non-wicking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not wicking; not able to draw moisture away from the skin or another surface through capillary action.
Vietnamese Meaning
Không thấm hút; không có khả năng hút ẩm ra khỏi da hoặc bề mặt khác thông qua mao dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shirt is made of a non-wicking material to keep you dry during your workout."
"Chiếc áo được làm từ chất liệu không thấm hút để giữ cho bạn khô ráo trong quá trình tập luyện."
-
"This non-wicking coating prevents water damage to the wood."
"Lớp phủ không thấm hút này ngăn ngừa hư hại do nước cho gỗ."
-
"Non-wicking fabrics are commonly used in athletic wear."
"Vải không thấm hút thường được sử dụng trong trang phục thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wick | bấc (sợi dùng để thấm hút chất lỏng trong đèn, nến) |
| Verb | wick | thấm hút, hút (chất lỏng) lên |
| Adjective | wicking | có khả năng thấm hút (chất lỏng); thấm hút |
| Noun | wicking | sự thấm hút (chất lỏng) |
| Adjective | non-wicking | không thấm hút, không hút ẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "non-wicking" được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc lớp phủ không cho phép chất lỏng (thường là mồ hôi hoặc nước) lan rộng hoặc thấm qua chúng. Thường được dùng để chỉ các loại vải kỹ thuật được thiết kế để giữ cho người mặc khô ráo và thoải mái trong khi tập thể dục hoặc hoạt động ngoài trời.
Prepositions
"Non-wicking for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu, ví dụ: 'This fabric is non-wicking for improved comfort.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fabric non-wicking fabric (vải không thấm hút)
-
material non-wicking material (vật liệu không thấm hút)
-
surface non-wicking surface (bề mặt không thấm hút)
-
properties non-wicking properties (các đặc tính không thấm hút)
-
be be non-wicking (có đặc tính không thấm hút)
-
remain remain non-wicking (duy trì trạng thái không thấm hút)
-
designed designed to be non-wicking (được thiết kế để không thấm hút)
Idioms
-
non-wicking technology
công nghệ không thấm hút
"Many outdoor garments utilize non-wicking technology to keep the wearer dry."
(Nhiều trang phục ngoài trời sử dụng công nghệ không thấm hút để giữ cho người mặc khô ráo.)
-
possess non-wicking properties
có đặc tính không thấm hút
"This insulation material possesses non-wicking properties, preventing moisture build-up."
(Vật liệu cách nhiệt này có đặc tính không thấm hút, ngăn ngừa sự tích tụ độ ẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-wicking
adjectiveKhông thấm hút; không có khả năng hút ẩm ra khỏi da hoặc bề mặt khác thông qua mao dẫn.
"The shirt is made of a non-wicking material to keep you dry during your workout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-wicking".
