(Top Banner Ad)
mockup
B2
noun B2 Thiết kế, Công nghệ, Marketing

mockup

UK: /ˈmɒk.ʌp/ • US: /ˈmɑːk.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình bản mẫu bản nháp bản phác thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model of a product, often used for demonstration or testing.

Vietnamese Meaning

Một mô hình của một sản phẩm, thường được sử dụng để trình diễn hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team created a mockup of the website to show the client."

    "Nhóm đã tạo một bản mockup của trang web để trình bày cho khách hàng."

  • "Before starting development, it's important to create a detailed mockup of the application."

    "Trước khi bắt đầu phát triển, điều quan trọng là tạo một mockup chi tiết của ứng dụng."

  • "The architect showed us a mockup of the building."

    "Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem một mockup của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mockup Bản mô phỏng, mô hình thử nghiệm, bản thiết kế mẫu
Verb (phrasal) to mock up Tạo bản mô phỏng, xây dựng mô hình thử nghiệm một cách nhanh chóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mocquer
Old English
up
English
mock-up

Từ Nguyên của 'Mockup'

Từ 'mockup' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và sản xuất. Nó được tạo thành từ động từ 'mock' (có nghĩa là bắt chước, mô phỏng, làm theo) và giới từ 'up' (thường dùng để chỉ sự hoàn thành hoặc tạo ra một cái gì đó). Khi ghép lại, 'mockup' dùng để chỉ một mô hình, bản phác thảo hoặc bản thử nghiệm được tạo ra để mô phỏng một sản phẩm cuối cùng. Mục đích chính là để kiểm tra, đánh giá, thu thập phản hồi và chỉnh sửa trước khi tiến hành sản xuất hoặc phát triển đầy đủ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Usage Note

Mockup thường được dùng để chỉ một phiên bản tĩnh hoặc tương tác sơ bộ của một thiết kế hoặc sản phẩm, nhằm mục đích trình bày ý tưởng, thu thập phản hồi và kiểm tra tính khả thi trước khi đầu tư vào việc phát triển đầy đủ. Khác với 'prototype' (nguyên mẫu) thường tập trung vào chức năng, 'mockup' nhấn mạnh vào hình thức và trải nghiệm người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mockup
  • realistic realistic mockup
    (bản mô phỏng chân thực)
  • rough rough mockup
    (bản mô phỏng sơ bộ)
  • digital digital mockup
    (mô hình kỹ thuật số)
  • interactive interactive mockup
    (bản mô phỏng tương tác)
  • high-fidelity high-fidelity mockup
    (bản mô phỏng độ chi tiết cao)
Verb + mockup
  • create create a mockup
    (tạo một bản mô phỏng)
  • design design a mockup
    (thiết kế một bản mô phỏng)
  • review review a mockup
    (xem xét một bản mô phỏng)
  • test test a mockup
    (kiểm tra một bản mô phỏng)
  • present present the mockup
    (trình bày bản mô phỏng)
Noun + mockup (types)
  • website website mockup
    (bản mô phỏng trang web)
  • app app mockup
    (bản mô phỏng ứng dụng)
  • product product mockup
    (bản mô phỏng sản phẩm)

Idioms

  • a low-fidelity mockup

    bản mô phỏng độ chi tiết thấp (chủ yếu để thể hiện cấu trúc cơ bản, không quá chú trọng hình thức)

    "We started with a low-fidelity mockup to quickly visualize the user flow and layout."

    (Chúng tôi bắt đầu với một bản mô phỏng độ chi tiết thấp để nhanh chóng hình dung luồng người dùng và bố cục.)

  • a high-fidelity mockup

    bản mô phỏng độ chi tiết cao (gần giống sản phẩm thật, bao gồm cả yếu tố hình ảnh và tương tác)

    "The team presented a high-fidelity mockup, showcasing all design elements and micro-interactions."

    (Nhóm đã trình bày một bản mô phỏng độ chi tiết cao, thể hiện tất cả các yếu tố thiết kế và tương tác nhỏ.)

  • to get feedback on the mockup

    nhận phản hồi về bản mô phỏng

    "It's crucial to get user feedback on the mockup before proceeding with development."

    (Việc nhận phản hồi của người dùng về bản mô phỏng là rất quan trọng trước khi tiến hành phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mockup

noun
Lật mặt

Một mô hình của một sản phẩm, thường được sử dụng để trình diễn hoặc thử nghiệm.

"The team created a mockup of the website to show the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After several revisions, the team presented the final mockup, a polished version of their initial design, to the client.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, nhóm đã trình bày bản mockup cuối cùng, một phiên bản hoàn thiện của thiết kế ban đầu của họ, cho khách hàng.
Phủ định
The presentation did not include a physical mockup, a tangible representation of the product, but rather a series of digital renderings.
Bài thuyết trình không bao gồm một bản mockup vật lý, một hình ảnh hữu hình của sản phẩm, mà là một loạt các bản vẽ kỹ thuật số.
Nghi vấn
John, did you remember to mock up the user interface, ensuring all the elements are interactive, before the client demo?
John, bạn có nhớ tạo bản mockup giao diện người dùng, đảm bảo tất cả các yếu tố đều tương tác được, trước buổi demo cho khách hàng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer will mock up the website layout before coding.
Nhà thiết kế sẽ tạo bản nháp bố cục trang web trước khi viết mã.
Phủ định
They did not mock up the presentation slides in advance.
Họ đã không tạo bản nháp các slide thuyết trình trước.
Nghi vấn
Did she create a mockup of the app's user interface?
Cô ấy đã tạo bản nháp giao diện người dùng của ứng dụng phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the client arrives, the design team will have mocked up several versions of the website.
Đến thời điểm khách hàng đến, đội thiết kế sẽ đã tạo bản nháp của một vài phiên bản trang web.
Phủ định
By the end of the week, they won't have mocked up a final prototype because of the ongoing revisions.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa tạo bản nháp một nguyên mẫu cuối cùng vì các sửa đổi đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the marketing team have mocked up the advertisement campaign by next Monday?
Liệu đội marketing đã tạo bản nháp chiến dịch quảng cáo vào thứ Hai tới chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design team has mocked up several versions of the website layout.
Đội ngũ thiết kế đã tạo ra một vài phiên bản thử nghiệm của bố cục trang web.
Phủ định
I haven't seen the final mockup of the product yet.
Tôi vẫn chưa thấy bản thiết kế thử nghiệm cuối cùng của sản phẩm.
Nghi vấn
Has the client approved the mockup of the user interface?
Khách hàng đã phê duyệt bản thiết kế thử nghiệm của giao diện người dùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mockup".

Tầm quan trọng trong Thiết kế UX/UI

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI), 'mockup' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà thiết kế biến ý tưởng trừu tượng thành một hình ảnh hoặc mô hình cụ thể, có thể tương tác được mà không cần phải viết code hoặc sản xuất thật. Việc này giúp thu thập phản hồi sớm từ người dùng và các bên liên quan một cách hiệu quả, giúp tinh chỉnh thiết kế, giảm thiểu rủi ro và chi phí trước khi tiến hành phát triển hoặc sản xuất đầy đủ.

Phát triển nhanh và Vòng lặp phản hồi

'Mockup' là một công cụ cốt lõi trong các phương pháp phát triển sản phẩm linh hoạt (Agile) và khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup). Thay vì dành nhiều thời gian và nguồn lực để xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh, các nhóm sẽ tạo ra 'mockup' nhanh chóng để kiểm tra các giả thuyết, học hỏi từ phản hồi của người dùng và lặp lại cải tiến liên tục. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa thử nghiệm, học hỏi, và khả năng thích ứng nhanh chóng với nhu cầu thị trường, giúp các sản phẩm ra đời nhanh hơn và phù hợp hơn với người dùng.