(Top Banner Ad)
agnosticism
C1
Noun C1 Triết học, Tôn giáo

agnosticism

UK: /æɡˈnɒstɪsɪzəm/ • US: /æɡˈnɑːstɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết bất khả tri chủ nghĩa bất khả tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The view that the existence of God, of the divine, or of the supernatural is unknown or unknowable.

Vietnamese Meaning

Thuyết bất khả tri: Quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng Đế, của thần thánh, hoặc của siêu nhiên là không thể biết hoặc không thể được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His agnosticism led him to question traditional religious beliefs."

    "Thuyết bất khả tri của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những tín ngưỡng tôn giáo truyền thống."

  • "Agnosticism is a position of uncertainty rather than disbelief."

    "Thuyết bất khả tri là một vị trí của sự không chắc chắn hơn là không tin."

  • "Many scientists adopt a position of agnosticism towards the existence of extraterrestrial life."

    "Nhiều nhà khoa học chấp nhận một vị trí bất khả tri đối với sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agnostic người theo thuyết bất khả tri
Adjective agnostic thuộc về thuyết bất khả tri, hoài nghi
Adverb agnostically một cách bất khả tri, một cách hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (ἀ-)
Greek
gnōstos (γνωστός)
English (coined)
agnostic
English
agnosticism

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ

Nhà sinh vật học người Anh Thomas Henry Huxley đã tạo ra thuật ngữ 'agnostic' (người theo thuyết bất khả tri) vào năm 1869. Ông muốn có một từ để mô tả quan điểm của mình: ông không khẳng định cũng không phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế vì thiếu bằng chứng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'a-' (không) và 'gnōstos' (biết được), có nghĩa là 'không thể biết được'.

Usage Note

Agnosticism không khẳng định Thượng Đế không tồn tại (như vô thần), mà chỉ đơn thuần là không thể chứng minh hoặc bác bỏ sự tồn tại đó. Nó tập trung vào giới hạn của kiến thức con người. Phân biệt với 'atheism' (vô thần) và 'theism' (hữu thần).

Prepositions

about regarding

Agnosticism *about* God's existence. Agnosticism *regarding* the supernatural.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agnosticism
  • religious agnosticism
    (thuyết bất khả tri tôn giáo (quan điểm không chắc chắn về các tuyên bố của tôn giáo))
  • philosophical agnosticism
    (thuyết bất khả tri triết học (quan điểm hoài nghi về khả năng của lý trí con người trong việc tìm ra chân lý siêu hình))
  • scientific agnosticism
    (chủ nghĩa bất khả tri khoa học (quan điểm rằng khoa học không thể chứng minh hay bác bỏ sự tồn tại của Thượng đế))
Verb + agnosticism
  • embrace agnosticism
    (chấp nhận/theo thuyết bất khả tri)
  • profess agnosticism
    (tuyên bố theo thuyết bất khả tri)
  • drift into agnosticism
    (dần dần trở nên theo thuyết bất khả tri)

Idioms

  • a position of agnosticism

    một lập trường bất khả tri, một thái độ trung lập hoặc hoài nghi về một vấn đề.

    "When it comes to future technology, she takes a position of agnosticism, neither overly optimistic nor pessimistic."

    (Khi nói về công nghệ tương lai, cô ấy giữ một lập trường bất khả tri, không quá lạc quan cũng không quá bi quan.)

  • agnosticism about [a topic]

    sự không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin vào một lĩnh vực cụ thể (sử dụng theo nghĩa bóng).

    "Many economists are expressing a deep agnosticism about whether the market will recover this year."

    (Nhiều nhà kinh tế đang bày tỏ sự hoài nghi sâu sắc về việc liệu thị trường có phục hồi trong năm nay hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agnosticism

Noun
Lật mặt

Thuyết bất khả tri: Quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng Đế, của thần thánh, hoặc của siêu nhiên là không thể biết hoặc không thể được biết đến.

"His agnosticism led him to question traditional religious beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His agnostic beliefs allow him to consider all possibilities.
Những niềm tin theo thuyết bất khả tri của anh ấy cho phép anh ấy xem xét mọi khả năng.
Phủ định
They are not agnostically approaching the data, but with preconceived notions.
Họ không tiếp cận dữ liệu một cách bất khả tri, mà là với những định kiến có sẵn.
Nghi vấn
Are you agnostic about the existence of aliens?
Bạn có theo thuyết bất khả tri về sự tồn tại của người ngoài hành tinh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be agnostic, but now he's a devout believer.
Anh ấy từng theo thuyết bất khả tri, nhưng bây giờ anh ấy là một tín đồ sùng đạo.
Phủ định
She didn't use to question her faith; she used to blindly believe everything.
Cô ấy đã không từng nghi ngờ đức tin của mình; cô ấy đã từng mù quáng tin vào mọi thứ.
Nghi vấn
Did you use to consider yourself an agnostic before your spiritual awakening?
Bạn có từng tự coi mình là người theo thuyết bất khả tri trước khi bạn thức tỉnh tâm linh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agnosticism".

Bất Khả Tri vs. Vô Thần

Trong văn hóa phương Tây, điều quan trọng là phải phân biệt giữa thuyết bất khả tri và thuyết vô thần. Người vô thần (atheist) khẳng định rằng không có Thượng đế. Ngược lại, người theo thuyết bất khả tri (agnostic) cho rằng con người không thể biết chắc chắn liệu Thượng đế có tồn tại hay không. Đó là sự khác biệt giữa 'niềm tin' và 'kiến thức'.

Thuyết Bất Khả Tri và Khoa Học

Nhiều nhà khoa học áp dụng một hình thức của thuyết bất khả tri trong công việc. Phương pháp khoa học yêu cầu bằng chứng thực nghiệm để chứng minh một giả thuyết. Đối với những câu hỏi không thể kiểm chứng, như sự tồn tại của một đấng siêu nhiên, lập trường khoa học thường là 'chúng ta không biết' hoặc 'không thể biết', điều này rất gần với định nghĩa của thuyết bất khả tri.