Somalia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the Horn of Africa, officially the Federal Republic of Somalia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở vùng Sừng châu Phi, tên chính thức là Cộng hòa Liên bang Somalia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Somalia has faced many challenges in recent years, including drought and political instability."
"Somalia đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong những năm gần đây, bao gồm hạn hán và bất ổn chính trị."
-
"The United Nations is providing aid to Somalia."
"Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ cho Somalia."
-
"Somalia's coastline is the longest in mainland Africa."
"Đường bờ biển của Somalia dài nhất ở lục địa châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế hoặc lịch sử. Không có sắc thái đặc biệt nào, là một thuật ngữ trung lập.
Prepositions
"in Somalia" dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia Somalia. "to Somalia" chỉ hướng đến Somalia. "from Somalia" chỉ xuất xứ từ Somalia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
war-torn war-torn Somalia (Somalia bị chiến tranh tàn phá)
-
coastal coastal Somalia (vùng duyên hải Somalia)
-
eastern eastern Somalia (miền đông Somalia)
-
visit visit Somalia (thăm Somalia)
-
aid aid Somalia (viện trợ Somalia)
-
government of the government of Somalia (chính phủ Somalia)
-
people of the people of Somalia (người dân Somalia)
Idioms
-
a failed state
một quốc gia thất bại (chỉ một quốc gia không thể duy trì quyền lực và trật tự, thường gắn với Somalia trong quá khứ)
"For years, Somalia was often described as a failed state due to its lack of a stable central government."
(Trong nhiều năm, Somalia thường được mô tả là một quốc gia thất bại do thiếu một chính phủ trung ương ổn định.)
-
piracy off the coast of Somalia
nạn cướp biển ngoài khơi bờ biển Somalia (chỉ vấn nạn cướp biển từng hoành hành dữ dội ở khu vực này)
"International efforts have significantly reduced piracy off the coast of Somalia."
(Những nỗ lực quốc tế đã giảm đáng kể nạn cướp biển ngoài khơi bờ biển Somalia.)
-
the Horn of Africa
Sừng châu Phi (khu vực địa lý nơi Somalia là một phần quan trọng, bao gồm Ethiopia, Eritrea và Djibouti)
"Somalia is located in the Horn of Africa, a region known for its strategic importance."
(Somalia nằm ở Sừng châu Phi, một khu vực nổi tiếng với tầm quan trọng chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Somalia
Danh từMột quốc gia ở vùng Sừng châu Phi, tên chính thức là Cộng hòa Liên bang Somalia.
"Somalia has faced many challenges in recent years, including drought and political instability."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Somali refugees arrived here recently. |
Những người tị nạn Somali đã đến đây gần đây. |
| Phủ định | She doesn't often travel to Somalia. |
Cô ấy không thường xuyên đi du lịch đến Somalia. |
| Nghi vấn | Did he live in Somalia formerly? |
Trước đây anh ấy có sống ở Somalia không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting Somalia is becoming more popular with adventure travelers. |
Việc tham quan Somalia đang trở nên phổ biến hơn với những du khách thích phiêu lưu. |
| Phủ định | I don't recommend traveling to Somalia without proper security. |
Tôi không khuyên bạn nên đi du lịch đến Somalia mà không có an ninh phù hợp. |
| Nghi vấn | Is understanding Somali culture crucial before doing business there? |
Có phải việc hiểu văn hóa Somali là rất quan trọng trước khi kinh doanh ở đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Somalia will become a popular tourist destination in the future. |
Somalia sẽ trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng trong tương lai. |
| Phủ định | The Somali government is not going to implement that new policy next year. |
Chính phủ Somali sẽ không thực hiện chính sách mới đó vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they build a new hospital in Somalia? |
Liệu họ có xây một bệnh viện mới ở Somalia không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Somali coast is as strategically important as other coasts in Africa. |
Bờ biển Somali có tầm quan trọng chiến lược ngang bằng với các bờ biển khác ở Châu Phi. |
| Phủ định | Somalia is not less vulnerable to climate change than other countries in the region. |
Somalia không dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu hơn các quốc gia khác trong khu vực. |
| Nghi vấn | Is Somali culture the most unique in East Africa? |
Văn hóa Somali có phải là độc đáo nhất ở Đông Phi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Somalia".
