(Top Banner Ad)
mission
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự, Tôn giáo

mission

UK: /ˈmɪʃən/ • US: /ˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ sứ mệnh phái đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important assignment given to a person or group of people, typically involving travel abroad.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ quan trọng được giao cho một người hoặc một nhóm người, thường liên quan đến việc đi ra nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronaut was on a mission to Mars."

    "Phi hành gia đang thực hiện nhiệm vụ đến Sao Hỏa."

  • "The company's mission is to provide high-quality products at affordable prices."

    "Sứ mệnh của công ty là cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả phải chăng."

  • "The rescue mission was a success."

    "Nhiệm vụ giải cứu đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission sứ mệnh, nhiệm vụ, phái đoàn, đoàn công tác
Noun missionary nhà truyền giáo
Noun commission ủy ban, nhiệm vụ, tiền hoa hồng
Verb commission ủy quyền, giao nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
missio
Old French
mission
English
mission

Hành Trình của 'Sứ Mệnh'

Từ 'mission' có gốc từ động từ Latin 'mittere', có nghĩa là 'gửi đi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động 'gửi một người hoặc một nhóm người đi làm nhiệm vụ'. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả chính nhiệm vụ hoặc mục đích mà họ được gửi đi, cũng như một phái đoàn cụ thể. Đây là lý do tại sao 'mission' mang nhiều sắc thái ý nghĩa như sứ mệnh, nhiệm vụ, hay đoàn công tác.

Usage Note

Từ 'mission' thường mang ý nghĩa về một mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng, có tính chất chính thức và có thể có yếu tố rủi ro hoặc khó khăn. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh, quân sự, tôn giáo đến các hoạt động cứu trợ nhân đạo. Khác với 'task' (nhiệm vụ) mang tính chung chung hơn, 'mission' thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có tính chiến lược.

Prepositions

on to for

'on a mission': đang thực hiện một nhiệm vụ. 'mission to': nhiệm vụ đến một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. 'mission for': nhiệm vụ vì một mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mission
  • important an important mission
    (một sứ mệnh quan trọng)
  • secret a secret mission
    (một nhiệm vụ bí mật)
  • humanitarian a humanitarian mission
    (một phái đoàn nhân đạo)
  • diplomatic a diplomatic mission
    (một phái đoàn ngoại giao)
Verb + mission
  • undertake to undertake a mission
    (đảm nhận một nhiệm vụ)
  • complete to complete a mission
    (hoàn thành một nhiệm vụ)
  • go on to go on a mission
    (lên đường làm nhiệm vụ)
  • assign to assign a mission
    (giao nhiệm vụ)
Noun + mission
  • mission mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh (của một tổ chức))
  • mission mission control
    (trung tâm điều khiển (nhiệm vụ không gian))

Idioms

  • Mission accomplished!

    Nhiệm vụ đã hoàn thành!

    "After months of planning, the team finally launched the new product. 'Mission accomplished!' the project manager declared."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm cuối cùng đã ra mắt sản phẩm mới. 'Nhiệm vụ đã hoàn thành!' người quản lý dự án tuyên bố.)

  • to be on a mission (to do something)

    rất quyết tâm làm gì đó, đang trong một sứ mệnh để làm gì

    "She's on a mission to learn a new language every year."

    (Cô ấy quyết tâm học một ngôn ngữ mới mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mission

danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ quan trọng được giao cho một người hoặc một nhóm người, thường liên quan đến việc đi ra nước ngoài.

"The astronaut was on a mission to Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission".

Những Sứ Mệnh Không Gian Vĩ Đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'mission' thường gắn liền với các cuộc thám hiểm không gian đầy tham vọng. Ví dụ, 'Apollo missions' của NASA đã đưa con người lên Mặt Trăng, trở thành biểu tượng cho những mục tiêu lớn lao và nỗ lực phi thường của nhân loại trong việc khám phá vũ trụ.

Sứ Mệnh Cuộc Đời và Tuyên Bố Sứ Mệnh

Khái niệm 'mission' không chỉ giới hạn trong quân sự hay không gian. Nó còn được dùng để chỉ mục đích sống sâu sắc hoặc một nhiệm vụ cá nhân mà một người cảm thấy mình phải thực hiện ('life's mission'). Trong kinh doanh, 'mission statement' (tuyên bố sứ mệnh) là một câu nói ngắn gọn về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của một tổ chức, định hướng cho mọi hoạt động của họ.