ill-informed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a lack of knowledge or information.
Vietnamese Meaning
Thiếu hiểu biết, thiếu thông tin; không được thông báo đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His decisions were ill-informed and ultimately led to the company's downfall."
"Những quyết định thiếu hiểu biết của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."
-
"They made an ill-informed decision based on incomplete data."
"Họ đã đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết dựa trên dữ liệu không đầy đủ."
-
"It's easy to be ill-informed in today's world of information overload."
"Thật dễ dàng để trở nên thiếu hiểu biết trong thế giới quá tải thông tin ngày nay."
-
"The report suggests that many voters are ill-informed about the issues."
"Báo cáo cho thấy rằng nhiều cử tri thiếu hiểu biết về các vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | informed | có thông tin, hiểu biết |
| Noun | information | thông tin |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adverb | informatively | một cách giàu thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ill-informed' được sử dụng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc có ý kiến dựa trên thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót về kiến thức. So với 'uninformed' (không được thông báo), 'ill-informed' ngụ ý rằng người đó có thể đã được cung cấp thông tin, nhưng thông tin đó không chính xác hoặc không đầy đủ, dẫn đến những kết luận sai lầm. 'Misinformed' gần nghĩa với 'ill-informed' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc bị cung cấp thông tin sai lệch một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ill-informed (hoàn toàn thiếu thông tin)
-
utterly utterly ill-informed (cực kỳ thiếu thông tin)
-
badly badly ill-informed (thiếu thông tin trầm trọng)
-
seem seem ill-informed (có vẻ thiếu thông tin)
-
sound sound ill-informed (nghe có vẻ thiếu thông tin)
-
remain remain ill-informed (vẫn thiếu thông tin)
Idioms
-
to be ill-informed about something
thiếu thông tin về điều gì đó
"He was ill-informed about the company's policies."
(Anh ta thiếu thông tin về các chính sách của công ty.)
-
an ill-informed decision
một quyết định thiếu sáng suốt do thiếu thông tin
"Making an ill-informed decision can have serious consequences."
(Đưa ra một quyết định thiếu sáng suốt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-informed
adjectiveThiếu hiểu biết, thiếu thông tin; không được thông báo đầy đủ.
"His decisions were ill-informed and ultimately led to the company's downfall."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public has been ill-informed about the risks of the new policy. |
Công chúng đã bị thông tin sai lệch về những rủi ro của chính sách mới. |
| Phủ định | She hasn't been ill-informed; she simply disagrees with the data. |
Cô ấy không hề bị thông tin sai lệch; cô ấy chỉ đơn giản là không đồng ý với dữ liệu. |
| Nghi vấn | Has the media been ill-informed about the details of the investigation? |
Liệu giới truyền thông có bị thông tin sai lệch về các chi tiết của cuộc điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-informed".
