fused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Joined or blended to form a single entity.
Vietnamese Meaning
Được kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bones in his wrist were fused together."
"Các xương ở cổ tay của anh ấy đã hợp nhất lại với nhau."
-
"Their musical styles were fused together to create a unique sound."
"Phong cách âm nhạc của họ được hòa trộn để tạo ra một âm thanh độc đáo."
-
"The company was formed when two smaller firms fused their operations."
"Công ty được thành lập khi hai công ty nhỏ hợp nhất hoạt động của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fuse | Hợp nhất, kết nối (bằng cách làm tan chảy, gắn chặt hoặc kết hợp) |
| Noun | fuse | Cầu chì (trong hệ thống điện); dây cháy chậm/ngòi nổ (trong thuốc nổ) |
| Noun | fusion | Sự hợp nhất, sự kết hợp; phản ứng nhiệt hạch (trong vật lý hạt nhân); phong cách kết hợp (trong ẩm thực, âm nhạc) |
| Adjective | fusible | Có thể nấu chảy được, có thể hợp nhất được |
| Adjective | unfused | Không được hợp nhất, không được kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fused' thường được dùng để mô tả sự kết hợp chặt chẽ, không thể tách rời giữa các thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh vào sự thống nhất và tính toàn vẹn sau khi kết hợp. So sánh với 'merged' (hợp nhất), 'fused' thường mang ý nghĩa sự thay đổi về bản chất, trong khi 'merged' có thể chỉ là sự kết hợp đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly fused (được gắn kết chặt chẽ)
-
perfectly perfectly fused (được hợp nhất hoàn hảo)
-
completely completely fused (được hợp nhất hoàn toàn)
-
become become fused (trở nên hợp nhất, gắn kết)
-
remain remain fused (vẫn giữ nguyên trạng thái hợp nhất)
-
be be fused (được hợp nhất, gắn kết)
-
bones bones fused (xương được hợp nhất)
-
components components fused (các bộ phận được gắn kết)
Idioms
-
fused together
được hợp nhất hoàn toàn, gắn kết chặt chẽ với nhau (nhấn mạnh sự kết nối không thể tách rời)
"The two pieces of metal were fused together by intense heat, forming a single, stronger unit."
(Hai mảnh kim loại được hợp nhất lại với nhau bằng nhiệt độ cao, tạo thành một khối đơn lẻ, bền chắc hơn.)
-
fused with something
được hợp nhất/kết hợp với cái gì đó (thường để chỉ sự tích hợp, pha trộn ý tưởng hoặc yếu tố)
"The new architectural style effectively fused modern aesthetics with traditional elements."
(Phong cách kiến trúc mới đã kết hợp hiệu quả tính thẩm mỹ hiện đại với các yếu tố truyền thống.)
-
fused into one
được hợp nhất thành một thể thống nhất (nhấn mạnh kết quả cuối cùng là một thể duy nhất)
"Their distinct ideas were eventually fused into one coherent and compelling proposal."
(Những ý tưởng riêng biệt của họ cuối cùng đã được hợp nhất thành một đề xuất mạch lạc và thuyết phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fused
Tính từĐược kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể duy nhất.
"The bones in his wrist were fused together."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculpture, which was made of fused glass, shimmered beautifully in the sunlight. |
Bức điêu khắc, được làm từ thủy tinh nung chảy, lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | The electrical wires that were supposed to fuse together did not, causing a power outage. |
Các dây điện lẽ ra phải hợp nhất với nhau đã không làm vậy, gây ra mất điện. |
| Nghi vấn | Is this the circuit board where the components are fused to the surface? |
Đây có phải là bảng mạch nơi các thành phần được nung chảy vào bề mặt không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will fuse the two departments next year to improve efficiency. |
Công ty sẽ hợp nhất hai phòng ban vào năm tới để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | They are not going to fuse the wires together; it's too dangerous. |
Họ sẽ không hợp nhất các dây lại với nhau; điều đó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will they fuse the metal parts together using a laser? |
Họ sẽ hợp nhất các bộ phận kim loại lại với nhau bằng laser chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fused".
