(Top Banner Ad)
clarity
B2
noun B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

clarity

UK: /ˈklær.ə.ti/ • US: /ˈklær.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự rõ ràng tính dễ hiểu độ trong (suốt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easy to understand; the ability to think clearly.

Vietnamese Meaning

Sự rõ ràng, dễ hiểu; khả năng suy nghĩ minh mẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report lacked clarity and was difficult to understand."

    "Báo cáo thiếu sự rõ ràng và rất khó hiểu."

  • "The instructions lacked clarity, so I didn't know what to do."

    "Các hướng dẫn thiếu rõ ràng, vì vậy tôi không biết phải làm gì."

  • "He spoke with great clarity, making his points easy to understand."

    "Anh ấy nói rất rõ ràng, làm cho các quan điểm của anh ấy dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, minh bạch, trong suốt
Verb clarify Làm rõ, giải thích
Noun clarification Sự làm rõ, lời giải thích
Adverb clearly Một cách rõ ràng, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clārus
Late Latin
clāritās
Old French
clarté
English (15th Century)
clarity

Nguồn gốc Ánh sáng

Từ "clarity" bắt nguồn từ tiếng Latin *clārus* có nghĩa là "sáng sủa", "rõ ràng" hoặc "nổi tiếng". Khi từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (*clarté*), ý nghĩa của nó đã chuyển hóa thành "sự trong sáng", "sự rõ ràng" – không chỉ về thị giác mà còn về sự minh mẫn trong suy nghĩ.

Usage Note

Chỉ tính chất dễ hiểu, minh bạch của thông tin, ý tưởng hoặc sự vật. Khác với 'transparency' (tính minh bạch) ở chỗ 'clarity' nhấn mạnh sự dễ hiểu, trong khi 'transparency' nhấn mạnh sự không che giấu.

Prepositions

of in

'Clarity of': chỉ sự rõ ràng của cái gì đó (ví dụ: clarity of thought). 'In clarity': ở trạng thái rõ ràng (ví dụ: see something in clarity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clarity
  • mental mental clarity
    (Sự minh mẫn, sự tỉnh táo về tinh thần)
  • absolute absolute clarity
    (Sự rõ ràng tuyệt đối)
  • conceptual conceptual clarity
    (Sự rõ ràng về mặt khái niệm)
Verb + clarity
  • gain gain clarity
    (Đạt được sự rõ ràng, hiểu rõ hơn)
  • seek seek clarity
    (Tìm kiếm sự làm rõ, mong muốn hiểu rõ)
  • lack lack clarity
    (Thiếu sự rõ ràng, mơ hồ)
Clarity + Preposition
  • of purpose clarity of purpose
    (Sự rõ ràng về mục đích)
  • on clarity on the issue
    (Sự rõ ràng về vấn đề/sự việc)

Idioms

  • A moment of clarity

    Khoảnh khắc bừng tỉnh/thông suốt (thường sau một giai đoạn bối rối)

    "After hours of meditation, she finally had a moment of clarity about her career path."

    (Sau nhiều giờ thiền định, cuối cùng cô ấy đã có một khoảnh khắc bừng tỉnh về con đường sự nghiệp của mình.)

  • Crystal clarity

    Sự rõ ràng như pha lê (rất rõ ràng, không thể hiểu lầm)

    "The speaker delivered his argument with crystal clarity."

    (Diễn giả đã trình bày luận điểm của mình với sự rõ ràng tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clarity

noun
Lật mặt

Sự rõ ràng, dễ hiểu; khả năng suy nghĩ minh mẫn.

"The report lacked clarity and was difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To speak clearly is important for effective communication.
Nói rõ ràng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
It's better not to obscure the message, but to present it with clarity.
Tốt hơn là không làm lu mờ thông điệp, mà trình bày nó một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Why do you want to clarify the situation before making a decision?
Tại sao bạn muốn làm rõ tình hình trước khi đưa ra quyết định?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were clear: follow these steps carefully to avoid errors.
Các hướng dẫn rất rõ ràng: hãy làm theo các bước này cẩn thận để tránh sai sót.
Phủ định
Despite the explanation, there wasn't much clarity: the students remained confused about the topic.
Mặc dù đã giải thích, nhưng không có nhiều sự rõ ràng: các sinh viên vẫn còn bối rối về chủ đề này.
Nghi vấn
Is the image clear?: Can you see the details without any distortion?
Hình ảnh có rõ ràng không?: Bạn có thể nhìn thấy các chi tiết mà không bị méo mó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions had been clearer, I would have understood the assignment with greater clarity.
Nếu hướng dẫn rõ ràng hơn, tôi đã có thể hiểu bài tập với sự rõ ràng hơn.
Phủ định
If the witness had not spoken so clearly, the jury might not have achieved such clarity on the events.
Nếu nhân chứng không nói rõ ràng như vậy, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không đạt được sự rõ ràng như vậy về các sự kiện.
Nghi vấn
Could we have understood the decision with more clarity if the judge had explained it more clearly?
Liệu chúng ta có thể hiểu quyết định một cách rõ ràng hơn nếu thẩm phán giải thích nó rõ ràng hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had been writing clearly about the economic crisis before the new regulations were implemented.
Nhà báo đã viết một cách rõ ràng về cuộc khủng hoảng kinh tế trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The government hadn't been communicating clearly with the public about the severity of the pandemic before the lockdown.
Chính phủ đã không giao tiếp rõ ràng với công chúng về mức độ nghiêm trọng của đại dịch trước khi phong tỏa.
Nghi vấn
Had the detective been looking clearly at all the evidence before making an arrest?
Có phải thám tử đã xem xét rõ ràng tất cả các bằng chứng trước khi bắt giữ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the instructions were clearer. I'm so confused!
Tôi ước gì hướng dẫn rõ ràng hơn. Tôi quá bối rối!
Phủ định
If only the situation weren't so unclear, we could make a better decision.
Giá mà tình hình không quá mơ hồ, chúng ta có thể đưa ra quyết định tốt hơn.
Nghi vấn
If only there could be clarity about the project's future, would you feel more secure?
Giá mà có sự rõ ràng về tương lai của dự án, bạn có cảm thấy an tâm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarity".

Minh triết và Thiền định

Trong nhiều truyền thống triết học và tâm linh phương Tây, 'clarity' (sự minh mẫn) là trạng thái tinh thần được tìm kiếm thông qua thiền định hoặc tự vấn. Nó được xem là yếu tố cần thiết để đưa ra các quyết định đạo đức và sống một cuộc đời có ý nghĩa (đặc biệt trong Chủ nghĩa Khắc kỷ - Stoicism).

Nguyên tắc KISS trong giao tiếp

Trong môi trường kinh doanh và quân sự hiện đại, tầm quan trọng của 'clarity' được gói gọn trong khẩu hiệu phổ biến 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng bất kỳ thông điệp nào cũng phải có sự rõ ràng tối đa để đảm bảo hiệu quả và tránh hiểu lầm.