have arrested the wrong person.
Nếu thám tử không bị đánh lừa bởi sự đánh lạc hướng của nghi phạm, anh ta đã không bắt nhầm người.
Nghi vấn
Would the escape artist have succeeded if his misdirection had not been so convincing?
Liệu nghệ sĩ trốn thoát có thành công nếu sự đánh lạc hướng của anh ta không quá thuyết phục?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician reveals the trick, he will have used clever misdirection to fool the audience.
Vào thời điểm nhà ảo thuật tiết lộ trò ảo thuật, anh ta sẽ đã sử dụng sự đánh lạc hướng khéo léo để đánh lừa khán giả.
Phủ định
The politician won't have relied on misdirection alone; he will have also used persuasive arguments.
Chính trị gia sẽ không chỉ dựa vào sự đánh lạc hướng; anh ta cũng sẽ đã sử dụng các lập luận thuyết phục.
Nghi vấn
Will the company have used misdirection to hide their financial problems by the end of the year?
Liệu công ty có đã sử dụng sự đánh lạc hướng để che giấu các vấn đề tài chính của họ vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misdirection".

Ảo thuật và Misdirection

Trong ảo thuật, 'misdirection' là một kỹ thuật quan trọng. Ảo thuật gia sử dụng lời nói, hành động và sự tập trung của khán giả để hướng sự chú ý của họ đi nơi khác, trong khi thực hiện các thao tác bí mật. Mục đích là làm cho khán giả tin rằng điều không thể lại có thể xảy ra.

Chính trị và Misdirection

Trong chính trị, 'misdirection' có thể được sử dụng để chuyển hướng sự chú ý của công chúng khỏi các vấn đề quan trọng hoặc các hành động gây tranh cãi. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tạo ra các vấn đề giả hoặc thổi phồng những vấn đề không liên quan.