(Top Banner Ad)
mobbing
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp, Quản trị nhân sự

mobbing

UK: /ˈmɒbɪŋ/ • US: /ˈmɑːbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt tập thể tấn công hội đồng hội đồng bắt nạt lăng nhục tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aggressive behaviour towards an individual (the target) by a group of people (the mob), which may include bullying, intimidation, social isolation, or spreading rumors.

Vietnamese Meaning

Hành vi hung hăng, gây hấn hướng đến một cá nhân (mục tiêu) bởi một nhóm người (đám đông), có thể bao gồm bắt nạt, đe dọa, cô lập xã hội hoặc lan truyền tin đồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mobbing in the workplace can lead to severe psychological distress for the victim."

    "Sự bắt nạt tập thể (mobbing) ở nơi làm việc có thể dẫn đến những đau khổ tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân."

  • "The company has a strict policy against mobbing and harassment."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt tập thể và quấy rối."

  • "She experienced severe mobbing from her colleagues after reporting the unethical behavior."

    "Cô ấy đã trải qua hành vi bắt nạt tập thể nghiêm trọng từ các đồng nghiệp sau khi báo cáo hành vi phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, quần chúng (thường là hỗn loạn, hung hãn)
Verb mob vây quanh, vây hãm, tấn công theo nhóm
Noun mobster thành viên băng đảng mafia
Adjective mobbish thuộc về đám đông; có tính chất của đám đông (hung hãn, thiếu lý trí)
Adjective mobbed bị đám đông vây kín, rất đông người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus
English
mob
English
mobbing

Nguồn gốc của từ 'Mob'

Từ 'mob' ban đầu xuất phát từ cụm từ tiếng Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng bất ổn'. Cụm từ này được rút gọn thành 'mob' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ một đám đông hỗn loạn, thường là đám đông giận dữ hoặc có ý định bạo lực. Từ 'mobbing' sau đó phát triển từ 'mob', mô tả hành động của một nhóm người cùng nhau tấn công, quấy rối hoặc bắt nạt một cá nhân hoặc một nhóm khác.

Usage Note

Mobbing thường diễn ra một cách có hệ thống và kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nạn nhân. Khác với 'bullying' thông thường, 'mobbing' thường chỉ hành vi nhóm nhắm vào một cá nhân duy nhất. Nó có thể xảy ra ở nơi làm việc, trường học hoặc cộng đồng.

Prepositions

of against

‘Mobbing of’ thường được dùng để chỉ hành động mobbing hướng đến đối tượng nào đó. Ví dụ: 'the mobbing of a colleague'. 'Mobbing against' nhấn mạnh sự phản đối, sự chống lại của một nhóm người đối với một cá nhân. Ví dụ: 'Mobbing against the new employee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại quấy rối tập thể
  • workplace workplace mobbing
    (quấy rối tập thể ở nơi làm việc)
  • psychological psychological mobbing
    (quấy rối tâm lý tập thể)
  • group group mobbing
    (hành vi quấy rối theo nhóm)
  • systematic systematic mobbing
    (quấy rối tập thể có hệ thống)
Động từ đi với 'mobbing'
  • experience experience mobbing
    (trải qua việc bị quấy rối tập thể)
  • report report mobbing
    (báo cáo việc bị quấy rối tập thể)
  • stop stop mobbing
    (ngăn chặn việc quấy rối tập thể)
  • address address mobbing
    (giải quyết vấn đề quấy rối tập thể)
Cụm từ liên quan đến 'mobbing'
  • bullying and bullying and mobbing
    (bắt nạt và quấy rối tập thể)
  • victims of victims of mobbing
    (nạn nhân của việc quấy rối tập thể)
  • anti-mobbing anti-mobbing policies
    (chính sách chống quấy rối tập thể)

Idioms

  • workplace mobbing

    Sự quấy rối tập thể ở nơi làm việc; hành vi bắt nạt có hệ thống của một nhóm người đối với một đồng nghiệp.

    "She decided to leave her job due to persistent workplace mobbing."

    (Cô ấy quyết định nghỉ việc vì tình trạng quấy rối tập thể dai dẳng ở nơi làm việc.)

  • mobbing behavior

    Hành vi quấy rối tập thể; hành động của một nhóm người (hoặc động vật) tấn công hoặc quấy rối một cá nhân hoặc kẻ săn mồi.

    "The manager ignored the mobbing behavior among his team members."

    (Người quản lý đã phớt lờ hành vi quấy rối tập thể giữa các thành viên trong nhóm của mình.)

  • anti-mobbing legislation

    Luật chống quấy rối tập thể; các đạo luật được ban hành để bảo vệ cá nhân khỏi hành vi quấy rối theo nhóm.

    "Some European countries have introduced anti-mobbing legislation to protect employees."

    (Một số quốc gia châu Âu đã ban hành luật chống quấy rối tập thể để bảo vệ người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobbing

noun
Lật mặt

Hành vi hung hăng, gây hấn hướng đến một cá nhân (mục tiêu) bởi một nhóm người (đám đông), có thể bao gồm bắt nạt, đe dọa, cô lập xã hội hoặc lan truyền tin đồn.

"Mobbing in the workplace can lead to severe psychological distress for the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees mobbed their manager after the announcement of pay cuts.
Các nhân viên đã tấn công quản lý của họ sau thông báo về việc cắt giảm lương.
Phủ định
The company does not condone mobbing in the workplace.
Công ty không dung thứ cho hành vi bắt nạt tập thể tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Does the HR department actively investigate claims of mobbing?
Bộ phận nhân sự có tích cực điều tra các khiếu nại về hành vi bắt nạt tập thể không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are mobbing the new intern by spreading rumors.
Các nhân viên đang bắt nạt thực tập sinh mới bằng cách lan truyền tin đồn.
Phủ định
The manager is not mobbing anyone; he's actually trying to mediate the situation.
Người quản lý không bắt nạt ai cả; anh ấy thực sự đang cố gắng hòa giải tình hình.
Nghi vấn
Are they mobbing her because she's different?
Có phải họ đang bắt nạt cô ấy vì cô ấy khác biệt?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had addressed the mobbing incident more effectively last year.
Tôi ước gì công ty đã giải quyết vụ bắt nạt hiệu quả hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only they wouldn't mob new employees; it creates a hostile work environment.
Giá như họ không bắt nạt nhân viên mới; nó tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Nghi vấn
Do you wish the manager could prevent mobbing in the workplace?
Bạn có ước người quản lý có thể ngăn chặn hành vi bắt nạt tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobbing".

Nguồn gốc của khái niệm 'Mobbing' tâm lý

Khái niệm 'mobbing' trong bối cảnh quấy rối tâm lý tại nơi làm việc hoặc trường học lần đầu tiên được nhà nghiên cứu người Thụy Điển Heinz Leymann giới thiệu vào những năm 1980. Ông đã mô tả đây là một hình thức bạo lực tâm lý có hệ thống, khi một cá nhân bị một nhóm người liên tục tấn công, cô lập hoặc làm mất uy tín, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe tinh thần và thể chất.

Mobbing trong hành vi động vật

Thuật ngữ 'mobbing' cũng được sử dụng trong lĩnh vực động vật học để mô tả hành vi của một nhóm động vật (thường là chim) cùng nhau tấn công hoặc quấy rối một kẻ săn mồi lớn hơn để bảo vệ lãnh thổ hoặc con non của chúng. Đây là một chiến lược phòng thủ chung, cho thấy 'mobbing' không chỉ giới hạn ở hành vi của con người mà còn có trong tự nhiên.