(Top Banner Ad)
moisture-wicking
B2
Adjective B2 Textile Technology

moisture-wicking

UK: /ˈmɔɪs.tʃəˌwɪk.ɪŋ/ • US: /ˈmɔɪs.tʃərˌwɪk.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng hút ẩm thấm hút mồ hôi vải hút ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a fabric that is designed to draw moisture away from the body.

Vietnamese Meaning

Mô tả một loại vải được thiết kế để hút ẩm ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of moisture-wicking fabric to keep you cool and dry during your workout."

    "Chiếc áo này được làm từ vải hút ẩm để giữ cho bạn mát mẻ và khô ráo trong suốt quá trình tập luyện."

  • "Many athletic socks are made with moisture-wicking materials to prevent blisters."

    "Nhiều loại tất thể thao được làm bằng vật liệu hút ẩm để ngăn ngừa phồng rộp."

  • "The moisture-wicking properties of this fabric make it ideal for outdoor activities."

    "Đặc tính hút ẩm của loại vải này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Verb to wick thấm hút, rút ẩm
Noun wicking sự thấm hút, khả năng rút ẩm
Noun wick bấc (đèn, nến)
Adjective wicking có khả năng thấm hút (thường dùng trong các từ ghép như 'quick-wicking')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Textile Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moistour/moiteur
English
moisture
Old English
weoce
English
wick
English
to wick
English
moisture-wicking

Nguồn Gốc Của 'Moisture-Wicking'

Từ 'moisture-wicking' là một thuật ngữ khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của các loại vải công nghệ cao. 'Moisture' có nghĩa là độ ẩm, còn 'wicking' bắt nguồn từ 'wick' (bấc đèn hoặc nến), thứ có khả năng hút chất lỏng (như dầu hoặc sáp) lên. Khi ghép lại, 'moisture-wicking' mô tả khả năng đặc biệt của vải có thể hút mồ hôi từ da và đẩy ra bề mặt bên ngoài để mồ hôi bay hơi nhanh chóng, giữ cho người mặc luôn khô ráo và thoải mái, đặc biệt quan trọng trong các hoạt động thể thao hoặc môi trường nóng ẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quần áo thể thao, đồ lót và các loại vải khác được thiết kế để giữ cho người mặc khô ráo và thoải mái. 'Wicking' đề cập đến khả năng của vải để dẫn (wick) mồ hôi ra khỏi da và đưa nó lên bề mặt vải, nơi nó có thể bay hơi nhanh chóng. Nó khác với các loại vải thấm hút thông thường, vì các loại vải moisture-wicking được thiết kế để nhanh chóng đẩy mồ hôi ra khỏi da, chứ không chỉ hấp thụ nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moisture-wicking
  • excellent excellent moisture-wicking properties
    (các đặc tính thấm hút ẩm tuyệt vời)
  • superior superior moisture-wicking performance
    (hiệu suất thấm hút ẩm vượt trội)
  • advanced advanced moisture-wicking technology
    (công nghệ thấm hút ẩm tiên tiến)
moisture-wicking + Noun
  • fabric moisture-wicking fabric
    (vải thấm hút ẩm)
  • shirt moisture-wicking shirt
    (áo thấm hút mồ hôi)
  • material moisture-wicking material
    (chất liệu thấm hút ẩm)
  • properties moisture-wicking properties
    (các đặc tính thấm hút ẩm)

Idioms

  • moisture-wicking clothing

    quần áo thấm hút ẩm/mồ hôi

    "Athletes often wear moisture-wicking clothing to stay dry and comfortable during intense workouts."

    (Các vận động viên thường mặc quần áo thấm hút mồ hôi để giữ khô ráo và thoải mái trong các buổi tập luyện cường độ cao.)

  • moisture-wicking technology

    công nghệ thấm hút ẩm

    "This new sportswear utilizes advanced moisture-wicking technology to enhance athletic performance."

    (Đồ thể thao mới này sử dụng công nghệ thấm hút ẩm tiên tiến để nâng cao hiệu suất vận động.)

  • natural moisture-wicking properties

    các đặc tính thấm hút ẩm tự nhiên

    "Merino wool is highly prized for its natural moisture-wicking properties, making it ideal for outdoor adventures."

    (Len Merino được đánh giá cao nhờ các đặc tính thấm hút ẩm tự nhiên, làm cho nó lý tưởng cho các chuyến phiêu lưu ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisture-wicking

Adjective
Lật mặt

Mô tả một loại vải được thiết kế để hút ẩm ra khỏi cơ thể.

"This shirt is made of moisture-wicking fabric to keep you cool and dry during your workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wearing a moisture-wicking shirt during the marathon to stay cool.
Tôi sẽ mặc một chiếc áo thấm hút mồ hôi trong suốt cuộc đua marathon để giữ mát.
Phủ định
She won't be needing a jacket because she will be wearing moisture-wicking clothing.
Cô ấy sẽ không cần áo khoác vì cô ấy sẽ mặc quần áo thấm hút mồ hôi.
Nghi vấn
Will he be packing moisture-wicking socks for his hiking trip?
Liệu anh ấy có đóng gói tất thấm hút mồ hôi cho chuyến đi bộ đường dài của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her marathon, she will have appreciated how effective her moisture-wicking shirt has been.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon của mình, cô ấy sẽ nhận ra chiếc áo thấm hút ẩm của cô ấy đã hiệu quả như thế nào.
Phủ định
By the end of the workout, he won't have regretted choosing moisture-wicking socks.
Đến cuối buổi tập, anh ấy sẽ không hối tiếc vì đã chọn tất thấm hút ẩm.
Nghi vấn
Will the athletes have noticed the difference in comfort due to the moisture-wicking fabric by the end of the game?
Liệu các vận động viên có nhận thấy sự khác biệt về sự thoải mái nhờ chất liệu vải thấm hút ẩm vào cuối trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisture-wicking".

Sự Phổ Biến Trong Thể Thao và Đời Sống Năng Động

Vải thấm hút ẩm đã cách mạng hóa trang phục thể thao và đồ dùng ngoài trời. Trước đây, cotton là lựa chọn phổ biến, nhưng khi ướt sẽ giữ ẩm và khiến người mặc cảm thấy lạnh, gây khó chịu. Nhờ có vải 'moisture-wicking', người tập thể dục, leo núi, chạy bộ hay tham gia các hoạt động ngoài trời giờ đây có thể giữ khô ráo, thoải mái và duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định hơn, từ đó nâng cao hiệu suất và trải nghiệm chung.

Ảnh Hưởng Đến Phong Cách 'Athleisure'

Công nghệ thấm hút ẩm không chỉ dừng lại ở trang phục thể thao chuyên dụng mà còn góp phần tạo nên xu hướng 'athleisure' – một phong cách thời trang kết hợp giữa đồ thể thao và trang phục hàng ngày. Các sản phẩm như áo phông, quần legging hay hoodie làm từ chất liệu thấm hút ẩm không chỉ tiện dụng khi tập luyện mà còn mang lại sự thoải mái, phong cách và hợp thời trang để mặc đi chơi, đi làm hoặc các hoạt động thường ngày, thể hiện sự ưa chuộng lối sống năng động.