(Top Banner Ad)
fused
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fused

UK: /fjuːzd/ • US: /fjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp nhất kết hợp hòa trộn nung chảy và nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joined or blended to form a single entity.

Vietnamese Meaning

Được kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bones in his wrist were fused together."

    "Các xương ở cổ tay của anh ấy đã hợp nhất lại với nhau."

  • "Their musical styles were fused together to create a unique sound."

    "Phong cách âm nhạc của họ được hòa trộn để tạo ra một âm thanh độc đáo."

  • "The company was formed when two smaller firms fused their operations."

    "Công ty được thành lập khi hai công ty nhỏ hợp nhất hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fuse Hợp nhất, kết nối (bằng cách làm tan chảy, gắn chặt hoặc kết hợp)
Noun fuse Cầu chì (trong hệ thống điện); dây cháy chậm/ngòi nổ (trong thuốc nổ)
Noun fusion Sự hợp nhất, sự kết hợp; phản ứng nhiệt hạch (trong vật lý hạt nhân); phong cách kết hợp (trong ẩm thực, âm nhạc)
Adjective fusible Có thể nấu chảy được, có thể hợp nhất được
Adjective unfused Không được hợp nhất, không được kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Latin
fusus
French
fuser
English
fuse
English
fused

Sự Tan Chảy và Kết Nối

Từ 'fused' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'fundere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đổ' hoặc 'làm tan chảy'. Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'fuser', nghĩa của nó dần phát triển thành 'kết hợp' hay 'hợp nhất lại thành một khối'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc các vật liệu nóng chảy hòa quyện vào nhau, sau đó mở rộng sang nghĩa các vật thể được kết nối chặt chẽ và không thể tách rời.

Usage Note

Tính từ 'fused' thường được dùng để mô tả sự kết hợp chặt chẽ, không thể tách rời giữa các thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh vào sự thống nhất và tính toàn vẹn sau khi kết hợp. So sánh với 'merged' (hợp nhất), 'fused' thường mang ý nghĩa sự thay đổi về bản chất, trong khi 'merged' có thể chỉ là sự kết hợp đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fused
  • tightly tightly fused
    (được gắn kết chặt chẽ)
  • perfectly perfectly fused
    (được hợp nhất hoàn hảo)
  • completely completely fused
    (được hợp nhất hoàn toàn)
Verb + fused
  • become become fused
    (trở nên hợp nhất, gắn kết)
  • remain remain fused
    (vẫn giữ nguyên trạng thái hợp nhất)
  • be be fused
    (được hợp nhất, gắn kết)
Noun + fused
  • bones bones fused
    (xương được hợp nhất)
  • components components fused
    (các bộ phận được gắn kết)

Idioms

  • fused together

    được hợp nhất hoàn toàn, gắn kết chặt chẽ với nhau (nhấn mạnh sự kết nối không thể tách rời)

    "The two pieces of metal were fused together by intense heat, forming a single, stronger unit."

    (Hai mảnh kim loại được hợp nhất lại với nhau bằng nhiệt độ cao, tạo thành một khối đơn lẻ, bền chắc hơn.)

  • fused with something

    được hợp nhất/kết hợp với cái gì đó (thường để chỉ sự tích hợp, pha trộn ý tưởng hoặc yếu tố)

    "The new architectural style effectively fused modern aesthetics with traditional elements."

    (Phong cách kiến trúc mới đã kết hợp hiệu quả tính thẩm mỹ hiện đại với các yếu tố truyền thống.)

  • fused into one

    được hợp nhất thành một thể thống nhất (nhấn mạnh kết quả cuối cùng là một thể duy nhất)

    "Their distinct ideas were eventually fused into one coherent and compelling proposal."

    (Những ý tưởng riêng biệt của họ cuối cùng đã được hợp nhất thành một đề xuất mạch lạc và thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fused

Tính từ
Lật mặt

Được kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể duy nhất.

"The bones in his wrist were fused together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculpture, which was made of fused glass, shimmered beautifully in the sunlight.
Bức điêu khắc, được làm từ thủy tinh nung chảy, lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh mặt trời.
Phủ định
The electrical wires that were supposed to fuse together did not, causing a power outage.
Các dây điện lẽ ra phải hợp nhất với nhau đã không làm vậy, gây ra mất điện.
Nghi vấn
Is this the circuit board where the components are fused to the surface?
Đây có phải là bảng mạch nơi các thành phần được nung chảy vào bề mặt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will fuse the two departments next year to improve efficiency.
Công ty sẽ hợp nhất hai phòng ban vào năm tới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They are not going to fuse the wires together; it's too dangerous.
Họ sẽ không hợp nhất các dây lại với nhau; điều đó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will they fuse the metal parts together using a laser?
Họ sẽ hợp nhất các bộ phận kim loại lại với nhau bằng laser chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fused".

Nghệ thuật Thủy tinh Fused Glass

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'fused glass' (thủy tinh nung chảy) là một kỹ thuật sáng tạo và phổ biến. Các nghệ nhân sẽ cắt và sắp xếp các mảnh thủy tinh nhiều màu sắc trên một mặt phẳng, sau đó nung chúng trong lò ở nhiệt độ cao. Quá trình này khiến các mảnh thủy tinh mềm ra và hợp nhất thành một tác phẩm duy nhất. Kỹ thuật này tạo ra nhiều sản phẩm độc đáo như tranh trang trí, đồ trang sức, hoặc các vật phẩm trang trí nội thất.

Sự Hợp Nhất trong Sinh học và Xã hội

Khái niệm 'fused' không chỉ dừng lại ở các vật liệu vật lý mà còn được áp dụng trong sinh học và xã hội. Ví dụ, trong y học, 'fused bones' (xương hợp nhất) có thể là một phần của quá trình phát triển tự nhiên (như xương sọ của trẻ sơ sinh sau này sẽ hợp nhất) hoặc kết quả của phẫu thuật. Trong xã hội, thuật ngữ này có thể mô tả sự giao thoa và hòa nhập văn hóa (cultural fusion), khi các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau 'hợp nhất' để tạo ra một cái gì đó mới, độc đáo, như âm nhạc fusion hay ẩm thực fusion.