atheism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disbelief or lack of belief in the existence of God or gods.
Vietnamese Meaning
Sự vô thần; việc không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His atheism was a result of his scientific studies."
"Sự vô thần của anh ấy là kết quả của những nghiên cứu khoa học của anh ấy."
-
"Many scientists identify as atheists."
"Nhiều nhà khoa học tự nhận là người vô thần."
-
"The rise of atheism is a complex social phenomenon."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa vô thần là một hiện tượng xã hội phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atheism không chỉ đơn thuần là thiếu niềm tin vào Chúa, mà còn có thể là sự phủ nhận tích cực sự tồn tại của các vị thần. Khác với 'agnosticism' (thuyết bất khả tri), vốn cho rằng không thể biết liệu có tồn tại thần thánh hay không.
Prepositions
‘Atheism about’ và ‘Atheism on’ thường được sử dụng để chỉ một cuộc thảo luận hoặc bài viết về chủ đề vô thần. Ví dụ: 'A book on atheism'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
militant atheism (chủ nghĩa vô thần hiếu chiến / quá khích)
-
new atheism (chủ nghĩa vô thần mới (một phong trào thế kỷ 21))
-
state atheism (chủ nghĩa vô thần nhà nước (chính sách của một quốc gia))
-
practical atheism (chủ nghĩa vô thần thực hành (sống như thể không có thần thánh))
-
embrace atheism (theo / chấp nhận chủ nghĩa vô thần)
-
advocate for atheism (ủng hộ / biện hộ cho chủ nghĩa vô thần)
-
promote atheism (thúc đẩy / truyền bá chủ nghĩa vô thần)
-
equate communism with atheism (đánh đồng chủ nghĩa cộng sản với chủ nghĩa vô thần)
Idioms
-
There are no atheists in foxholes.
Thành ngữ này có nghĩa là trong những lúc nguy hiểm, sợ hãi tột độ (như trong chiến hào), mọi người đều sẽ tin hoặc cầu nguyện một đấng tối cao.
"He always claimed to be a rational man, but as the turbulence got worse, he started praying. It's true what they say: there are no atheists in foxholes."
(Anh ta luôn tự nhận là người lý trí, nhưng khi máy bay rung lắc dữ dội, anh ta bắt đầu cầu nguyện. Đúng là người ta thường nói: không có người vô thần trong hố cá nhân.)
-
The village atheist
Cụm từ này dùng để chỉ một người trong một cộng đồng (thường là nhỏ) nổi tiếng vì thẳng thắn bày tỏ sự hoài nghi hoặc không tin vào tôn giáo, thường được xem là người thích phản biện.
"In our small, religious town, my uncle was known as the village atheist because he loved debating with the pastor."
(Trong thị trấn nhỏ sùng đạo của chúng tôi, chú tôi được biết đến như 'người vô thần của làng' vì ông rất thích tranh luận với mục sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atheism
nounSự vô thần; việc không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.
"His atheism was a result of his scientific studies."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor, whose lectures often challenged traditional beliefs, addressed the topic of atheism with remarkable objectivity. |
Vị giáo sư, người có những bài giảng thường thách thức các tín ngưỡng truyền thống, đã đề cập đến chủ đề vô thần với sự khách quan đáng kể. |
| Phủ định | Atheism, which many misunderstand, isn't necessarily a rejection of morality. |
Chủ nghĩa vô thần, điều mà nhiều người hiểu lầm, không nhất thiết là sự bác bỏ đạo đức. |
| Nghi vấn | Is atheism, which some consider a lack of faith, truly incompatible with spirituality? |
Liệu chủ nghĩa vô thần, điều mà một số người coi là thiếu đức tin, có thực sự không tương thích với tâm linh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atheism".
