(Top Banner Ad)
non-breathable
B2
adjective B2 Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

non-breathable

UK: /ˌnɒnˈbriːðəbəl/ • US: /ˌnɑːnˈbriːðəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thoáng khí không cho không khí lưu thông không thẩm thấu khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing air or gas to pass through.

Vietnamese Meaning

Không cho phép không khí hoặc khí đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suit is made of a non-breathable material."

    "Bộ quần áo được làm từ vật liệu không thoáng khí."

  • "The packaging is non-breathable to maintain freshness."

    "Bao bì không thoáng khí để duy trì độ tươi."

  • "Non-breathable fabrics can cause discomfort during exercise."

    "Vải không thoáng khí có thể gây khó chịu khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở, nhịp thở
Adjective breathable thoáng khí, có thể thở được
Noun breathability tính thoáng khí, khả năng thoát hơi
Adjective non-breathable không thoáng khí, không thoát hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-
English
breathe
English
-able
English
non-breathable

Nguồn gốc của 'non-breathable'

Từ "non-breathable" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần chính. Đầu tiên là tiền tố "non-" (không) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Kế đến là động từ "breathe" (thở), xuất phát từ tiếng Anh cổ. Cuối cùng là hậu tố "-able" (có khả năng), cũng từ tiếng Latin. Khi kết hợp lại, "non-breathable" mô tả thứ gì đó không cho phép không khí hoặc hơi ẩm đi qua, thường dùng cho vật liệu hoặc vải.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm có đặc tính cản khí, ngăn chặn sự lưu thông của không khí. Khác với 'breathable' chỉ sự thông thoáng khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fabric non-breathable fabric
    (vải không thoáng khí)
  • material non-breathable material
    (vật liệu không thoáng khí)
  • layer non-breathable layer
    (lớp không thoáng khí)
  • clothing non-breathable clothing
    (quần áo không thoáng khí)
  • membrane non-breathable membrane
    (màng không thoáng khí)

Idioms

  • made of non-breathable material

    được làm từ vật liệu không thoáng khí

    "The raincoat is made of non-breathable material to keep you dry in heavy rain."

    (Áo mưa được làm từ vật liệu không thoáng khí để giữ cho bạn khô ráo trong trời mưa lớn.)

  • create a non-breathable environment

    tạo ra một môi trường không có không khí lưu thông

    "Certain food packaging is designed to create a non-breathable environment to prolong freshness."

    (Một số bao bì thực phẩm được thiết kế để tạo ra môi trường không thoáng khí nhằm kéo dài độ tươi ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-breathable

adjective
Lật mặt

Không cho phép không khí hoặc khí đi qua.

"The suit is made of a non-breathable material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters have worn non-breathable suits for safety reasons.
Các lính cứu hỏa đã mặc những bộ đồ không thoáng khí vì lý do an toàn.
Phủ định
The manufacturer has not considered using non-breathable materials for this type of clothing.
Nhà sản xuất đã không cân nhắc sử dụng vật liệu không thoáng khí cho loại quần áo này.
Nghi vấn
Has the company developed a non-breathable barrier for chemical spills?
Công ty đã phát triển một rào cản không thoáng khí cho sự cố tràn hóa chất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-breathable".

Trang phục và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các nước nhiệt đới, việc lựa chọn trang phục làm từ vật liệu thoáng khí (breathable) như cotton, linen là rất quan trọng để cảm thấy thoải mái, tránh bí bách và đổ mồ hôi. Ngược lại, quần áo 'non-breathable' thường chỉ được dùng trong những trường hợp cụ thể như áo mưa, hoặc đồ bảo hộ để ngăn nước hay hóa chất, ưu tiên sự bảo vệ hơn sự thoải mái.

Bảo vệ và An toàn

Vật liệu 'non-breathable' đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực an toàn và bảo vệ. Chẳng hạn, trong y tế, khẩu trang và đồ bảo hộ cá nhân (PPE) thường sử dụng vật liệu không thoáng khí để tạo hàng rào ngăn chặn vi khuẩn, virus. Trong xây dựng, các lớp chống thấm nước (vapor barrier) cũng là vật liệu 'non-breathable' giúp bảo vệ cấu trúc khỏi ẩm mốc, hư hại.