(Top Banner Ad)
breathable
B2
adjective B2 Vật liệu, Thời trang, Y học

breathable

UK: /ˈbriːðəbl/ • US: /ˈbriːðəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thoáng khí dễ thở thấm khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing air to pass through; permeable to air or vapor.

Vietnamese Meaning

Cho phép không khí đi qua; thấm khí hoặc hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of breathable material, so you won't get too hot."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu thoáng khí, vì vậy bạn sẽ không bị quá nóng."

  • "Breathable fabrics are ideal for sportswear."

    "Vải thoáng khí là lựa chọn lý tưởng cho quần áo thể thao."

  • "The new type of paint is breathable, allowing moisture to escape."

    "Loại sơn mới này thoáng khí, cho phép hơi ẩm thoát ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath hơi thở
Verb breathe hít thở
Noun breathability khả năng thoáng khí
Adjective breathless hụt hơi, nín thở
Noun breather sự nghỉ ngơi để hồi sức

Synonyms

air-permeable (thấm khí)ventilated (thông thoáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Thời trang, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrē- (to burn, heat)
Old English
bræth (exhalation, vapor, odor)
Middle English
breeth
Modern English
breath + -able

Từ Hơi Nóng Đến Sợi Vải

Gốc từ ban đầu liên quan đến hơi nóng hoặc mùi hương tỏa ra. Mãi đến cuối thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ dệt may (như Gore-Tex), từ 'breathable' mới trở nên phổ biến để chỉ các loại vải thông minh có khả năng cho hơi ẩm thoát ra ngoài nhưng vẫn ngăn được nước.

Usage Note

Từ 'breathable' thường được dùng để mô tả các vật liệu như vải, da, hoặc các cấu trúc cho phép không khí lưu thông, giúp người dùng cảm thấy thoải mái và khô thoáng. Nó khác với 'airtight' (kín khí) và 'waterproof' (chống nước) ở chỗ nó ưu tiên khả năng thông khí hơn là ngăn chặn hoàn toàn các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathable
  • highly highly breathable
    (cực kỳ thoáng khí)
  • fully fully breathable
    (hoàn toàn thông thoáng)
breathable + Noun
  • fabric breathable fabric
    (vải thoáng khí)
  • material breathable material
    (chất liệu thoáng khí)
  • cotton breathable cotton
    (vải cotton thoáng mát)

Idioms

  • breathable space

    không gian dễ thở (nghĩa đen hoặc bóng về sự tự do)

    "I need some breathable space to think about my future."

    (Tôi cần một không gian dễ thở để suy nghĩ về tương lai của mình.)

  • breathable air

    không khí có thể hít thở được (thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc vũ trụ)

    "The planet's atmosphere does not contain breathable air for humans."

    (Bầu khí quyển của hành tinh này không chứa không khí mà con người có thể hít thở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathable

adjective
Lật mặt

Cho phép không khí đi qua; thấm khí hoặc hơi.

"This jacket is made of breathable material, so you won't get too hot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathable".

Cuộc cách mạng thời trang Outdoor

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'breathable' gắn liền với lối sống năng động và các hoạt động ngoài trời. Sự ra đời của các loại vải 'breathable' đã tạo nên một phân khúc thời trang cao cấp chuyên dụng cho leo núi và thể thao mạo hiểm.

Mỹ phẩm Halal

Trong những năm gần đây, 'breathable nail polish' (sơn móng tay thoáng khí) trở thành một khái niệm quan trọng cho phụ nữ Hồi giáo, vì nó cho phép nước thấm qua móng để thực hiện nghi lễ rửa tội Wudu.