wireframe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic visual guide used to suggest the structure of a website, application, or other product, especially for layout and navigation purposes.
Vietnamese Meaning
Một bản phác thảo trực quan cơ bản, được sử dụng để gợi ý cấu trúc của một trang web, ứng dụng hoặc sản phẩm khác, đặc biệt cho mục đích bố cục và điều hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The designer created a wireframe of the website's homepage."
"Nhà thiết kế đã tạo một wireframe của trang chủ trang web."
-
"We need to create a wireframe before we start coding the app."
"Chúng ta cần tạo một wireframe trước khi bắt đầu viết code cho ứng dụng."
-
"The wireframe helped us visualize the user flow."
"Wireframe đã giúp chúng ta hình dung luồng người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wireframe | khung dây, bản phác thảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wireframe là một bản thiết kế khung sườn, tập trung vào chức năng và luồng thông tin hơn là thẩm mỹ. Nó thường được tạo ra ở giai đoạn đầu của quá trình thiết kế để xác định cấu trúc cơ bản và đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đều được bao gồm. So với mockup (bản mô phỏng) và prototype (bản mẫu), wireframe có độ chi tiết thấp hơn và tập trung vào bố cục và chức năng chính.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó là wireframe của cái gì đó (ví dụ: wireframe of a website). ‘For’ thường được sử dụng để chỉ ra mục đích của wireframe (ví dụ: wireframe for usability testing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic wireframe (khung dây cơ bản)
-
detailed wireframe (khung dây chi tiết)
-
interactive wireframe (khung dây tương tác)
-
create a wireframe (tạo một khung dây)
-
design a wireframe (thiết kế một khung dây)
-
use a wireframe (sử dụng một khung dây)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wireframe
nounMột bản phác thảo trực quan cơ bản, được sử dụng để gợi ý cấu trúc của một trang web, ứng dụng hoặc sản phẩm khác, đặc biệt cho mục đích bố cục và điều hướng.
"The designer created a wireframe of the website's homepage."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was creating a wireframe for the website. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang tạo một wireframe cho trang web. |
| Phủ định | He told me that he did not need a wireframe for the app. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần wireframe cho ứng dụng. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used a wireframe before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng wireframe trước đây chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wireframe illustrates the user flow well, doesn't it? |
Bản thiết kế khung minh họa luồng người dùng tốt, phải không? |
| Phủ định | That wireframe wasn't very detailed, was it? |
Bản thiết kế khung đó không chi tiết lắm, phải không? |
| Nghi vấn | The wireframe is helpful, isn't it? |
Bản khung có ích, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireframe".
