(Top Banner Ad)
non-wicking
B2
adjective B2 Vật liệu, Dệt may, Thể thao

non-wicking

UK: /ˌnɒnˈwɪkɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈwɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không thấm hút chống thấm hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wicking; not able to draw moisture away from the skin or another surface through capillary action.

Vietnamese Meaning

Không thấm hút; không có khả năng hút ẩm ra khỏi da hoặc bề mặt khác thông qua mao dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shirt is made of a non-wicking material to keep you dry during your workout."

    "Chiếc áo được làm từ chất liệu không thấm hút để giữ cho bạn khô ráo trong quá trình tập luyện."

  • "This non-wicking coating prevents water damage to the wood."

    "Lớp phủ không thấm hút này ngăn ngừa hư hại do nước cho gỗ."

  • "Non-wicking fabrics are commonly used in athletic wear."

    "Vải không thấm hút thường được sử dụng trong trang phục thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wick bấc (sợi dùng để thấm hút chất lỏng trong đèn, nến)
Verb wick thấm hút, hút (chất lỏng) lên
Adjective wicking có khả năng thấm hút (chất lỏng); thấm hút
Noun wicking sự thấm hút (chất lỏng)
Adjective non-wicking không thấm hút, không hút ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

breathable (thoáng khí)quick-drying (khô nhanh)

Subject Area

Vật liệu, Dệt may, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
weoce
Modern English
wick
Modern English
non-wicking

Nguồn Gốc Của 'Non-Wicking'

Từ 'non-wicking' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và từ 'wicking'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với'. Còn 'wick' (thân từ của 'wicking') trong tiếng Anh cổ là 'weoce', ban đầu dùng để chỉ sợi bấc trong đèn hoặc nến, có chức năng hút dầu hoặc sáp lên để duy trì ngọn lửa. Vì vậy, 'wicking' có nghĩa là 'có khả năng thấm hút' hay 'hút ẩm'. Khi kết hợp lại, 'non-wicking' mô tả một vật liệu hoặc bề mặt 'không thấm hút' chất lỏng, đặc biệt là độ ẩm.

Usage Note

Tính từ "non-wicking" được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc lớp phủ không cho phép chất lỏng (thường là mồ hôi hoặc nước) lan rộng hoặc thấm qua chúng. Thường được dùng để chỉ các loại vải kỹ thuật được thiết kế để giữ cho người mặc khô ráo và thoải mái trong khi tập thể dục hoặc hoạt động ngoài trời.

Prepositions

for

"Non-wicking for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu, ví dụ: 'This fabric is non-wicking for improved comfort.'

Collocations (Từ đi kèm)

non-wicking + Noun
  • fabric non-wicking fabric
    (vải không thấm hút)
  • material non-wicking material
    (vật liệu không thấm hút)
  • surface non-wicking surface
    (bề mặt không thấm hút)
  • properties non-wicking properties
    (các đặc tính không thấm hút)
Verb + non-wicking
  • be be non-wicking
    (có đặc tính không thấm hút)
  • remain remain non-wicking
    (duy trì trạng thái không thấm hút)
  • designed designed to be non-wicking
    (được thiết kế để không thấm hút)

Idioms

  • non-wicking technology

    công nghệ không thấm hút

    "Many outdoor garments utilize non-wicking technology to keep the wearer dry."

    (Nhiều trang phục ngoài trời sử dụng công nghệ không thấm hút để giữ cho người mặc khô ráo.)

  • possess non-wicking properties

    có đặc tính không thấm hút

    "This insulation material possesses non-wicking properties, preventing moisture build-up."

    (Vật liệu cách nhiệt này có đặc tính không thấm hút, ngăn ngừa sự tích tụ độ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-wicking

adjective
Lật mặt

Không thấm hút; không có khả năng hút ẩm ra khỏi da hoặc bề mặt khác thông qua mao dẫn.

"The shirt is made of a non-wicking material to keep you dry during your workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-wicking".

Ứng Dụng Trong Trang Phục Thể Thao

Trong ngành công nghiệp thời trang thể thao, vải 'non-wicking' rất quan trọng. Chúng giúp đẩy mồ hôi ra khỏi cơ thể, giữ cho người mặc khô ráo và thoải mái trong quá trình vận động. Điều này đã cách mạng hóa thiết kế quần áo tập luyện và ngoài trời, cho phép các vận động viên và người yêu thể thao hoạt động hiệu quả hơn mà không bị ẩm ướt gây khó chịu.

Vai Trò Trong Xây Dựng và Vật Liệu Cách Nhiệt

Ngoài quần áo, các vật liệu 'non-wicking' còn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và vật liệu cách nhiệt. Chúng ngăn chặn độ ẩm và nước ngưng tụ thấm vào, giúp bảo vệ cấu trúc công trình khỏi hư hại do ẩm mốc và mục nát, đặc biệt quan trọng ở các khu vực có khí hậu ẩm ướt hoặc nơi cần kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt.