(Top Banner Ad)
sweat-wicking
B2
adjective B2 Textile/Clothing Technology

sweat-wicking

Nghĩa tiếng Việt

thấm hút mồ hôi thoát mồ hôi hút ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a fabric or material that is designed to draw sweat away from the body to the surface of the fabric where it can evaporate quickly.

Vietnamese Meaning

Chỉ một loại vải hoặc vật liệu được thiết kế để hút mồ hôi từ cơ thể ra bề mặt vải, nơi mồ hôi có thể bay hơi nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This running shirt is made of sweat-wicking material to keep you cool and dry."

    "Chiếc áo chạy bộ này được làm bằng chất liệu thấm hút mồ hôi để giúp bạn luôn mát mẻ và khô ráo."

  • "The company's new line of activewear features sweat-wicking technology."

    "Dòng sản phẩm quần áo thể thao mới của công ty có công nghệ thấm hút mồ hôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat mồ hôi, sự đổ mồ hôi
Verb to sweat đổ mồ hôi, ra mồ hôi
Noun wick bấc (đèn), sợi bấc, vật liệu thấm hút
Verb to wick hút ẩm, thấm hút (chất lỏng) bằng mao dẫn
Noun wicking sự thấm hút, khả năng thấm hút (của vật liệu)
Adjective wicking có khả năng thấm hút, hút ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Textile/Clothing Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swait-
Old English
swāt
Middle English
swete
Modern English
sweat
Proto-Germanic
*wik-
Old English
weoce
Middle English
weke
Modern English
wick
Modern English (20th Century)
wicking
Modern English (Late 20th/Early 21st Century)
sweat-wicking

Nguồn gốc của một tính năng hiện đại

Từ 'sweat-wicking' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện khi công nghệ dệt may phát triển mạnh mẽ. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'sweat' (mồ hôi) và 'wicking' (khả năng thấm hút). 'Sweat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swāt'. 'Wick' ban đầu là bấc đèn, từ tiếng Anh cổ 'weoce'. Đến thế kỷ 20, động từ 'to wick' bắt đầu được sử dụng để chỉ khả năng hút chất lỏng. Từ đó, 'sweat-wicking' ra đời để mô tả các loại vải đặc biệt có thể hút mồ hôi ra khỏi cơ thể, giúp người mặc luôn khô ráo và thoải mái, đặc biệt trong các hoạt động thể thao.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quần áo thể thao và các loại vải kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh khả năng của vải trong việc kiểm soát độ ẩm và giữ cho người mặc khô ráo và thoải mái. Khác với các loại vải thông thường có thể thấm mồ hôi nhưng không đẩy mồ hôi ra ngoài, vải sweat-wicking có cấu trúc đặc biệt để vận chuyển mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweat-wicking
  • highly highly sweat-wicking
    (có khả năng thấm hút mồ hôi cao)
  • excellent excellent sweat-wicking
    (khả năng thấm hút mồ hôi tuyệt vời)
sweat-wicking + Noun
  • fabric sweat-wicking fabric
    (vải thấm hút mồ hôi)
  • material sweat-wicking material
    (chất liệu thấm hút mồ hôi)
  • shirt sweat-wicking shirt
    (áo thấm hút mồ hôi)
  • technology sweat-wicking technology
    (công nghệ thấm hút mồ hôi)
  • properties sweat-wicking properties
    (đặc tính thấm hút mồ hôi)
  • socks sweat-wicking socks
    (tất/vớ thấm hút mồ hôi)
Verb + with sweat-wicking...
  • keep dry keep you dry with sweat-wicking fabrics
    (giữ bạn khô ráo với các loại vải thấm hút mồ hôi)
  • feature feature sweat-wicking properties
    (có/trang bị đặc tính thấm hút mồ hôi)

Idioms

  • sweat-wicking technology

    công nghệ thấm hút mồ hôi (là một cụm từ mô tả tính năng của sản phẩm)

    "Many modern athletic wear brands boast advanced sweat-wicking technology."

    (Nhiều thương hiệu đồ thể thao hiện đại tự hào về công nghệ thấm hút mồ hôi tiên tiến.)

  • sweat-wicking properties

    các đặc tính thấm hút mồ hôi (của một loại vải hoặc vật liệu)

    "This synthetic material is chosen for its excellent sweat-wicking properties."

    (Chất liệu tổng hợp này được chọn vì các đặc tính thấm hút mồ hôi tuyệt vời của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweat-wicking

adjective
Lật mặt

Chỉ một loại vải hoặc vật liệu được thiết kế để hút mồ hôi từ cơ thể ra bề mặt vải, nơi mồ hôi có thể bay hơi nhanh chóng.

"This running shirt is made of sweat-wicking material to keep you cool and dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweat-wicking".

Sự trỗi dậy của thời trang thể thao (Athleisure)

Xu hướng thời trang 'athleisure' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, nơi trang phục thể thao không chỉ dùng khi tập luyện mà còn được mặc hàng ngày. Các loại vải 'sweat-wicking' đóng vai trò trung tâm trong xu hướng này, mang lại sự thoải mái, khô ráo và phong cách cho người mặc, dù là ở phòng gym hay đi dạo phố.

Tầm quan trọng của hiệu suất và sự thoải mái

Trong các hoạt động thể thao, sự thoải mái và hiệu suất là yếu tố then chốt. Vải 'sweat-wicking' giải quyết vấn đề mồ hôi tích tụ, giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ tốt hơn, giảm cảm giác bết dính khó chịu và ngăn ngừa việc vải bị ướt sũng. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm tập luyện mà còn góp phần vào việc cải thiện thành tích của các vận động viên.