(Top Banner Ad)
misstate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học/Pháp luật/Kinh doanh

misstate

UK: /ˌmɪsˈsteɪt/ • US: /ˌmɪsˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố sai trình bày sai lệch khai báo không đúng nói sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state something inaccurately or falsely; to represent something incorrectly.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố điều gì đó không chính xác hoặc sai sự thật; trình bày điều gì đó không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report misstated the company's financial results."

    "Báo cáo đã trình bày sai lệch kết quả tài chính của công ty."

  • "He misstated his income on the tax form."

    "Anh ấy đã khai sai thu nhập của mình trên tờ khai thuế."

  • "The witness misstated the facts of the case."

    "Nhân chứng đã trình bày sai sự thật của vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misstatement Sự phát biểu sai, lời tuyên bố không đúng sự thật.
Adjective misstated Đã được phát biểu sai, bị trình bày nhầm lẫn.
Verb (present participle) misstating Đang phát biểu sai, đang trình bày nhầm lẫn.
Verb state Nói rõ, trình bày, tuyên bố.
Noun statement Lời tuyên bố, bản báo cáo, phát biểu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Pháp luật/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mei-
Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
PIE
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
misstate

Gốc gác của sự nhầm lẫn

Từ 'misstate' được ghép từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai, không đúng') và động từ 'state' (có nghĩa là 'nói rõ, trình bày'). 'Mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ, luôn mang ý nghĩa tiêu cực hoặc sai lệch. 'State' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'vị trí' hay 'tình trạng', sau phát triển thành nghĩa 'trình bày bằng lời'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa 'trình bày sai sự thật, phát biểu nhầm lẫn'.

Usage Note

Từ 'misstate' nhấn mạnh hành động đưa ra một tuyên bố sai lệch, có thể vô tình hoặc cố ý. Nó khác với 'lie' (nói dối) ở chỗ 'lie' luôn mang ý nghĩa cố ý lừa dối, trong khi 'misstate' có thể chỉ là do nhầm lẫn hoặc thiếu thông tin chính xác. So với 'distort' (bóp méo), 'misstate' thường liên quan đến việc trình bày sai các sự kiện cụ thể, trong khi 'distort' có thể liên quan đến việc thay đổi hoặc bóp méo một cách chủ quan.

Prepositions

in as

'Misstate in' thường dùng để chỉ ra khía cạnh cụ thể mà một điều gì đó bị trình bày sai (ví dụ: misstate in the details). 'Misstate as' dùng để chỉ cách một điều gì đó bị trình bày sai (ví dụ: misstate as a fact).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misstate
  • accidentally accidentally misstate the facts
    (vô tình phát biểu sai sự thật)
  • inadvertently inadvertently misstate a detail
    (vô ý trình bày sai một chi tiết)
  • deliberately deliberately misstate figures
    (cố ý trình bày sai số liệu)
  • intentionally intentionally misstate one's position
    (cố tình phát biểu sai quan điểm của mình)
  • grossly grossly misstate the situation
    (phát biểu sai lệch nghiêm trọng về tình hình)
Misstate + Noun
  • facts misstate the facts
    (trình bày sai sự thật)
  • figures misstate the figures
    (phát biểu sai các số liệu)
  • information misstate information
    (cung cấp thông tin sai lệch)
  • case misstate the case
    (trình bày sai vụ việc/trường hợp)
  • truth misstate the truth
    (phát biểu sai sự thật)
  • intent misstate one's intent
    (nêu sai ý định của mình)

Idioms

  • to misstate the facts

    Trình bày sai sự thật, nói không đúng sự thật.

    "The witness may have misstated the facts due to confusion."

    (Nhân chứng có thể đã trình bày sai sự thật do nhầm lẫn.)

  • to misstate one's position

    Phát biểu sai quan điểm, lập trường của mình.

    "He clarified his remarks, saying he didn't want to misstate his position on the issue."

    (Anh ấy đã đính chính các phát biểu của mình, nói rằng anh ấy không muốn phát biểu sai lập trường của mình về vấn đề đó.)

  • to misstate the intent

    Giải thích sai/nêu sai ý định.

    "It's easy for an email to misstate the sender's true intent."

    (Một email rất dễ làm người đọc hiểu sai ý định thực sự của người gửi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misstate

Động từ
Lật mặt

Tuyên bố điều gì đó không chính xác hoặc sai sự thật; trình bày điều gì đó không đúng.

"The report misstated the company's financial results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company representative did misstate the facts during the press conference!
Chà, người đại diện công ty đã trình bày sai sự thật trong cuộc họp báo!
Phủ định
Oh, I hope he doesn't make a misstatement, as it could harm the company's reputation.
Ồ, tôi hy vọng anh ấy không có sự tuyên bố sai lệch nào, vì nó có thể gây hại cho danh tiếng của công ty.
Nghi vấn
Gosh, did she really misstate her qualifications on the application?
Trời ơi, cô ấy thực sự đã khai sai trình độ của mình trong đơn xin việc sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often misstates the facts, leading to confusion.
Anh ấy thường xuyên trình bày sai sự thật, gây ra sự nhầm lẫn.
Phủ định
They did not misstate the agreement's terms, according to the official record.
Họ đã không trình bày sai các điều khoản của thỏa thuận, theo hồ sơ chính thức.
Nghi vấn
Did she misstate her income on the application form?
Cô ấy có khai sai thu nhập của mình trên mẫu đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misstate".

Tính chính xác trong báo cáo và truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và truyền thông, việc tránh 'misstate' (phát biểu sai lệch) thông tin là vô cùng quan trọng. Các nhà báo có trách nhiệm cao trong việc kiểm tra sự thật để đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch. Một sự 'misstatement' dù là vô tình cũng có thể làm mất uy tín và dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như lan truyền tin giả (fake news).

Hậu quả pháp lý của lời khai sai

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, việc 'misstate' sự thật một cách cố ý dưới lời thề (ví dụ, trong tòa án) được gọi là 'perjury' (khai man) và là một tội hình sự nghiêm trọng. Ngay cả trong các hợp đồng hoặc tài liệu kinh doanh, một 'misstatement' (lời tuyên bố sai) cũng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và bồi thường thiệt hại.