(Top Banner Ad)
mismanagement of funds
C1
Danh từ C1 Kinh tế

mismanagement of funds

UK: /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt əv ˈfʌndz/ • US: /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt əv ˈfʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quỹ yếu kém sử dụng quỹ sai mục đích lạm dụng quỹ quản lý tài chính sai trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing something badly or wrongly.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý yếu kém, sai trái hoặc lạm dụng quỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread mismanagement of funds within the organization."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ sự quản lý quỹ yếu kém lan rộng trong tổ chức."

  • "The company faced scrutiny over the alleged mismanagement of funds."

    "Công ty phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ về cáo buộc quản lý quỹ yếu kém."

  • "The audit uncovered several instances of mismanagement of funds."

    "Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một vài trường hợp quản lý quỹ yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mismanage Quản lý sai, điều hành kém.
Noun mismanager Người quản lý sai, người điều hành kém (ít dùng).
Noun management Sự quản lý, ban quản lý.
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý.
Noun fund Quỹ, nguồn vốn.
Verb fund Cấp vốn, tài trợ.
Noun funder Nhà tài trợ, người cấp vốn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English
manage
Old English
mis-
English
mismanagement
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Quản lý từ Đôi tay

Từ "manage" (quản lý) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin "manus" (nghĩa là "tay"). Sau đó, từ này đi vào tiếng Ý với "maneggiare" (điều khiển bằng tay, đặc biệt là huấn luyện ngựa) và tiếng Pháp "ménager" (quản lý, điều hành). Điều này cho thấy ý tưởng kiểm soát và điều hành một cái gì đó một cách khéo léo, như cách người ta dùng tay để điều khiển mọi vật.

Tiền tố 'mis-': Ý nghĩa Sai lệch

Tiền tố "mis-" trong "mismanagement" đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "tồi tệ," "sai lầm," hoặc "không đúng cách." Khi ghép với "management" (sự quản lý), nó ngay lập tức tạo ra ý nghĩa tiêu cực: "sự quản lý sai lầm," "sự điều hành kém" hoặc "sự tắc trách trong quản lý."

Quỹ từ Nền móng

Từ "fund" (quỹ, nguồn vốn) ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin "fundus" có nghĩa là "đáy," "nền móng" hoặc "một mảnh đất." Ý nghĩa này phát triển qua tiếng Pháp cổ "fond" thành "một khoản tiền lớn được tích trữ làm vốn" hoặc "nguồn vốn." Điều này ám chỉ tiền như một nền tảng hoặc nguồn lực cơ bản, cần được quản lý cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc quản lý doanh nghiệp. Nó đề cập đến việc sử dụng quỹ không hiệu quả, không đúng mục đích, hoặc vi phạm các quy định. Sự khác biệt giữa 'mismanagement' và các từ như 'negligence' (sơ suất) hoặc 'fraud' (gian lận) là ở mức độ nghiêm trọng và ý định. 'Mismanagement' thường chỉ sự yếu kém trong quản lý, trong khi 'fraud' bao hàm hành vi cố ý lừa đảo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị quản lý sai, trong trường hợp này là 'funds' (quỹ). Ví dụ: mismanagement of resources, mismanagement of assets.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mismanagement of funds
  • rampant rampant mismanagement of funds
    (tình trạng quản lý quỹ tràn lan)
  • widespread widespread mismanagement of funds
    (tình trạng quản lý quỹ phổ biến rộng khắp)
  • blatant blatant mismanagement of funds
    (sự quản lý quỹ trắng trợn, rõ ràng)
  • gross gross mismanagement of funds
    (sự quản lý quỹ cực kỳ yếu kém/nghiêm trọng)
  • serious serious mismanagement of funds
    (sự quản lý quỹ nghiêm trọng)
  • alleged alleged mismanagement of funds
    (sự quản lý quỹ bị cáo buộc sai trái)
  • financial financial mismanagement of funds
    (sự quản lý quỹ tài chính yếu kém)
Verb + mismanagement of funds
  • accuse of accuse of mismanagement of funds
    (buộc tội quản lý quỹ sai trái)
  • investigate investigate mismanagement of funds
    (điều tra sự quản lý quỹ sai trái)
  • uncover uncover mismanagement of funds
    (phát hiện/phơi bày sự quản lý quỹ sai trái)
  • suffer from suffer from mismanagement of funds
    (chịu hậu quả do sự quản lý quỹ sai trái)
  • lead to lead to mismanagement of funds
    (dẫn đến sự quản lý quỹ sai trái)
Noun + mismanagement of funds
  • allegations of allegations of mismanagement of funds
    (những cáo buộc về việc quản lý quỹ sai trái)
  • instances of instances of mismanagement of funds
    (các trường hợp quản lý quỹ sai trái)
  • problem of problem of mismanagement of funds
    (vấn đề quản lý quỹ sai trái)
  • cases of cases of mismanagement of funds
    (các vụ việc quản lý quỹ sai trái)

Idioms

  • Gross mismanagement of funds

    Sự quản lý quỹ cực kỳ yếu kém hoặc trắng trợn, nghiêm trọng.

    "The auditor's report highlighted gross mismanagement of funds within the department, leading to significant financial losses."

    (Báo cáo của kiểm toán viên đã chỉ ra sự quản lý quỹ cực kỳ yếu kém trong bộ phận, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)

  • Allegations of mismanagement of funds

    Những cáo buộc về việc quản lý quỹ sai trái.

    "The former CEO faces serious allegations of mismanagement of funds, which could result in a lengthy prison sentence."

    (Cựu CEO đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về việc quản lý quỹ sai trái, điều này có thể dẫn đến án tù dài hạn.)

  • To be held accountable for mismanagement of funds

    Bị buộc chịu trách nhiệm về việc quản lý quỹ sai, phải giải trình về những sai phạm.

    "Public officials must be held accountable for mismanagement of funds, especially when it affects public services."

    (Các quan chức nhà nước phải chịu trách nhiệm về việc quản lý quỹ sai, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismanagement of funds

Danh từ
Lật mặt

Sự quản lý yếu kém, sai trái hoặc lạm dụng quỹ.

"The investigation revealed widespread mismanagement of funds within the organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to address the severe mismanagement of funds immediately to prevent further losses.
Anh ấy cần giải quyết tình trạng quản lý quỹ yếu kém nghiêm trọng ngay lập tức để ngăn chặn những tổn thất thêm.
Phủ định
It is crucial not to ignore the potential mismanagement of funds within the organization.
Điều quan trọng là không được bỏ qua khả năng quản lý quỹ sai trái tiềm ẩn trong tổ chức.
Nghi vấn
Why do we need to investigate the potential mismanagement of funds in this department?
Tại sao chúng ta cần điều tra khả năng quản lý quỹ sai trái trong bộ phận này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should address the mismanagement of funds immediately.
Công ty nên giải quyết tình trạng quản lý sai quỹ ngay lập tức.
Phủ định
The board of directors must not tolerate any further mismanagement of funds.
Hội đồng quản trị không được dung thứ cho bất kỳ sự quản lý sai quỹ nào nữa.
Nghi vấn
Could the mismanagement of funds have been prevented with better oversight?
Liệu việc quản lý sai quỹ có thể được ngăn chặn bằng sự giám sát tốt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is mismanagement of funds, the company loses money.
Nếu có sự quản lý sai quỹ, công ty sẽ mất tiền.
Phủ định
If the finance department monitors closely, there isn't mismanagement of funds.
Nếu bộ phận tài chính theo dõi sát sao, sẽ không có sự quản lý sai quỹ.
Nghi vấn
If the CEO is negligent, is there always mismanagement of funds?
Nếu CEO cẩu thả, liệu luôn có sự quản lý sai quỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismanagement of funds".

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính phủ, việc "mismanagement of funds" (quản lý quỹ sai) là một cáo buộc rất nghiêm trọng. Nó thường dẫn đến các cuộc điều tra gắt gao, kiện tụng, và mất lòng tin của công chúng hoặc nhà đầu tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch (transparency) trong tài chính và trách nhiệm giải trình (accountability) của những người có quyền quản lý tiền bạc của người khác, xem đó là nền tảng của lòng tin xã hội.

Nghĩa vụ Tín thác (Fiduciary Duty)

Khái niệm "fiduciary duty" (nghĩa vụ tín thác) là một nguyên tắc pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Nó ám chỉ trách nhiệm pháp lý của một người (như giám đốc điều hành, người được ủy thác, hoặc quan chức nhà nước) phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác khi quản lý tài sản hoặc tiền bạc của họ. "Mismanagement of funds" thường được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ tín thác này, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề và mất uy tín hoàn toàn.