(Top Banner Ad)
mission operations
Hàng không vũ trụ

mission operations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission sứ mệnh, nhiệm vụ
Verb operate vận hành, điều khiển
Noun operator người điều hành, nhân viên tổng đài
Adjective operational đang hoạt động, có thể hoạt động
Noun missionary nhà truyền giáo

Subject Area

Hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missio
Old French
mission
English
mission
Latin
operatio
Old French
operacion
English
operation

Nguồn gốc 'Mission'

Từ 'mission' (sứ mệnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missio', nghĩa là 'hành động gửi đi' hoặc 'sự phái đi'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc gửi người truyền giáo. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể nào được giao phái.

Nguồn gốc 'Operations'

Từ 'operations' (hoạt động/vận hành) xuất phát từ tiếng Latin 'operatio', mang nghĩa 'công việc', 'sự thực hiện' hoặc 'hiệu quả'. Nó mô tả quá trình thực hiện một công việc hoặc một chuỗi các hành động để đạt được một mục tiêu. Khi kết hợp với 'mission', nó nhấn mạnh vào các hoạt động thực tế để hoàn thành sứ mệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mission operations
  • critical critical mission operations
    (các hoạt động sứ mệnh tối quan trọng)
  • complex complex mission operations
    (các hoạt động sứ mệnh phức tạp)
  • successful successful mission operations
    (các hoạt động sứ mệnh thành công)
  • routine routine mission operations
    (các hoạt động sứ mệnh thường lệ)
Verb + mission operations
  • manage manage mission operations
    (quản lý các hoạt động sứ mệnh)
  • conduct conduct mission operations
    (thực hiện các hoạt động sứ mệnh)
  • support support mission operations
    (hỗ trợ các hoạt động sứ mệnh)
  • oversee oversee mission operations
    (giám sát các hoạt động sứ mệnh)
Mission operations + Noun
  • center mission operations center
    (trung tâm điều hành sứ mệnh)
  • team mission operations team
    (đội ngũ điều hành sứ mệnh)
  • director mission operations director
    (giám đốc điều hành sứ mệnh)

Idioms

  • Mission Operations Control Center (MOCC)

    Trung tâm Điều khiển Hoạt động Sứ mệnh (một địa điểm cụ thể để điều hành và giám sát)

    "The team at the Mission Operations Control Center worked tirelessly during the launch."

    (Đội ngũ tại Trung tâm Điều khiển Hoạt động Sứ mệnh đã làm việc không ngừng nghỉ trong suốt quá trình phóng.)

  • Real-time mission operations

    Các hoạt động sứ mệnh theo thời gian thực (các hoạt động được xử lý và phản hồi ngay lập tức khi chúng xảy ra)

    "Our software allows for real-time mission operations, ensuring immediate responses to any issues."

    (Phần mềm của chúng tôi cho phép các hoạt động sứ mệnh theo thời gian thực, đảm bảo phản ứng tức thì với mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mission operations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission operations".

Trung tâm Điều khiển Sứ mệnh của NASA

Khái niệm 'mission operations' gắn liền sâu sắc với các nhiệm vụ không gian của NASA, đặc biệt là Trung tâm Điều khiển Sứ mệnh (Mission Control Center) ở Houston, Texas. Đây là một biểu tượng toàn cầu về khả năng điều phối phức tạp, sự cống hiến không ngừng và tinh thần đồng đội để đạt được những mục tiêu vĩ đại của loài người, như đưa người lên Mặt trăng.

Quản lý Dự án và Sự Chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, quân sự và công nghệ, 'mission operations' gợi lên hình ảnh về sự lập kế hoạch chi tiết, thực hiện có kỷ luật và giám sát chặt chẽ. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý dự án hiệu quả và đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo thành công trong các nhiệm vụ phức tạp, thường là có rủi ro lớn.