(Top Banner Ad)
misinformed
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

misinformed

UK: /ˌmɪsɪnˈfɔːmd/ • US: /ˌmɪsɪnˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thông tin sai lệch được cung cấp thông tin sai hiểu sai nhận thông tin sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or based on incorrect or inaccurate information.

Vietnamese Meaning

Có hoặc dựa trên thông tin không chính xác hoặc sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public is often misinformed about the risks of the disease."

    "Công chúng thường bị cung cấp thông tin sai lệch về những rủi ro của căn bệnh này."

  • "Many people are misinformed about the benefits of vaccination."

    "Nhiều người bị cung cấp thông tin sai lệch về lợi ích của việc tiêm chủng."

  • "The article was full of misinformed claims."

    "Bài báo chứa đầy những tuyên bố sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cho biết
Adjective informed Có kiến thức, am hiểu
Noun information Thông tin
Adverb informatively Một cách cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun misinformation Thông tin sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
misinformed

Nguồn gốc của 'misinformed'

Từ 'misinformed' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn trực tiếp từ việc ghép tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với động từ 'informed' (được thông tin). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'được thông tin sai lệch' hoặc 'nhận thông tin không chính xác'. Việc sử dụng tiền tố 'mis-' là một cách phổ biến để tạo ra các từ mới mang nghĩa phủ định hoặc sai lệch trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'misinformed' nhấn mạnh việc ai đó có thông tin sai lệch, dẫn đến những hành động hoặc quyết định không đúng đắn. Nó khác với 'uninformed' (thiếu thông tin) ở chỗ 'misinformed' có nghĩa là đã nhận được thông tin, nhưng thông tin đó lại sai. Khác với 'ill-informed' (ít thông tin, thông tin không đầy đủ) khi 'misinformed' ám chỉ thông tin sai lệch đã được tiếp nhận và tin tưởng.

Prepositions

about on

'Misinformed about' được dùng khi nói về chủ đề cụ thể mà ai đó bị cung cấp thông tin sai lệch. Ví dụ: 'He is misinformed about the company's policies'. 'Misinformed on' tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: 'The public is often misinformed on important political issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misinformed
  • completely completely misinformed
    (hoàn toàn bị thông tin sai lệch)
  • badly badly misinformed
    (bị thông tin sai lệch nghiêm trọng)
  • seriously seriously misinformed
    (bị thông tin sai lệch một cách nghiêm trọng)
Verb + misinformed
  • be be misinformed
    (bị thông tin sai lệch)
  • appear appear misinformed
    (có vẻ như bị thông tin sai lệch)
  • remain remain misinformed
    (vẫn bị thông tin sai lệch)
People/Organizations + misinformed
  • public a misinformed public
    (công chúng bị thông tin sai lệch)
  • voters misinformed voters
    (những cử tri bị thông tin sai lệch)
  • media a misinformed media
    (giới truyền thông bị thông tin sai lệch)

Idioms

  • To be misinformed about something

    Bị thông tin sai lệch về điều gì đó

    "He was misinformed about the company's financial situation."

    (Anh ấy đã bị thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty.)

  • Misinformed and misleading

    Thông tin sai lệch và gây hiểu lầm

    "The article was misinformed and misleading."

    (Bài báo đó chứa thông tin sai lệch và gây hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misinformed

adjective
Lật mặt

Có hoặc dựa trên thông tin không chính xác hoặc sai lệch.

"The public is often misinformed about the risks of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was misinformed about the company's financial status, he still decided to invest in it.
Mặc dù anh ấy đã bị thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty, anh ấy vẫn quyết định đầu tư vào nó.
Phủ định
Because the journalist was not misinformed about the facts, her report was accurate and unbiased.
Vì nhà báo không bị thông tin sai lệch về các sự kiện, báo cáo của cô ấy chính xác và khách quan.
Nghi vấn
If the voters are misinformed about the candidate's policies, will they still vote for him?
Nếu cử tri bị thông tin sai lệch về các chính sách của ứng cử viên, liệu họ có còn bỏ phiếu cho ông ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was misinformed about the project deadline, wasn't he?
Anh ấy đã bị thông tin sai lệch về thời hạn của dự án, đúng không?
Phủ định
She isn't misinformed about the company's policies, is she?
Cô ấy không bị thông tin sai lệch về các chính sách của công ty, phải không?
Nghi vấn
They are misinformed, aren't they?
Họ bị thông tin sai lệch, đúng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been misinforming people about the company's policies.
Cô ấy đã và đang cung cấp thông tin sai lệch cho mọi người về các chính sách của công ty.
Phủ định
They haven't been misinforming the public intentionally.
Họ đã không cố ý cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng.
Nghi vấn
Has the media been misinforming the public about the election results?
Liệu giới truyền thông có đang cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng về kết quả bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misinformed".

Ảnh hưởng của thông tin sai lệch trong xã hội

Trong xã hội hiện đại, thông tin sai lệch có thể lan truyền rất nhanh chóng thông qua mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác. Điều này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức, gây chia rẽ xã hội và thậm chí kích động bạo lực. Việc nhận biết và chống lại thông tin sai lệch là một kỹ năng quan trọng trong thế giới ngày nay.