(Top Banner Ad)
modernist
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Kiến trúc, Triết học

modernist

UK: /ˈmɒdərnɪst/ • US: /ˈmɑːdərnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hiện đại thuộc chủ nghĩa hiện đại phong cách hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports or practices modern ideas or methods.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc thực hành các ý tưởng hoặc phương pháp hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a committed modernist, always pushing the boundaries of artistic expression."

    "Ông là một người theo chủ nghĩa hiện đại tận tâm, luôn thúc đẩy các ranh giới của biểu hiện nghệ thuật."

  • "Modernist literature often explores themes of alienation and fragmentation."

    "Văn học hiện đại thường khám phá các chủ đề về sự tha hóa và phân mảnh."

  • "She is known for her modernist approach to cooking."

    "Cô được biết đến với cách tiếp cận hiện đại trong nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa, công cuộc hiện đại hóa
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại (phong trào nghệ thuật, văn học, triết học)
Adjective modernistic mang tính chất hiện đại, theo chủ nghĩa hiện đại
Noun/Adjective modernist người theo chủ nghĩa hiện đại; (thuộc) chủ nghĩa hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Kiến trúc, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
French
moderne
English
modern
Greek (via Latin/French)
-istes / -ista / -iste
English
modernist

Nguồn gốc của "Modernist"

Từ 'modernist' bắt nguồn từ 'modern' (hiện đại), có gốc từ tiếng Latin 'modernus' (nghĩa là 'hiện tại, gần đây'), xuất phát từ 'modo' (ngay bây giờ). Hậu tố '-ist' (từ tiếng Hy Lạp, Latin và Pháp) được thêm vào để chỉ một người theo, ủng hộ, hoặc liên quan đến một trường phái, học thuyết. Do đó, 'modernist' là người ủng hộ, hoặc thuộc về, chủ nghĩa hiện đại, hay người đi theo phong cách hiện đại.

Usage Note

Người theo chủ nghĩa hiện đại, thường liên quan đến các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, kiến trúc và triết học. Thường chỉ những người có tư tưởng tiên tiến, phá cách so với truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modernist (người)
  • leading a leading modernist
    (một người theo chủ nghĩa hiện đại hàng đầu)
  • prominent a prominent modernist
    (một người theo chủ nghĩa hiện đại nổi bật)
  • staunch a staunch modernist
    (một người theo chủ nghĩa hiện đại kiên định)
Modernist (thuộc) + Noun
  • architecture modernist architecture
    (kiến trúc hiện đại (theo chủ nghĩa hiện đại))
  • art modernist art
    (nghệ thuật hiện đại (theo chủ nghĩa hiện đại))
  • literature modernist literature
    (văn học hiện đại (theo chủ nghĩa hiện đại))
  • principles modernist principles
    (những nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại)
  • movement the modernist movement
    (phong trào hiện đại)
Verb + modernist (ý tưởng/xu hướng)
  • embrace to embrace modernist ideas
    (tiếp thu các ý tưởng hiện đại)
  • reject to reject modernist trends
    (bác bỏ các xu hướng hiện đại)

Idioms

  • a modernist vision

    tầm nhìn của một người theo chủ nghĩa hiện đại; một tầm nhìn hiện đại

    "Her designs often reflected a modernist vision, prioritizing function and clean lines."

    (Các thiết kế của cô ấy thường phản ánh một tầm nhìn hiện đại, ưu tiên chức năng và những đường nét sạch sẽ.)

  • to have modernist leanings

    có xu hướng theo chủ nghĩa hiện đại

    "Even in classical music, some composers began to have modernist leanings in their later works."

    (Ngay cả trong âm nhạc cổ điển, một số nhà soạn nhạc bắt đầu có xu hướng theo chủ nghĩa hiện đại trong các tác phẩm sau này của họ.)

  • a true modernist

    một người theo chủ nghĩa hiện đại thực thụ

    "He was a true modernist, always pushing the boundaries of traditional forms in search of new expressions."

    (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa hiện đại thực thụ, luôn vượt qua ranh giới của các hình thức truyền thống để tìm kiếm những cách thể hiện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc thực hành các ý tưởng hoặc phương pháp hiện đại.

"He was a committed modernist, always pushing the boundaries of artistic expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied art history, he would understand the modernist movement better now.
Nếu anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật, anh ấy sẽ hiểu phong trào hiện đại tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a modernist, she wouldn't have rejected the traditional methods of painting.
Nếu cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa hiện đại, cô ấy đã không từ chối các phương pháp vẽ truyền thống.
Nghi vấn
If they had embraced the modernist philosophy earlier, would they be creating more innovative designs today?
Nếu họ đã chấp nhận triết lý hiện đại sớm hơn, liệu họ có đang tạo ra những thiết kế sáng tạo hơn ngày nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building is modernist, it often uses simple geometric shapes.
Nếu một tòa nhà theo trường phái hiện đại, nó thường sử dụng các hình dạng hình học đơn giản.
Phủ định
When art isn't modernist, it doesn't prioritize abstraction over representation.
Khi nghệ thuật không theo chủ nghĩa hiện đại, nó không ưu tiên tính trừu tượng hơn tính đại diện.
Nghi vấn
If a painting is modernist, does it often challenge traditional artistic norms?
Nếu một bức tranh theo trường phái hiện đại, nó có thường thách thức các chuẩn mực nghệ thuật truyền thống không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the architect arrived, the client had already become a modernist.
Trước khi kiến trúc sư đến, khách hàng đã trở thành một người theo chủ nghĩa hiện đại.
Phủ định
She had not considered herself a modernist until she visited the exhibition.
Cô ấy đã không coi mình là một người theo chủ nghĩa hiện đại cho đến khi cô ấy tham quan triển lãm.
Nghi vấn
Had they adopted a modernist approach before the project was abandoned?
Họ đã áp dụng một cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiện đại trước khi dự án bị hủy bỏ phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been painting in a modernist style for years before she gained recognition.
Cô ấy đã vẽ theo phong cách hiện đại trong nhiều năm trước khi được công nhận.
Phủ định
They hadn't been considering themselves modernist artists until recently.
Họ đã không coi mình là những nghệ sĩ theo chủ nghĩa hiện đại cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had he been advocating modernist architecture before the war?
Có phải ông ấy đã ủng hộ kiến trúc hiện đại trước chiến tranh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a modernist architect.
Anh ấy là một kiến trúc sư theo trường phái hiện đại.
Phủ định
She is not a modernist in her approach to art.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa hiện đại trong cách tiếp cận nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Are they modernist thinkers?
Họ có phải là những nhà tư tưởng theo chủ nghĩa hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernist".

Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật và tư tưởng

Chủ nghĩa hiện đại (Modernism) là một phong trào nghệ thuật, văn học, âm nhạc và triết học rộng lớn phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó được đặc trưng bởi sự từ bỏ các hình thức truyền thống, niềm tin vào sự đổi mới, thử nghiệm và nhấn mạnh vào chủ nghĩa cá nhân. Các 'modernist' tìm cách diễn giải lại và khám phá lại các khía cạnh của cuộc sống và nghệ thuật, thường phản ánh sự vỡ mộng với các giá trị truyền thống sau các cuộc chiến tranh thế giới.

Ảnh hưởng đến đời sống và kiến trúc

Chủ nghĩa hiện đại đã định hình nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây, từ kiến trúc (ví dụ: các tòa nhà đơn giản, chức năng của Le Corbusier và Bauhaus) đến văn học (ví dụ: dòng ý thức của Virginia Woolf, T.S. Eliot) và nghệ thuật (ví dụ: những bức tranh lập thể của Picasso, trừu tượng của Kandinsky). Nó khuyến khích tư duy phê phán, đổi mới xã hội và tìm kiếm những cách thể hiện mới, tạo nên một thời kỳ cách mạng trong nhiều lĩnh vực.