mogadishu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Somalia, located on the coast of the Indian Ocean.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Somalia, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mogadishu has a long and complex history."
"Mogadishu có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"The conflict in Mogadishu has displaced thousands of people."
"Xung đột ở Mogadishu đã khiến hàng ngàn người phải di dời."
-
"Mogadishu is a major port city in East Africa."
"Mogadishu là một thành phố cảng lớn ở Đông Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mogadishu | Thủ đô của Somalia; một thành phố ở Đông Phi |
| Adjective/Noun | Mogadishan | Thuộc về Mogadishu hoặc người dân Mogadishu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mogadishu thường được sử dụng để chỉ trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Somalia. Tuy nhiên, do lịch sử bất ổn chính trị và xung đột, nó cũng thường liên quan đến bạo lực và nghèo đói. Khi sử dụng từ này, cần lưu ý đến ngữ cảnh và tránh những liên tưởng tiêu cực không cần thiết.
Prepositions
*in Mogadishu*: Được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự kiện xảy ra tại Mogadishu (ví dụ: He lives *in Mogadishu*). *of Mogadishu*: Được dùng để chỉ thuộc về Mogadishu, hoặc liên quan đến Mogadishu (ví dụ: The people *of Mogadishu*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Mogadishu (thăm Mogadishu)
-
travel to travel to Mogadishu (du lịch đến Mogadishu)
-
rebuild rebuild Mogadishu (tái thiết Mogadishu)
-
war-torn war-torn Mogadishu (Mogadishu bị chiến tranh tàn phá)
-
capital the capital Mogadishu (thủ đô Mogadishu)
-
historic historic Mogadishu (Mogadishu lịch sử)
-
in in Mogadishu (ở Mogadishu)
-
to to Mogadishu (đến Mogadishu)
-
from from Mogadishu (từ Mogadishu)
Idioms
-
the Battle of Mogadishu
Trận chiến Mogadishu (sự kiện quân sự nổi tiếng diễn ra tại thành phố này vào năm 1993)
"The film 'Black Hawk Down' depicts the events of the Battle of Mogadishu."
(Bộ phim 'Black Hawk Down' mô tả các sự kiện của Trận chiến Mogadishu.)
-
a trip to Mogadishu
một chuyến đi đến Mogadishu (thường mang ý nghĩa về mục đích đặc biệt như nhân đạo, công tác)
"He planned a humanitarian trip to Mogadishu to deliver aid."
(Anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nhân đạo đến Mogadishu để cung cấp viện trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mogadishu
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Somalia, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.
"Mogadishu has a long and complex history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mogadishu".
