(Top Banner Ad)
mogadishu
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

mogadishu

UK: /ˌmɒɡəˈdiːʃuː/ • US: /ˌmɒɡəˈdiːʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

Mogadishu (tên riêng) thủ đô Mogadishu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Somalia, located on the coast of the Indian Ocean.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Somalia, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mogadishu has a long and complex history."

    "Mogadishu có một lịch sử lâu dài và phức tạp."

  • "The conflict in Mogadishu has displaced thousands of people."

    "Xung đột ở Mogadishu đã khiến hàng ngàn người phải di dời."

  • "Mogadishu is a major port city in East Africa."

    "Mogadishu là một thành phố cảng lớn ở Đông Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mogadishu Thủ đô của Somalia; một thành phố ở Đông Phi
Adjective/Noun Mogadishan Thuộc về Mogadishu hoặc người dân Mogadishu

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مقديشو (Maqadīshū)
Somali
Muqdisho
English
Mogadishu

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Mogadishu' được cho là bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'Maq'ad Shah' (مقعد شاه), có nghĩa là 'ngai vàng của Shah' hoặc 'trụ sở hoàng gia'. Điều này phản ánh vị thế quan trọng của thành phố như một trung tâm thương mại và cảng biển sầm uất trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Mogadishu thường được sử dụng để chỉ trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Somalia. Tuy nhiên, do lịch sử bất ổn chính trị và xung đột, nó cũng thường liên quan đến bạo lực và nghèo đói. Khi sử dụng từ này, cần lưu ý đến ngữ cảnh và tránh những liên tưởng tiêu cực không cần thiết.

Prepositions

in of

*in Mogadishu*: Được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự kiện xảy ra tại Mogadishu (ví dụ: He lives *in Mogadishu*). *of Mogadishu*: Được dùng để chỉ thuộc về Mogadishu, hoặc liên quan đến Mogadishu (ví dụ: The people *of Mogadishu*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mogadishu
  • visit visit Mogadishu
    (thăm Mogadishu)
  • travel to travel to Mogadishu
    (du lịch đến Mogadishu)
  • rebuild rebuild Mogadishu
    (tái thiết Mogadishu)
Adjective + Mogadishu
  • war-torn war-torn Mogadishu
    (Mogadishu bị chiến tranh tàn phá)
  • capital the capital Mogadishu
    (thủ đô Mogadishu)
  • historic historic Mogadishu
    (Mogadishu lịch sử)
Preposition + Mogadishu
  • in in Mogadishu
    (ở Mogadishu)
  • to to Mogadishu
    (đến Mogadishu)
  • from from Mogadishu
    (từ Mogadishu)

Idioms

  • the Battle of Mogadishu

    Trận chiến Mogadishu (sự kiện quân sự nổi tiếng diễn ra tại thành phố này vào năm 1993)

    "The film 'Black Hawk Down' depicts the events of the Battle of Mogadishu."

    (Bộ phim 'Black Hawk Down' mô tả các sự kiện của Trận chiến Mogadishu.)

  • a trip to Mogadishu

    một chuyến đi đến Mogadishu (thường mang ý nghĩa về mục đích đặc biệt như nhân đạo, công tác)

    "He planned a humanitarian trip to Mogadishu to deliver aid."

    (Anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nhân đạo đến Mogadishu để cung cấp viện trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mogadishu

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Somalia, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.

"Mogadishu has a long and complex history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mogadishu".

Sự kiện 'Black Hawk Down'

Mogadishu nổi tiếng trên thế giới qua sự kiện 'Black Hawk Down' vào năm 1993, khi các lực lượng đặc nhiệm Hoa Kỳ đụng độ ác liệt với dân quân địa phương. Sự kiện này đã được dựng thành phim và trở thành một phần quan trọng trong lịch sử đương đại của thành phố.

Thủ đô và Cảng Thương mại Lịch sử

Là thủ đô và thành phố lớn nhất của Somalia, Mogadishu có lịch sử lâu đời là một cảng thương mại sầm uất trên bờ biển Ấn Độ Dương. Vị trí chiến lược này đã biến nó thành một trung tâm quan trọng trong giao thương hàng hải qua nhiều thế kỷ.

Sự Kiên Cường và Tái Thiết

Mặc dù đã trải qua nhiều năm xung đột và bất ổn, người dân Mogadishu luôn thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc. Thành phố đang trong quá trình tái thiết và phát triển, với những nỗ lực đáng kể nhằm khôi phục hòa bình và thịnh vượng.