(Top Banner Ad)
misinform
C1
verb C1 Truyền thông, Chính trị, Xã hội

misinform

UK: /ˌmɪsɪnˈfɔːm/ • US: /ˌmɪsɪnˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp thông tin sai lệch đưa thông tin sai tung tin sai làm cho ai hiểu sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give false or inaccurate information to (someone), especially intentionally.

Vietnamese Meaning

Cung cấp thông tin sai lệch hoặc không chính xác cho ai đó, đặc biệt là một cách cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report deliberately misinformed the public about the risks involved."

    "Báo cáo cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng về những rủi ro liên quan."

  • "The government was accused of trying to misinform the public."

    "Chính phủ bị cáo buộc cố gắng cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng."

  • "Don't misinform me about what happened!"

    "Đừng cung cấp thông tin sai lệch cho tôi về những gì đã xảy ra!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misinform cung cấp thông tin sai lệch, làm cho ai đó hiểu sai
Noun misinformation thông tin sai lệch
Adjective misinformed bị cung cấp thông tin sai lệch, thiếu thông tin đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
formare
English
misinform

Nguồn gốc của 'Misinform'

Từ 'misinform' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) với động từ 'inform' (thông báo, cung cấp thông tin). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm một cách cố ý hoặc vô ý. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'cung cấp thông tin sai', 'làm cho ai đó hiểu sai'.

Usage Note

Từ 'misinform' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý hoặc vô tình đưa thông tin sai lệch khiến người khác hiểu sai sự thật. Khác với 'inform' (cung cấp thông tin), 'misinform' nhấn mạnh vào sự sai lệch và hậu quả của việc đó. So sánh với 'disinform' (tung tin giả, tung tin sai sự thật), 'misinform' có thể không nhất thiết mang tính chất lừa dối quy mô lớn hoặc có hệ thống như 'disinform'.

Prepositions

about on

'Misinform about/on' được dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà thông tin sai lệch liên quan đến. Ví dụ: 'He tried to misinform the public about the company's financial situation.' hoặc 'They were misinformed on the new regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misinform
  • deliberately deliberately misinform
    (cố tình cung cấp thông tin sai lệch)
  • easily easily misinform
    (dễ dàng cung cấp thông tin sai lệch)
Verb + misinform
  • try to try to misinform
    (cố gắng cung cấp thông tin sai lệch)
  • seek to seek to misinform
    (tìm cách cung cấp thông tin sai lệch)
Misinform + Noun
  • public misinform the public
    (cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng)
  • voters misinform voters
    (cung cấp thông tin sai lệch cho cử tri)

Idioms

  • to be misinformed

    bị cung cấp thông tin sai lệch, không được thông tin đầy đủ và chính xác

    "He made a bad decision because he was misinformed about the facts."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định tồi vì anh ấy đã bị cung cấp thông tin sai lệch về các sự kiện.)

  • deliberately misinform

    cố tình cung cấp thông tin sai lệch

    "The company was accused of deliberately misinforming investors about its financial situation."

    (Công ty bị cáo buộc cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho các nhà đầu tư về tình hình tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misinform

verb
Lật mặt

Cung cấp thông tin sai lệch hoặc không chính xác cho ai đó, đặc biệt là một cách cố ý.

"The report deliberately misinformed the public about the risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company tried to misinform its investors about the financial losses.
Công ty đã cố gắng cung cấp thông tin sai lệch cho các nhà đầu tư về những tổn thất tài chính.
Phủ định
Didn't the government misinform the public about the severity of the pollution?
Chẳng phải chính phủ đã cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng về mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm sao?
Nghi vấn
Did they misinform the police about the suspect's whereabouts?
Họ có cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát về nơi ở của nghi phạm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the politician will have been misinforming the public for months.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia đó đã và đang cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng trong nhiều tháng.
Phủ định
By next week, the news outlet won't have been misinforming its viewers about the election results anymore because they will have issued a full retraction.
Đến tuần tới, hãng tin đó sẽ không còn cung cấp thông tin sai lệch cho người xem về kết quả bầu cử nữa vì họ sẽ đưa ra một thông báo rút lại toàn bộ.
Nghi vấn
Will the company have been misinforming its investors about its financial status before the audit takes place?
Liệu công ty có đang cung cấp thông tin sai lệch cho các nhà đầu tư về tình hình tài chính của mình trước khi cuộc kiểm toán diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misinform".

Vai trò của thông tin trong xã hội

Trong xã hội hiện đại, thông tin đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc 'misinform' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc làm sai lệch nhận thức cá nhân đến ảnh hưởng tiêu cực đến các quyết định chính trị và xã hội. Vì vậy, việc kiểm tra và xác minh thông tin trước khi chia sẻ là vô cùng cần thiết.