(Top Banner Ad)
communication breakdown
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Quản lý, Tâm lý học

communication breakdown

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbreɪkdaʊn/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbreɪkdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

gián đoạn giao tiếp tắc nghẽn giao tiếp đứt gãy giao tiếp khủng hoảng giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to exchange information successfully, resulting in misunderstanding or confusion.

Vietnamese Meaning

Sự gián đoạn giao tiếp, dẫn đến hiểu lầm hoặc nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a communication breakdown between the teams."

    "Dự án thất bại do sự gián đoạn giao tiếp giữa các đội."

  • "A communication breakdown led to the wrong medication being administered."

    "Sự gián đoạn giao tiếp dẫn đến việc dùng sai thuốc."

  • "The manager tried to address the communication breakdown between departments."

    "Người quản lý đã cố gắng giải quyết sự gián đoạn giao tiếp giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền tin
Adjective communicative cởi mở, thích trò chuyện
Phrasal Verb break down bị hỏng, suy sụp, thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio
Old French
comunicacion
Proto-Germanic
brekan
Middle English
breken down

Gốc rễ của sự chia sẻ

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'làm cho chung' hoặc 'chia sẻ'. Trong khi đó, 'breakdown' ban đầu được dùng để mô tả sự hỏng hóc của máy móc vào thế kỷ 19. Khi kết hợp lại, cụm từ này ví von việc giao tiếp thất bại giống như một cỗ máy ngừng hoạt động, khiến dòng chảy thông tin bị tắc nghẽn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà việc giao tiếp không hiệu quả, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự đứt gãy trong quá trình truyền đạt thông tin, không chỉ đơn thuần là thiếu thông tin. So với 'misunderstanding' (hiểu lầm), 'communication breakdown' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vấn đề kỹ thuật như mất kết nối hoặc lỗi hệ thống.

Prepositions

in

Thường dùng 'in a communication breakdown' để chỉ nguyên nhân hoặc bối cảnh của sự gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication breakdown
  • Complete complete communication breakdown
    (sự mất liên lạc hoàn toàn)
  • Serious serious communication breakdown
    (sự đứt gãy giao tiếp nghiêm trọng)
Verb + communication breakdown
  • Lead to lead to a communication breakdown
    (dẫn đến sự hiểu lầm/mất liên lạc)
  • Prevent prevent a communication breakdown
    (ngăn chặn sự đổ vỡ trong giao tiếp)
  • Experience experience a communication breakdown
    (gặp phải tình trạng gián đoạn giao tiếp)

Idioms

  • A breakdown in communication

    Sự thất bại trong việc hiểu nhau hoặc trao đổi thông tin

    "The project failed mainly because of a breakdown in communication between the two departments."

    (Dự án thất bại chủ yếu là do sự thiếu hụt giao tiếp giữa hai phòng ban.)

  • Lost in translation

    Những ý nghĩa bị mất đi hoặc hiểu sai khi chuyển từ ngôn ngữ/văn hóa này sang ngôn ngữ/văn hóa khác

    "The humor in the book was unfortunately lost in translation."

    (Thật không may, những tình tiết hài hước trong cuốn sách đã bị hiểu sai khi dịch sang ngôn ngữ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication breakdown

Danh từ
Lật mặt

Sự gián đoạn giao tiếp, dẫn đến hiểu lầm hoặc nhầm lẫn.

"The project failed due to a communication breakdown between the teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication breakdown".

Văn hóa công sở phương Tây

Trong môi trường chuyên nghiệp phương Tây, 'communication breakdown' thường được xem là lỗi quản lý nghiêm trọng. Các doanh nghiệp thường chi rất nhiều tiền cho các khóa đào tạo 'Soft Skills' để tránh tình trạng này, vì họ tin rằng giao tiếp minh bạch là chìa khóa của hiệu suất.

Low-context vs High-context

Sự đứt gãy giao tiếp thường xảy ra khi người từ văn hóa 'Low-context' (như Mỹ, Đức - nói thẳng) làm việc với văn hóa 'High-context' (như Việt Nam, Nhật Bản - nói ẩn ý). Người phương Tây có thể coi sự im lặng là 'breakdown', trong khi người phương Đông coi đó là một phần của thông điệp.