(Top Banner Ad)
evangelizing
C1
Động từ (Verb) C1 Tôn giáo, Truyền thông

evangelizing

UK: /ɪˈvændʒəlaɪzɪŋ/ • US: /ɪˈvændʒəlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền bá phúc âm truyền đạo rao giảng tin mừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to persuade someone to accept a particular religion or belief.

Vietnamese Meaning

Truyền bá phúc âm, truyền đạo, cố gắng thuyết phục ai đó chấp nhận một tôn giáo hoặc niềm tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is actively evangelizing her faith to new communities."

    "Cô ấy tích cực truyền bá đức tin của mình đến các cộng đồng mới."

  • "He dedicated his life to evangelizing the poor and marginalized."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để truyền bá phúc âm cho người nghèo và bị gạt ra ngoài lề xã hội."

  • "The organization is evangelizing the importance of environmental protection."

    "Tổ chức đang truyền bá tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evangelist người truyền giáo, nhà truyền giáo
Noun evangelism công việc truyền giáo, sự truyền giáo
Verb evangelize truyền giáo, thuyết giảng Phúc Âm
Adjective/Noun evangelical (thuộc) Tin Lành, người theo Tin Lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
euangelion
Latin
evangelium
Old French
evangile
Middle English
evaungel
Modern English
evangelize
Modern English
evangelizing

“Tin Mừng” Từ Hy Lạp

Từ "evangelizing" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "euangelion", có nghĩa đen là "tin tốt" hoặc "tin mừng". Nó được tạo thành từ "eu-" (tốt, hay) và "angelos" (người đưa tin, sứ giả). Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một tin tức tốt lành nói chung, nhưng sau đó, trong bối cảnh Kitô giáo, nó trở thành thuật ngữ chính để chỉ việc loan truyền lời dạy của Chúa Giê-su, tức là "Phúc Âm". Việc "evangelizing" là hành động loan báo tin mừng đó.

Usage Note

"Evangelizing" thường liên quan đến việc tích cực và nhiệt tình chia sẻ niềm tin tôn giáo của mình với người khác. Khác với "proselytizing", vốn có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc cố gắng chuyển đổi người khác sang tôn giáo của mình một cách hung hăng hoặc không trung thực, "evangelizing" thường mang sắc thái tích cực hơn, tập trung vào việc chia sẻ niềm tin một cách chân thành.

Prepositions

to for

* **to:** Dùng để chỉ đối tượng được truyền bá phúc âm. Ví dụ: 'He is evangelizing to the youth.' (Anh ấy đang truyền bá phúc âm cho giới trẻ.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc truyền bá phúc âm. Ví dụ: 'They are evangelizing for their cause.' (Họ đang truyền bá phúc âm cho mục đích của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evangelizing
  • active active evangelizing
    (việc truyền giáo tích cực)
  • constant constant evangelizing
    (việc truyền giáo không ngừng)
  • passionate passionate evangelizing
    (việc truyền giáo đầy nhiệt huyết)
  • relentless relentless evangelizing
    (việc truyền giáo bền bỉ, không ngừng nghỉ)
Verb + evangelizing
  • engage in engage in evangelizing
    (tham gia vào công việc truyền giáo)
  • stop stop evangelizing
    (ngừng truyền giáo)
  • pursue pursue evangelizing
    (theo đuổi công việc truyền giáo)
  • focus on focus on evangelizing
    (tập trung vào việc truyền giáo)

Idioms

  • go evangelizing

    đi truyền giáo

    "Many missionaries go evangelizing in remote villages."

    (Nhiều nhà truyền giáo đi truyền giáo ở các làng xa xôi hẻo lánh.)

  • active in evangelizing

    tích cực trong việc truyền giáo

    "She is very active in evangelizing new members for her church."

    (Cô ấy rất tích cực trong việc truyền giáo để thu hút thành viên mới cho nhà thờ của mình.)

  • evangelizing for a cause

    truyền bá, vận động cho một lý tưởng/mục tiêu

    "He's been evangelizing for climate change awareness for years."

    (Anh ấy đã vận động/truyền bá cho nhận thức về biến đổi khí hậu nhiều năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evangelizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Truyền bá phúc âm, truyền đạo, cố gắng thuyết phục ai đó chấp nhận một tôn giáo hoặc niềm tin cụ thể.

"She is actively evangelizing her faith to new communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been evangelizing in the local community before she moved to another city.
Cô ấy đã từng truyền đạo trong cộng đồng địa phương trước khi chuyển đến một thành phố khác.
Phủ định
They hadn't been evangelizing to new members before the outreach program started.
Họ đã không truyền đạo cho các thành viên mới trước khi chương trình tiếp cận cộng đồng bắt đầu.
Nghi vấn
Had he been evangelizing about the benefits of exercise before becoming a fitness instructor?
Có phải anh ấy đã từng truyền bá về lợi ích của việc tập thể dục trước khi trở thành một huấn luyện viên thể hình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is evangelizing in the local community this week.
Anh ấy đang truyền bá phúc âm trong cộng đồng địa phương tuần này.
Phủ định
They are not evangelizing; they are just sharing their personal stories.
Họ không truyền bá phúc âm; họ chỉ chia sẻ những câu chuyện cá nhân của họ.
Nghi vấn
Is she evangelizing at the conference today?
Hôm nay cô ấy có đang truyền bá phúc âm tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evangelizing".

Nguồn Gốc Kitô Giáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, "evangelizing" (truyền giáo) là một hành vi trung tâm, được coi là sứ mệnh của các tín đồ để chia sẻ "Tin Mừng" (Gospel) về Chúa Giê-su Kitô. Nó thường liên quan đến việc rao giảng công khai, phân phát tài liệu tôn giáo hoặc trò chuyện cá nhân để thuyết phục người khác chấp nhận niềm tin tôn giáo.

Mở Rộng Ý Nghĩa

Ngày nay, ngoài ý nghĩa tôn giáo, "evangelizing" còn được dùng để chỉ việc nhiệt tình quảng bá hoặc ủng hộ một ý tưởng, sản phẩm, hoặc một lối sống nào đó. Ví dụ, một người có thể "evangelizing" cho việc ăn chay, công nghệ mới, hoặc một phương pháp làm việc cụ thể.