(Top Banner Ad)
demonstration
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học

demonstration

UK: /ˌdemənˈstreɪʃən/ • US: /ˌdemənˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc biểu tình sự trình diễn sự chứng minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public display of group feelings toward a person or cause.

Vietnamese Meaning

Một cuộc biểu tình công khai thể hiện tình cảm của một nhóm người đối với một người hoặc một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students organized a demonstration against the tuition increase."

    "Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại việc tăng học phí."

  • "The company gave a product demonstration at the trade show."

    "Công ty đã trình diễn sản phẩm tại triển lãm thương mại."

  • "The demonstration turned violent."

    "Cuộc biểu tình đã trở nên bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, thể hiện, biểu tình
Adjective demonstrative có tính biểu cảm, thích phô trương; (trong ngữ pháp) đại từ chỉ định
Adverb demonstrably một cách rõ ràng, một cách có thể chứng minh được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
monstrare
Latin
demonstrare
Latin
demonstratio
Old French
demonstracion
English
demonstration

Nguồn Gốc Của 'Demonstration'

Từ 'demonstration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demonstratio', có nghĩa là 'sự chỉ ra' hoặc 'sự chứng minh'. Gốc từ 'monstrare' nghĩa là 'hiển thị', kết hợp với tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'kỹ lưỡng') để tạo nên ý nghĩa 'chỉ ra một cách rõ ràng' hoặc 'chứng minh một điều gì đó một cách thuyết phục'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh logic, toán học để chỉ sự chứng minh, sau này mở rộng sang nghĩa biểu tình, thể hiện sự công khai.

Usage Note

Từ 'demonstration' trong ngữ cảnh này thường mang ý nghĩa là một hành động tập thể, công khai để thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề nào đó. Nó khác với 'protest' ở chỗ 'demonstration' có thể mang tính xây dựng và không nhất thiết phải phản đối, trong khi 'protest' thường mang tính phản đối mạnh mẽ hơn. 'Rally' cũng tương tự nhưng thường tập trung vào việc tập hợp số lượng lớn người hơn là thể hiện một quan điểm cụ thể.

Prepositions

of against for

- 'Demonstration of' : Thể hiện, biểu thị điều gì. Ví dụ: 'A demonstration of support.' (Một sự thể hiện sự ủng hộ).
- 'Demonstration against' : Biểu tình chống lại điều gì. Ví dụ: 'A demonstration against the war.' (Một cuộc biểu tình chống chiến tranh).
- 'Demonstration for' : Biểu tình ủng hộ điều gì. Ví dụ: 'A demonstration for human rights.' (Một cuộc biểu tình ủng hộ nhân quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonstration
  • peaceful peaceful demonstration
    (cuộc biểu tình ôn hòa)
  • mass mass demonstration
    (cuộc biểu tình quần chúng/lớn)
  • public public demonstration
    (sự thể hiện công khai)
  • live live demonstration
    (buổi trình diễn trực tiếp)
Verb + demonstration
  • hold hold a demonstration
    (tổ chức một cuộc biểu tình)
  • stage stage a demonstration
    (dàn dựng/tổ chức một cuộc biểu tình)
  • give give a demonstration
    (trình bày/chứng minh (một sản phẩm, kỹ năng))
  • join join a demonstration
    (tham gia một cuộc biểu tình)
Demonstration + Preposition
  • of demonstration of skill
    (sự thể hiện kỹ năng)
  • against demonstration against a policy
    (cuộc biểu tình chống lại một chính sách)

Idioms

  • a demonstration of strength/skill/support

    sự thể hiện sức mạnh/kỹ năng/sự ủng hộ

    "The army conducted a large drill as a demonstration of strength."

    (Quân đội đã tiến hành một cuộc tập trận quy mô lớn như một sự thể hiện sức mạnh.)

  • live demonstration

    buổi trình diễn/chứng minh trực tiếp (sản phẩm, phần mềm)

    "The company will give a live demonstration of their new software at the conference."

    (Công ty sẽ trình diễn trực tiếp phần mềm mới của họ tại hội nghị.)

  • freedom of demonstration

    quyền tự do biểu tình

    "Many countries guarantee the freedom of demonstration as a fundamental right."

    (Nhiều quốc gia đảm bảo quyền tự do biểu tình như một quyền cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstration

danh từ
Lật mặt

Một cuộc biểu tình công khai thể hiện tình cảm của một nhóm người đối với một người hoặc một mục tiêu.

"The students organized a demonstration against the tuition increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstration".

Quyền Biểu Tình và Dân Chủ

Ở nhiều nước phương Tây, các cuộc biểu tình (demonstration) ôn hòa được coi là một phần quan trọng của nền dân chủ, cho phép công dân thể hiện ý kiến, bày tỏ sự bất đồng hoặc ủng hộ các chính sách. Đây là một quyền tự do ngôn luận và hội họp được hiến pháp bảo vệ.

Trình Diễn Khoa Học và Công Nghệ

Bên cạnh nghĩa biểu tình, 'demonstration' còn chỉ các buổi trình diễn khoa học hoặc công nghệ, thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm mới, giải thích một khái niệm phức tạp hoặc chứng minh một lý thuyết. Những buổi trình diễn này rất phổ biến trong giáo dục và marketing.