(Top Banner Ad)
misstatement
C1
Noun C1 Luật, Tài chính, Giao tiếp

misstatement

UK: /ˌmɪsˈsteɪtmənt/ • US: /ˌmɪsˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuyên bố sai sự trình bày sai sự phát biểu sai lệch điều khai báo sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false or inaccurate statement, especially one made unintentionally or carelessly.

Vietnamese Meaning

Sự tuyên bố sai, sự trình bày sai, sự phát biểu sai, đặc biệt là một cách vô tình hoặc do bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several misstatements of fact."

    "Báo cáo chứa đựng một vài sự trình bày sai về thực tế."

  • "The company was fined for making misstatements in its financial reports."

    "Công ty bị phạt vì đưa ra những tuyên bố sai trong báo cáo tài chính của mình."

  • "His testimony contained several misstatements."

    "Lời khai của anh ta chứa đựng một vài điều khai báo sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misstate Tuyên bố sai, trình bày sai
Adjective misstated Bị tuyên bố sai, bị trình bày sai
Adverb misstatingly (ít dùng) Một cách sai lệch, một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mis-
Middle English
statement

Nguồn gốc của 'misstatement'

Từ 'misstatement' kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) và danh từ 'statement' (tuyên bố, phát biểu). Vì vậy, 'misstatement' mang ý nghĩa là một tuyên bố sai lệch hoặc không chính xác. Trong lịch sử, việc sử dụng các tuyên bố sai lệch đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng trong chính trị, kinh tế và xã hội.

Usage Note

Misstatement thường mang ý nghĩa là một lỗi sai, không nhất thiết có ý định lừa dối. Phân biệt với 'lie' (lời nói dối) mang tính cố ý, và 'falsehood' (điều sai trái) mang tính chất chung chung hơn. 'Inaccuracy' nhấn mạnh sự không chính xác, trong khi 'misstatement' nhấn mạnh hành động đưa ra tuyên bố sai.

Prepositions

in of about

- 'in a misstatement' dùng để chỉ việc một điều gì đó được bao gồm trong một tuyên bố sai. Ví dụ: 'There was an error in the misstatement.'
- 'of a misstatement' dùng để mô tả bản chất của một tuyên bố sai. Ví dụ: 'The seriousness of the misstatement.'
- 'about a misstatement' dùng để nói về vấn đề liên quan đến tuyên bố sai. Ví dụ: 'There was a debate about the misstatement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misstatement
  • factual a factual misstatement
    (một sự tuyên bố sai sự thật)
  • material a material misstatement
    (một sự tuyên bố sai lệch trọng yếu (có ảnh hưởng lớn))
  • minor a minor misstatement
    (một sự tuyên bố sai sót nhỏ)
Verb + misstatement
  • make make a misstatement
    (mắc phải một tuyên bố sai)
  • correct correct a misstatement
    (sửa một tuyên bố sai)
  • detect detect a misstatement
    (phát hiện một tuyên bố sai)

Idioms

  • by misstatement

    do nhầm lẫn, do sai sót trong tuyên bố

    "The error occurred by misstatement of the facts."

    (Lỗi xảy ra do nhầm lẫn trong việc tuyên bố sự thật.)

  • a slip of the tongue

    lỡ lời, nói nhầm (tương tự như một dạng 'misstatement' không cố ý)

    "It was just a slip of the tongue; I didn't mean to say that."

    (Đó chỉ là một sự lỡ lời; tôi không có ý định nói điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misstatement

Noun
Lật mặt

Sự tuyên bố sai, sự trình bày sai, sự phát biểu sai, đặc biệt là một cách vô tình hoặc do bất cẩn.

"The report contained several misstatements of fact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had denied the misstatement before the press conference began.
Chính trị gia đã phủ nhận sự sai lệch trước khi cuộc họp báo bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the misstatement in her report until her colleague pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra sự sai sót trong báo cáo của mình cho đến khi đồng nghiệp chỉ ra.
Nghi vấn
Had the company corrected the misstatement before the audit?
Công ty đã sửa chữa sự sai sót trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misstatement".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và chính xác được đánh giá cao. Việc đưa ra 'misstatement' (tuyên bố sai lệch), dù vô tình hay cố ý, thường bị coi là không chấp nhận được và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý, đạo đức và xã hội.