(Top Banner Ad)
mistrust
B2
Noun B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

mistrust

UK: /mɪsˈtrʌst/ • US: /mɪsˈtrʌst/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghi ngờ thiếu tin tưởng hoài nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of doubt or lack of trust.

Vietnamese Meaning

Sự nghi ngờ, thiếu tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a deep mistrust of the government."

    "Có một sự nghi ngờ sâu sắc đối với chính phủ."

  • "The scandal created widespread mistrust."

    "Vụ bê bối đã tạo ra sự nghi ngờ lan rộng."

  • "She mistrusts his motives."

    "Cô ấy nghi ngờ động cơ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mistrust sự ngờ vực, sự không tin tưởng
Verb mistrust ngờ vực, không tin tưởng (ai/cái gì)
Adjective mistrustful hay ngờ vực, không tin tưởng
Adverb mistrustfully một cách ngờ vực, không tin tưởng
Noun mistrustfulness tính hay ngờ vực, sự không tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Proto-Germanic
mis-
Old Norse
traust
Middle English
mistrust

Nguồn gốc của 'Mistrust'

Từ 'mistrust' có nguồn gốc từ tiền tố 'mis-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'sai', 'không đúng') và từ 'trust' (niềm tin) có gốc từ tiếng Na Uy cổ. Khi ghép lại trong tiếng Anh Trung đại, nó tạo nên ý nghĩa 'thiếu tin tưởng' hoặc 'nghi ngờ'. Giống như việc thêm 'mis-' vào 'understand' để tạo thành 'misunderstand' (hiểu lầm), 'mistrust' là 'đặt niềm tin sai chỗ' hoặc 'không có niềm tin'.

Usage Note

Mistrust ám chỉ sự thiếu tin tưởng, nghi ngờ về sự trung thực, đáng tin cậy hoặc động cơ của ai đó hoặc điều gì đó. Nó mạnh hơn 'doubt' (nghi ngờ) nhưng yếu hơn 'distrust' (hoàn toàn không tin tưởng). 'Mistrust' thường liên quan đến một cảm giác ngờ vực tiềm ẩn, trong khi 'distrust' cho thấy một sự phản đối mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of towards

'Mistrust of': Nghi ngờ về điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'He had a deep mistrust of politicians.' ('Mistrust towards': Nghi ngờ hướng về ai đó. Ví dụ: 'There was a general mistrust towards the new manager.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistrust
  • deep deep mistrust
    (sự ngờ vực sâu sắc)
  • general general mistrust
    (sự ngờ vực chung)
  • mutual mutual mistrust
    (sự ngờ vực lẫn nhau)
  • profound profound mistrust
    (sự ngờ vực tột độ)
  • growing growing mistrust
    (sự ngờ vực ngày càng tăng)
  • widespread widespread mistrust
    (sự ngờ vực lan rộng)
Verb + mistrust
  • feel feel mistrust
    (cảm thấy ngờ vực)
  • express express mistrust
    (bày tỏ sự ngờ vực)
  • harbor harbor mistrust
    (nuôi dưỡng sự ngờ vực)
  • breed breed mistrust
    (gây ra sự ngờ vực)
  • sow sow mistrust
    (gieo rắc sự ngờ vực)
  • overcome overcome mistrust
    (vượt qua sự ngờ vực)
Mistrust + Preposition/Noun
  • of authority mistrust of authority
    (sự ngờ vực quyền lực)
  • of politicians mistrust of politicians
    (sự ngờ vực các chính trị gia)
  • of strangers mistrust of strangers
    (sự ngờ vực người lạ)

Idioms

  • Sow the seeds of mistrust

    Gieo mầm ngờ vực, làm nảy sinh sự không tin tưởng

    "His past actions began to sow the seeds of mistrust among his colleagues."

    (Những hành động trong quá khứ của anh ta bắt đầu gieo mầm ngờ vực giữa các đồng nghiệp.)

  • A climate of mistrust

    Một bầu không khí ngờ vực, một môi trường thiếu tin tưởng

    "The scandal created a climate of mistrust within the organization."

    (Vụ bê bối đã tạo ra một bầu không khí ngờ vực trong tổ chức.)

  • Look at someone with mistrust

    Nhìn ai đó với ánh mắt ngờ vực

    "She looked at the new manager with mistrust, wondering about his true intentions."

    (Cô ấy nhìn người quản lý mới với ánh mắt ngờ vực, tự hỏi về ý định thực sự của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistrust

Noun
Lật mặt

Sự nghi ngờ, thiếu tin tưởng.

"There is a deep mistrust of the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should not mistrust your friends without a valid reason.
Bạn không nên không tin tưởng bạn bè của mình mà không có lý do chính đáng.
Phủ định
We must not mistrust the information provided by reliable sources.
Chúng ta không được phép không tin tưởng thông tin được cung cấp bởi các nguồn đáng tin cậy.
Nghi vấn
Could she mistrust him after he lied?
Cô ấy có thể không tin anh ta sau khi anh ta nói dối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't mistrusted him in the first place; things would be different now.
Tôi ước gì ngay từ đầu tôi đã không nghi ngờ anh ấy; mọi thứ bây giờ đã khác.
Phủ định
If only she wouldn't mistrust my intentions so readily; it's frustrating.
Giá mà cô ấy đừng dễ dàng nghi ngờ ý định của tôi như vậy; thật là bực bội.
Nghi vấn
If only they could overcome their mistrust, wouldn't negotiations be easier?
Giá mà họ có thể vượt qua sự nghi ngờ lẫn nhau, liệu các cuộc đàm phán có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistrust".

Sự suy giảm lòng tin vào các thể chế

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng tài chính hoặc bê bối chính trị, đã có sự suy giảm đáng kể lòng tin của công chúng vào các thể chế như chính phủ, truyền thông và thậm chí cả các tổ chức tôn giáo. Sự ngờ vực này có thể dẫn đến sự phân cực xã hội và thách thức sự đoàn kết cộng đồng.

Quyền riêng tư và lòng tin kỹ thuật số

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và internet, vấn đề quyền riêng tư dữ liệu đã trở thành một nguồn gây ngờ vực lớn. Người dùng thường băn khoăn về cách các công ty công nghệ lớn sử dụng thông tin cá nhân của họ, dẫn đến sự 'ngờ vực kỹ thuật số' và yêu cầu minh bạch cao hơn từ các nhà cung cấp dịch vụ.