(Top Banner Ad)
conservatism
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

conservatism

UK: /kənˈsɜːvətɪzəm/ • US: /kənˈsɜːrvətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bảo thủ tính bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding of political views favouring free enterprise, private ownership, and socially traditional ideas.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa bảo thủ; khuynh hướng chính trị ủng hộ tự do kinh doanh, quyền sở hữu tư nhân và các ý tưởng truyền thống về mặt xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of conservatism in the late 20th century led to significant policy changes."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ vào cuối thế kỷ 20 đã dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể."

  • "His conservatism made him resistant to new ideas."

    "Tính bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy không chấp nhận những ý tưởng mới."

  • "Conservatism is a complex political ideology with various interpretations."

    "Chủ nghĩa bảo thủ là một hệ tư tưởng chính trị phức tạp với nhiều cách diễn giải khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conservative người bảo thủ; đảng viên Đảng Bảo thủ
Adjective conservative bảo thủ, dè dặt, thận trọng
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn (thường dùng cho tài nguyên, năng lượng)
Noun conservation sự bảo tồn (thiên nhiên, di sản văn hóa)
Adverb conservatively một cách dè dặt, một cách bảo thủ (ví dụ: ước tính một cách dè dặt)
Noun conservationist nhà hoạt động bảo tồn thiên nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('con' + 'servare')
Old French
conserver
Late Middle English
conserve
Early 19th Century English
conservatism

Nguồn Gốc Latin: Giữ Gìn Cùng Nhau

Từ 'conservatism' bắt nguồn từ động từ Latin 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo tồn'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ, canh gác). Ban đầu, nó được dùng với nghĩa đen là bảo quản một thứ gì đó, ví dụ như làm mứt ('fruit preserve/conserve') để giữ trái cây được lâu. Ý tưởng cốt lõi là duy trì một cái gì đó nguyên vẹn và an toàn.

Chuyển Nghĩa Chính Trị

Vào đầu thế kỷ 19, sau Cách mạng Pháp, từ 'conservative' (bảo thủ) bắt đầu được sử dụng trong chính trị. Nó dùng để chỉ những người muốn 'bảo tồn' các thể chế truyền thống như chế độ quân chủ và nhà thờ, chống lại những thay đổi cấp tiến. Từ đó, 'conservatism' ra đời để chỉ hệ tư tưởng chính trị này, nhấn mạnh sự ổn định, truyền thống và thay đổi từ từ.

Usage Note

Chủ nghĩa bảo thủ thường liên quan đến việc bảo vệ các thể chế, giá trị và phong tục hiện có. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và lịch sử. Khác với 'traditionalism' (chủ nghĩa truyền thống) ở chỗ chủ nghĩa bảo thủ có thể chấp nhận thay đổi dần dần, trong khi chủ nghĩa truyền thống có xu hướng muốn quay trở lại quá khứ.

Prepositions

in of

'Conservatism in' được dùng để chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa bảo thủ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'conservatism in education'). 'Conservatism of' được dùng để chỉ đặc điểm bảo thủ của một người hoặc một nhóm (ví dụ: 'the conservatism of the older generation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservatism
  • social social conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ xã hội (quan tâm đến các giá trị đạo đức và gia đình truyền thống))
  • fiscal fiscal conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ tài khóa (ủng hộ thuế thấp và chính phủ chi tiêu ít))
  • political political conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ chính trị)
  • staunch staunch conservatism
    (sự bảo thủ kiên định, không lay chuyển)
Verb + conservatism
  • embrace embrace conservatism
    (đón nhận/đi theo chủ nghĩa bảo thủ)
  • challenge challenge the conservatism of...
    (thách thức sự bảo thủ của...)
  • represent represent a new conservatism
    (đại diện cho một chủ nghĩa bảo thủ mới)
Noun + conservatism
  • the rise of the rise of conservatism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ)
  • a bastion of a bastion of conservatism
    (một thành trì của chủ nghĩa bảo thủ)
  • a strain of a strain of conservatism
    (một khuynh hướng/một nhánh của chủ nghĩa bảo thủ)

Idioms

  • a bastion of conservatism

    Một thành trì của chủ nghĩa bảo thủ; một nơi hoặc một tổ chức kiên quyết chống lại sự thay đổi và duy trì các giá trị truyền thống.

    "The university, once a liberal hub, has become a bastion of conservatism in recent years."

    (Trường đại học này, từng là một trung tâm cấp tiến, đã trở thành một thành trì của chủ nghĩa bảo thủ trong những năm gần đây.)

  • the dead hand of conservatism

    Sức ì/sự kìm hãm của chủ nghĩa bảo thủ; dùng để chỉ ảnh hưởng tiêu cực, lỗi thời của tư tưởng bảo thủ ngăn cản sự đổi mới và tiến bộ.

    "The company's growth was stifled by the dead hand of conservatism from its long-serving board members."

    (Sự phát triển của công ty bị kìm hãm bởi sức ì bảo thủ từ các thành viên hội đồng quản trị lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservatism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa bảo thủ; khuynh hướng chính trị ủng hộ tự do kinh doanh, quyền sở hữu tư nhân và các ý tưởng truyền thống về mặt xã hội.

"The rise of conservatism in the late 20th century led to significant policy changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party will adopt a more conservative platform in the next election.
Đảng sẽ áp dụng một nền tảng bảo thủ hơn trong cuộc bầu cử tới.
Phủ định
She is not going to vote for that candidate because of his conservatism.
Cô ấy sẽ không bỏ phiếu cho ứng cử viên đó vì sự bảo thủ của anh ta.
Nghi vấn
Will the government act conservatively regarding the new economic policy?
Chính phủ có hành động một cách thận trọng về chính sách kinh tế mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservatism".

Phổ Chính Trị Trái-Phải

Trong chính trị phương Tây, 'conservatism' thường được đặt ở phía 'cánh hữu' (the right-wing) trên phổ chính trị. Các đảng phái bảo thủ tiêu biểu bao gồm Đảng Cộng hòa (Republican Party) ở Mỹ và Đảng Bảo thủ (Conservative Party) ở Anh. Họ thường ủng hộ thị trường tự do, chính phủ nhỏ, quốc phòng mạnh và các giá trị truyền thống.

Không Chỉ Có Một Kiểu Bảo Thủ

Chủ nghĩa bảo thủ không phải là một khối đồng nhất. Có nhiều nhánh khác nhau. Ví dụ, 'bảo thủ tài khóa' (fiscal conservatism) tập trung vào kinh tế (thuế thấp, ít nợ công), trong khi 'bảo thủ xã hội' (social conservatism) lại chú trọng đến các vấn đề đạo đức và xã hội (vai trò gia đình, các giá trị tôn giáo). Một người có thể theo một nhánh này mà không nhất thiết phải theo nhánh kia.