(Top Banner Ad)
ill-informed
C1
adjective C1 Chung

ill-informed

UK: /ˌɪl ɪnˈfɔːmd/ • US: /ˌɪl ɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hiểu biết thiếu thông tin không được thông báo đầy đủ nhẹ dạ cả tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lack of knowledge or information.

Vietnamese Meaning

Thiếu hiểu biết, thiếu thông tin; không được thông báo đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His decisions were ill-informed and ultimately led to the company's downfall."

    "Những quyết định thiếu hiểu biết của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

  • "They made an ill-informed decision based on incomplete data."

    "Họ đã đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết dựa trên dữ liệu không đầy đủ."

  • "It's easy to be ill-informed in today's world of information overload."

    "Thật dễ dàng để trở nên thiếu hiểu biết trong thế giới quá tải thông tin ngày nay."

  • "The report suggests that many voters are ill-informed about the issues."

    "Báo cáo cho thấy rằng nhiều cử tri thiếu hiểu biết về các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informed có thông tin, hiểu biết
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adverb informatively một cách giàu thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-informed

Nguồn gốc của 'ill-informed'

Từ 'ill-informed' đơn giản là kết hợp của 'ill' (mang nghĩa 'không tốt', 'thiếu') và 'informed' (mang nghĩa 'có thông tin'). Nó xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả tình trạng thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch.

Usage Note

Tính từ 'ill-informed' được sử dụng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc có ý kiến dựa trên thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót về kiến thức. So với 'uninformed' (không được thông báo), 'ill-informed' ngụ ý rằng người đó có thể đã được cung cấp thông tin, nhưng thông tin đó không chính xác hoặc không đầy đủ, dẫn đến những kết luận sai lầm. 'Misinformed' gần nghĩa với 'ill-informed' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc bị cung cấp thông tin sai lệch một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-informed
  • completely completely ill-informed
    (hoàn toàn thiếu thông tin)
  • utterly utterly ill-informed
    (cực kỳ thiếu thông tin)
  • badly badly ill-informed
    (thiếu thông tin trầm trọng)
Verb + ill-informed
  • seem seem ill-informed
    (có vẻ thiếu thông tin)
  • sound sound ill-informed
    (nghe có vẻ thiếu thông tin)
  • remain remain ill-informed
    (vẫn thiếu thông tin)

Idioms

  • to be ill-informed about something

    thiếu thông tin về điều gì đó

    "He was ill-informed about the company's policies."

    (Anh ta thiếu thông tin về các chính sách của công ty.)

  • an ill-informed decision

    một quyết định thiếu sáng suốt do thiếu thông tin

    "Making an ill-informed decision can have serious consequences."

    (Đưa ra một quyết định thiếu sáng suốt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-informed

adjective
Lật mặt

Thiếu hiểu biết, thiếu thông tin; không được thông báo đầy đủ.

"His decisions were ill-informed and ultimately led to the company's downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public has been ill-informed about the risks of the new policy.
Công chúng đã bị thông tin sai lệch về những rủi ro của chính sách mới.
Phủ định
She hasn't been ill-informed; she simply disagrees with the data.
Cô ấy không hề bị thông tin sai lệch; cô ấy chỉ đơn giản là không đồng ý với dữ liệu.
Nghi vấn
Has the media been ill-informed about the details of the investigation?
Liệu giới truyền thông có bị thông tin sai lệch về các chi tiết của cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-informed".

Tầm quan trọng của thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có thông tin đầy đủ và chính xác được coi trọng. Quyết định dựa trên thông tin sai lệch hoặc thiếu thông tin thường bị chỉ trích.

Trách nhiệm tìm hiểu thông tin

Ở các nước phương Tây, mọi người thường có trách nhiệm tự tìm hiểu thông tin trước khi đưa ra ý kiến hoặc quyết định về một vấn đề nào đó. Việc 'ill-informed' có thể bị coi là thiếu trách nhiệm.