(Top Banner Ad)
misunderstanding
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

misunderstanding

UK: /ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ • US: /ˌmɪs.ʌn.dərˈstæn.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu lầm sự hiểu sai sự ngộ nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to understand something correctly.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu lầm, sự không hiểu đúng, sự hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There must be some misunderstanding."

    "Chắc hẳn có một sự hiểu lầm nào đó."

  • "The entire argument was based on a misunderstanding."

    "Toàn bộ cuộc tranh cãi dựa trên một sự hiểu lầm."

  • "We cleared up the misunderstanding and are friends again."

    "Chúng tôi đã làm rõ sự hiểu lầm và lại là bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misunderstand Hiểu lầm, hiểu sai
Adjective misunderstood Bị hiểu lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misunderstanden
English
misunderstanding

Nguồn gốc của 'Misunderstanding'

Từ 'misunderstanding' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) với động từ 'understand' (hiểu). Vì vậy, 'misunderstanding' có nghĩa là 'hiểu sai' hoặc 'sự hiểu lầm'. Trong lịch sử, việc sử dụng 'mis-' rất phổ biến để tạo ra các từ mới mang ý nghĩa phủ định hoặc sai lệch.

Usage Note

Misunderstanding thường chỉ sự không hiểu do lỗi trong giao tiếp, thiếu thông tin hoặc diễn giải sai. Nó nhấn mạnh vào việc không nắm bắt được ý định hoặc thông tin một cách chính xác. Cần phân biệt với 'disagreement' (sự bất đồng) là sự không đồng ý về quan điểm, 'confusion' (sự bối rối) là trạng thái không rõ ràng, và 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) là việc không có kiến thức về một vấn đề.

Prepositions

about over between

* **misunderstanding about something**: Hiểu lầm về điều gì đó. Ví dụ: There was a misunderstanding about the time of the meeting.
* **misunderstanding over something**: Hiểu lầm xoay quanh vấn đề gì. Ví dụ: The argument arose from a misunderstanding over the bill.
* **misunderstanding between (people)**: Hiểu lầm giữa những người nào. Ví dụ: There was a misunderstanding between the two parties involved.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misunderstanding
  • slight slight misunderstanding
    (một sự hiểu lầm nhỏ)
  • serious serious misunderstanding
    (một sự hiểu lầm nghiêm trọng)
  • common common misunderstanding
    (sự hiểu lầm phổ biến)
Verb + misunderstanding
  • clear up clear up a misunderstanding
    (làm sáng tỏ một sự hiểu lầm)
  • avoid avoid a misunderstanding
    (tránh một sự hiểu lầm)
  • lead to lead to a misunderstanding
    (dẫn đến một sự hiểu lầm)

Idioms

  • a recipe for misunderstanding

    tình huống dễ dẫn đến hiểu lầm

    "Their different backgrounds and communication styles were a recipe for misunderstanding."

    (Sự khác biệt về xuất thân và phong cách giao tiếp của họ là một tình huống dễ dẫn đến hiểu lầm.)

  • nip a misunderstanding in the bud

    ngăn chặn sự hiểu lầm ngay từ đầu

    "It's important to nip any misunderstanding in the bud before it escalates."

    (Điều quan trọng là ngăn chặn mọi sự hiểu lầm ngay từ đầu trước khi nó leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misunderstanding

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu lầm, sự không hiểu đúng, sự hiểu sai.

"There must be some misunderstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the misunderstanding arose from a simple miscommunication is clear.
Rõ ràng là sự hiểu lầm nảy sinh từ một sự truyền đạt sai đơn giản.
Phủ định
Whether the misunderstanding will be resolved remains uncertain.
Liệu sự hiểu lầm có được giải quyết hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What caused the misunderstanding is still a mystery.
Điều gì gây ra sự hiểu lầm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument, which stemmed from a misunderstanding, was quickly resolved.
Cuộc tranh cãi, bắt nguồn từ một sự hiểu lầm, đã được giải quyết nhanh chóng.
Phủ định
There wasn't a misunderstanding that caused the delay, which was due to technical issues.
Không có sự hiểu lầm nào gây ra sự chậm trễ, điều này là do các vấn đề kỹ thuật.
Nghi vấn
Is this the misunderstanding that you're referring to, which caused so much trouble?
Đây có phải là sự hiểu lầm mà bạn đang đề cập đến, điều mà đã gây ra rất nhiều rắc rối không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the misunderstanding was quickly cleared up.
Ồ, sự hiểu lầm đã nhanh chóng được giải quyết.
Phủ định
Well, there wasn't a misunderstanding at all.
Chà, hoàn toàn không có sự hiểu lầm nào cả.
Nghi vấn
Huh, was that a misunderstanding?
Hả, đó có phải là một sự hiểu lầm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a misunderstanding about the meeting time, so I arrived late.
Đã có một sự hiểu lầm về thời gian cuộc họp, vì vậy tôi đến muộn.
Phủ định
He didn't want any misunderstanding, so he explained everything clearly.
Anh ấy không muốn có bất kỳ sự hiểu lầm nào, vì vậy anh ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng.
Nghi vấn
Did you have a misunderstanding with your boss about the new project?
Bạn có hiểu lầm gì với sếp của bạn về dự án mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's misunderstanding of the market led to significant losses.
Sự hiểu lầm của công ty về thị trường đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
The partners' misunderstanding wasn't the cause of the project's failure; it was poor planning.
Sự hiểu lầm của các đối tác không phải là nguyên nhân gây ra sự thất bại của dự án; đó là do lập kế hoạch kém.
Nghi vấn
Is it John and Mary's misunderstanding that's causing all this tension?
Có phải sự hiểu lầm của John và Mary là nguyên nhân gây ra tất cả sự căng thẳng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misunderstanding".

Giao tiếp gián tiếp

Trong một số nền văn hóa, giao tiếp gián tiếp được ưa chuộng hơn giao tiếp trực tiếp. Điều này có thể dẫn đến nhiều 'misunderstanding' hơn nếu người giao tiếp không quen với phong cách này. Ví dụ, trong văn hóa Nhật Bản, việc nói 'không' trực tiếp thường được tránh để giữ hòa khí, điều này có thể bị người phương Tây hiểu lầm.

Kỳ vọng xã hội

Những kỳ vọng khác nhau về vai trò giới tính, địa vị xã hội và các quy tắc ứng xử có thể dẫn đến 'misunderstanding' giữa các cá nhân và nhóm. Việc nhận thức được những khác biệt này là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tránh xung đột.