(Top Banner Ad)
falsehood
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức

falsehood

UK: /ˈfɔːlshʊd/ • US: /ˈfɔːlshʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điều sai trái lời nói dối sự không thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being untrue; a lie or untruth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không đúng sự thật; một lời nói dối hoặc điều không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of spreading falsehoods about his opponent."

    "Anh ta bị cáo buộc lan truyền những điều sai trái về đối thủ của mình."

  • "The report was full of falsehoods and inaccuracies."

    "Bản báo cáo chứa đầy những điều sai trái và không chính xác."

  • "She couldn't bear to live a life based on falsehood."

    "Cô ấy không thể chịu đựng được việc sống một cuộc đời dựa trên sự dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false Sai, không đúng sự thật; giả mạo
Adverb falsely Một cách sai lầm, không đúng sự thật; giả dối
Verb falsify Làm sai lệch, giả mạo; chứng minh là sai
Noun falsification Sự làm sai lệch, sự giả mạo
Noun falseness Sự sai lầm, sự giả dối (tính chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Old English
-had
English
false + -hood

Nguồn gốc của 'false'

Từ 'false' trong 'falsehood' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', là quá khứ phân từ của động từ 'fallere' nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'gây ra sai lầm'. Nó sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'fals', rồi đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'không thật, sai'.

Hậu tố '-hood'

Hậu tố '-hood' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-had', mang ý nghĩa chỉ một trạng thái, điều kiện, hoặc bản chất. Khi kết hợp với 'false', nó tạo thành 'falsehood' để mô tả trạng thái hoặc bản chất của sự không thật, sự dối trá hoặc một lời nói dối cụ thể.

Usage Note

‘Falsehood’ thường được dùng để chỉ một sự sai lệch, một điều không đúng sự thật được nói ra hoặc thể hiện một cách có ý thức, nhằm đánh lừa người khác. Nó mạnh hơn ‘error’ (lỗi) hoặc ‘mistake’ (sai lầm) vì nó bao hàm sự cố ý. Nó khác với ‘untruth’ (điều không đúng sự thật) ở chỗ ‘falsehood’ thường mang tính chất nghiêm trọng hơn và có thể gây ra hậu quả xấu.

Prepositions

in about

‘in falsehood’: chỉ trạng thái hoặc tình huống mà ai đó đang nói dối hoặc sống trong sự lừa dối. Ví dụ: He was living in falsehood.
‘about falsehood’: nói về sự việc liên quan đến lời nói dối. Ví dụ: There was a debate about the falsehood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falsehood
  • blatant blatant falsehood
    (Sự dối trá trắng trợn, rõ ràng)
  • sheer sheer falsehood
    (Sự dối trá hoàn toàn, tuyệt đối)
  • outright outright falsehood
    (Sự dối trá công khai, thẳng thừng)
  • deliberate deliberate falsehood
    (Sự dối trá có chủ ý, cố tình)
  • damaging damaging falsehood
    (Sự dối trá gây hại)
Verb + falsehood
  • spread spread a falsehood
    (Lan truyền một lời nói dối)
  • utter utter a falsehood
    (Thốt ra một lời nói dối)
  • tell tell a falsehood
    (Kể một lời nói dối)
  • expose expose a falsehood
    (Vạch trần một lời nói dối)
  • perpetuate perpetuate a falsehood
    (Duy trì, kéo dài một lời nói dối)
  • detect detect a falsehood
    (Phát hiện một lời nói dối)

Idioms

  • to tell a falsehood

    Nói dối, bịa chuyện

    "He was ashamed to tell a falsehood to his parents."

    (Anh ấy xấu hổ khi nói dối bố mẹ mình.)

  • to perpetuate a falsehood

    Tiếp tục lan truyền/duy trì một điều sai sự thật

    "Journalists have a responsibility not to perpetuate falsehoods."

    (Các nhà báo có trách nhiệm không tiếp tục lan truyền những điều sai sự thật.)

  • a web of falsehoods

    Một mạng lưới dối trá (nhiều lời nói dối liên kết với nhau, khó thoát ra)

    "The politician was caught in a web of falsehoods regarding his past."

    (Chính trị gia đó bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá liên quan đến quá khứ của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falsehood

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không đúng sự thật; một lời nói dối hoặc điều không đúng sự thật.

"He was accused of spreading falsehoods about his opponent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement contained a clear falsehood about his whereabouts that night.
Tuyên bố của anh ta chứa đựng một sự sai sự thật rõ ràng về nơi ở của anh ta đêm đó.
Phủ định
There was no falsehood in her testimony; she spoke only the truth.
Không có điều gì sai sự thật trong lời khai của cô ấy; cô ấy chỉ nói sự thật.
Nghi vấn
What falsehood did he tell to get out of trouble?
Anh ta đã nói dối điều gì để thoát khỏi rắc rối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsehood".

Giá trị của sự thật và tác hại của dối trá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật được coi là một giá trị đạo đức cốt lõi, trong khi dối trá (falsehood) bị xem là hành vi phá vỡ lòng tin và gây hại đến các mối quan hệ xã hội. Việc nói dối có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh dự cá nhân và niềm tin cộng đồng, do đó nó thường bị lên án.

Dối trá trong pháp luật và đạo đức

Khái niệm 'falsehood' rất quan trọng trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong các tội danh như 'perjury' (khai man trước tòa), 'defamation' (phỉ báng) hoặc 'fraud' (lừa đảo). Những hành vi này đều dựa trên việc cố ý truyền bá thông tin sai lệch. Về mặt đạo đức, việc nói dối đi ngược lại nguyên tắc trung thực và thường bị xem là hành vi sai trái.