(Top Banner Ad)
maladministration
C1
noun C1 Chính trị, Quản lý

maladministration

UK: /ˌmæl.ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ • US: /ˌmæl.ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý yếu kém hành chính tồi tệ lạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

inefficient or dishonest management; mismanagement.

Vietnamese Meaning

sự quản lý yếu kém hoặc không trung thực; sự lạm quyền, sự hành chính tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report revealed widespread maladministration within the department."

    "Báo cáo tiết lộ sự quản lý yếu kém lan rộng trong phòng ban."

  • "The investigation uncovered evidence of maladministration and corruption."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về sự quản lý yếu kém và tham nhũng."

  • "Maladministration of public funds can have serious consequences for the community."

    "Sự quản lý yếu kém quỹ công có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun administration Sự quản lý, chính quyền
Adjective administrative Thuộc về hành chính
Verb administer Quản lý, điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mal-
Latin
administratio
English
maladministration

Nguồn gốc của 'maladministration'

Từ 'maladministration' kết hợp tiền tố 'mal-' (có nghĩa là 'xấu', 'sai') với từ 'administration' (quản lý). Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, mô tả sự quản lý kém hoặc không trung thực. Từ này phản ánh một mối quan tâm lâu dài về sự liêm chính và hiệu quả trong chính phủ và các tổ chức.

Usage Note

Từ "maladministration" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quản lý tồi tệ, thường liên quan đến các hành vi sai trái, bất cẩn hoặc thiếu năng lực trong hệ thống hành chính hoặc quản lý. Nó khác với "mismanagement" ở chỗ "maladministration" thường hàm ý sự vi phạm các quy tắc, quy định hoặc đạo đức công vụ, trong khi "mismanagement" có thể chỉ đơn thuần là sự quản lý không hiệu quả.

Prepositions

of in

Khi sử dụng với "of", nó thường chỉ rõ đối tượng bị quản lý yếu kém (ví dụ: maladministration of funds). Khi sử dụng với "in", nó thường chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự quản lý yếu kém diễn ra (ví dụ: maladministration in the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maladministration
  • serious serious maladministration
    (sự quản lý yếu kém nghiêm trọng)
  • widespread widespread maladministration
    (sự quản lý yếu kém lan rộng)
Verb + maladministration
  • investigate investigate maladministration
    (điều tra sự quản lý yếu kém)
  • allege allege maladministration
    (tố cáo sự quản lý yếu kém)

Idioms

  • breeding ground for maladministration

    môi trường màu mỡ cho sự quản lý yếu kém

    "Lack of transparency is a breeding ground for maladministration."

    (Sự thiếu minh bạch là một môi trường màu mỡ cho sự quản lý yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maladministration

noun
Lật mặt

sự quản lý yếu kém hoặc không trung thực; sự lạm quyền, sự hành chính tồi tệ.

"The report revealed widespread maladministration within the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investigating the company's maladministration is crucial for restoring public trust.
Việc điều tra sự quản lý yếu kém của công ty là rất quan trọng để khôi phục lòng tin của công chúng.
Phủ định
The board avoids addressing the issue of maladministration within the department.
Hội đồng quản trị tránh giải quyết vấn đề quản lý yếu kém trong bộ phận.
Nghi vấn
Is ignoring reports of maladministration a viable long-term strategy?
Liệu việc bỏ qua các báo cáo về quản lý yếu kém có phải là một chiến lược dài hạn khả thi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's maladministration led to significant financial losses.
Sự quản lý yếu kém của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
The government's maladministration isn't the sole reason for the economic crisis.
Sự quản lý yếu kém của chính phủ không phải là lý do duy nhất cho cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Is the mayor's maladministration the subject of the investigation?
Có phải sự quản lý yếu kém của thị trưởng là chủ đề của cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maladministration".

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chính phủ dân chủ, minh bạch và trách nhiệm giải trình là những nguyên tắc quan trọng. 'Maladministration' được xem là một vấn đề nghiêm trọng vì nó vi phạm các nguyên tắc này và có thể dẫn đến tham nhũng, lãng phí và mất lòng tin của công chúng.