(Top Banner Ad)
wireframe
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

wireframe

UK: /ˈwaɪəˌfreɪm/ • US: /ˈwaɪərˌfreɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bản phác thảo khung khung wireframe thiết kế khung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic visual guide used to suggest the structure of a website, application, or other product, especially for layout and navigation purposes.

Vietnamese Meaning

Một bản phác thảo trực quan cơ bản, được sử dụng để gợi ý cấu trúc của một trang web, ứng dụng hoặc sản phẩm khác, đặc biệt cho mục đích bố cục và điều hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer created a wireframe of the website's homepage."

    "Nhà thiết kế đã tạo một wireframe của trang chủ trang web."

  • "We need to create a wireframe before we start coding the app."

    "Chúng ta cần tạo một wireframe trước khi bắt đầu viết code cho ứng dụng."

  • "The wireframe helped us visualize the user flow."

    "Wireframe đã giúp chúng ta hình dung luồng người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wireframe khung dây, bản phác thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
wireframe

Nguồn gốc của 'wireframe'

Từ 'wireframe' xuất phát từ lĩnh vực thiết kế và kỹ thuật, ban đầu được dùng để mô tả mô hình ba chiều được tạo ra từ các sợi dây (wire) để biểu diễn cấu trúc cơ bản của một đối tượng. Sau đó, nó được áp dụng rộng rãi trong thiết kế phần mềm và trang web để chỉ bản phác thảo sơ bộ của giao diện người dùng.

Usage Note

Wireframe là một bản thiết kế khung sườn, tập trung vào chức năng và luồng thông tin hơn là thẩm mỹ. Nó thường được tạo ra ở giai đoạn đầu của quá trình thiết kế để xác định cấu trúc cơ bản và đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đều được bao gồm. So với mockup (bản mô phỏng) và prototype (bản mẫu), wireframe có độ chi tiết thấp hơn và tập trung vào bố cục và chức năng chính.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó là wireframe của cái gì đó (ví dụ: wireframe of a website). ‘For’ thường được sử dụng để chỉ ra mục đích của wireframe (ví dụ: wireframe for usability testing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireframe
  • basic wireframe
    (khung dây cơ bản)
  • detailed wireframe
    (khung dây chi tiết)
  • interactive wireframe
    (khung dây tương tác)
Verb + wireframe
  • create a wireframe
    (tạo một khung dây)
  • design a wireframe
    (thiết kế một khung dây)
  • use a wireframe
    (sử dụng một khung dây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireframe

noun
Lật mặt

Một bản phác thảo trực quan cơ bản, được sử dụng để gợi ý cấu trúc của một trang web, ứng dụng hoặc sản phẩm khác, đặc biệt cho mục đích bố cục và điều hướng.

"The designer created a wireframe of the website's homepage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was creating a wireframe for the website.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang tạo một wireframe cho trang web.
Phủ định
He told me that he did not need a wireframe for the app.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần wireframe cho ứng dụng.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a wireframe before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng wireframe trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wireframe illustrates the user flow well, doesn't it?
Bản thiết kế khung minh họa luồng người dùng tốt, phải không?
Phủ định
That wireframe wasn't very detailed, was it?
Bản thiết kế khung đó không chi tiết lắm, phải không?
Nghi vấn
The wireframe is helpful, isn't it?
Bản khung có ích, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireframe".

Wireframe trong thiết kế UX/UI

Trong lĩnh vực thiết kế UX/UI, wireframe đóng vai trò quan trọng như bản thiết kế ban đầu giúp các nhà thiết kế xác định bố cục, chức năng và luồng người dùng trước khi đi vào chi tiết về mặt hình ảnh. Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình phát triển sản phẩm.