(Top Banner Ad)
modernization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

modernization

UK: /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɑːdərnɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện đại hóa quá trình hiện đại hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adapting something to modern needs or habits.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh, thay đổi một cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu hoặc thói quen hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modernization of the country's infrastructure is a key priority for the government."

    "Việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của đất nước là một ưu tiên hàng đầu của chính phủ."

  • "Economic modernization has led to increased living standards."

    "Hiện đại hóa kinh tế đã dẫn đến nâng cao mức sống."

  • "The project aims to contribute to the modernization of the healthcare system."

    "Dự án nhằm mục đích đóng góp vào việc hiện đại hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity sự hiện đại, tính chất hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Adjective modernistic mang tính chất hiện đại chủ nghĩa
Adjective unmodernized chưa được hiện đại hóa, còn lạc hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
French / English
modern
English
modernize
English
modernization

Gốc rễ của 'hiện đại'

Từ 'modernization' có nguồn gốc từ từ 'modern' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'modernus' trong tiếng Latin muộn. 'Modernus' được tạo ra từ 'modo', có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'gần đây'. Vì vậy, bản chất của 'modernization' là hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ, cập nhật hoặc phù hợp với thời đại hiện tại.

Usage Note

Từ 'modernization' thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi của một quốc gia, ngành công nghiệp hoặc tổ chức từ trạng thái truyền thống sang trạng thái hiện đại hơn, thường liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới, phương pháp quản lý tiên tiến và các giá trị văn hóa hiện đại. Nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ, cải tiến và hiệu quả.

Prepositions

of in

* **modernization of:** Được sử dụng để chỉ quá trình hiện đại hóa một đối tượng cụ thể (ví dụ: modernization of agriculture).
* **modernization in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện đại hóa trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: modernization in education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modernization
  • rapid rapid modernization
    (hiện đại hóa nhanh chóng)
  • economic economic modernization
    (hiện đại hóa kinh tế)
  • industrial industrial modernization
    (hiện đại hóa công nghiệp)
  • technological technological modernization
    (hiện đại hóa công nghệ)
  • agricultural agricultural modernization
    (hiện đại hóa nông nghiệp)
  • military military modernization
    (hiện đại hóa quân sự)
  • urban urban modernization
    (hiện đại hóa đô thị)
  • extensive extensive modernization
    (hiện đại hóa sâu rộng/trên quy mô lớn)
Verb + modernization
  • achieve achieve modernization
    (đạt được sự hiện đại hóa)
  • undergo undergo modernization
    (trải qua quá trình hiện đại hóa)
  • drive drive modernization
    (thúc đẩy/lèo lái sự hiện đại hóa)
  • pursue pursue modernization
    (theo đuổi sự hiện đại hóa)
  • implement implement modernization
    (thực hiện sự hiện đại hóa)
Modernization + Noun
  • efforts modernization efforts
    (những nỗ lực hiện đại hóa)
  • program modernization program
    (chương trình hiện đại hóa)
  • plan modernization plan
    (kế hoạch hiện đại hóa)
  • process modernization process
    (quá trình hiện đại hóa)

Idioms

  • the drive for modernization

    động lực/sự thúc đẩy mạnh mẽ cho quá trình hiện đại hóa

    "The government launched a massive drive for modernization across all sectors."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch thúc đẩy hiện đại hóa lớn trên mọi lĩnh vực.)

  • undergo modernization

    trải qua quá trình hiện đại hóa

    "Many rural areas are now undergoing rapid modernization."

    (Nhiều vùng nông thôn hiện đang trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh, thay đổi một cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu hoặc thói quen hiện đại.

"The modernization of the country's infrastructure is a key priority for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The modernization of the city has improved the quality of life.
Sự hiện đại hóa của thành phố đã cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phủ định
The company didn't modernize its equipment quickly enough.
Công ty đã không hiện đại hóa thiết bị của mình đủ nhanh.
Nghi vấn
Does this project represent a significant modernization of our infrastructure?
Dự án này có đại diện cho một sự hiện đại hóa đáng kể cơ sở hạ tầng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernization".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Tư tưởng 'Tiến bộ'

'Modernization' thường gắn liền với khái niệm 'tiến bộ' (progress) mà trở nên phổ biến trong Thời kỳ Khai sáng và được thúc đẩy mạnh mẽ bởi Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó phản ánh niềm tin rằng xã hội có thể và nên liên tục cải thiện thông qua khoa học, công nghệ và sự thay đổi xã hội. Tuy nhiên, khái niệm này cũng gây ra nhiều tranh cãi về những tác động tiêu cực của nó, như ô nhiễm môi trường hay mất mát bản sắc văn hóa truyền thống.

Sự đối lập với 'Hậu hiện đại'

Trong triết học và nghệ thuật, 'modernization' thường được xem xét trong mối quan hệ đối lập với 'post-modernization' (hậu hiện đại). Nếu hiện đại hóa hướng tới sự hợp lý, tiến bộ và thống nhất, thì hậu hiện đại lại đặt câu hỏi về những giá trị này, nhấn mạnh sự đa dạng, phân mảnh và tính tương đối của chân lý. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu các giai đoạn phát triển tư duy và xã hội.