(Top Banner Ad)
liquefied
B2
Adjective B2 Hóa học, Vật lý

liquefied

UK: /ˈlɪkwɪfaɪd/ • US: /ˈlɪkwɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hóa lỏng được hóa lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made liquid; converted into liquid form.

Vietnamese Meaning

Đã được hóa lỏng; được chuyển đổi thành dạng lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The natural gas was liquefied for easier transportation."

    "Khí tự nhiên đã được hóa lỏng để dễ dàng vận chuyển hơn."

  • "Liquefied petroleum gas (LPG) is a common fuel source."

    "Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là một nguồn nhiên liệu phổ biến."

  • "The metal was liquefied in the furnace before being cast."

    "Kim loại đã được hóa lỏng trong lò nung trước khi được đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquefy hóa lỏng, làm lỏng
Noun liquefaction sự hóa lỏng
Adjective liquid lỏng, ở thể lỏng
Noun liquid chất lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Latin
facere
Late Latin
liquefacere
English
liquefy
English
liquefied

Nguồn gốc của 'liquefied'

Từ 'liquefied' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'liquefy', có nghĩa là 'hóa lỏng' hoặc 'làm cho lỏng ra'. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, 'liquefy' được tạo thành từ hai từ Latin: 'liquidus' (nghĩa là 'lỏng, chất lỏng') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Khi kết hợp lại trong tiếng Latin muộn thành 'liquefacere', nó mang ý nghĩa 'làm cho trở thành chất lỏng'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'liquefy', và từ đó có dạng 'liquefied' để diễn tả trạng thái đã được hóa lỏng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất đã trải qua quá trình chuyển đổi trạng thái từ rắn hoặc khí sang lỏng, thường là do thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất. Khác với 'liquid' (lỏng), 'liquefied' nhấn mạnh quá trình đã xảy ra.

Prepositions

by through

‘Liquefied by’ chỉ tác nhân gây ra sự hóa lỏng (ví dụ: Liquefied by heat). ‘Liquefied through’ chỉ phương pháp hoặc quá trình (ví dụ: Liquefied through compression).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + liquefied
  • gas liquefied gas
    (khí hóa lỏng)
  • natural gas liquefied natural gas (LNG)
    (khí tự nhiên hóa lỏng (LNG))
  • petroleum gas liquefied petroleum gas (LPG)
    (khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG))
  • air liquefied air
    (không khí hóa lỏng)
  • nitrogen liquefied nitrogen
    (nitơ hóa lỏng)
Adverb + liquefied
  • highly highly liquefied
    (hóa lỏng cao độ)
  • partially partially liquefied
    (được hóa lỏng một phần)
  • completely completely liquefied
    (được hóa lỏng hoàn toàn)

Idioms

  • liquefied natural gas (LNG)

    khí tự nhiên hóa lỏng

    "Many countries rely on liquefied natural gas as a major energy source."

    (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào khí tự nhiên hóa lỏng như một nguồn năng lượng chính.)

  • liquefied petroleum gas (LPG)

    khí dầu mỏ hóa lỏng

    "LPG is commonly used for heating and cooking in homes."

    (Khí dầu mỏ hóa lỏng thường được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquefied

Adjective
Lật mặt

Đã được hóa lỏng; được chuyển đổi thành dạng lỏng.

"The natural gas was liquefied for easier transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal will be liquefying under the extreme heat.
Kim loại sẽ đang bị hóa lỏng dưới sức nóng cực độ.
Phủ định
The frozen dessert won't be liquefying anytime soon in this freezer.
Món tráng miệng đông lạnh sẽ không bị hóa lỏng sớm trong tủ đông này đâu.
Nghi vấn
Will the butter be liquefying by the time we get back from the store?
Liệu bơ có đang bị hóa lỏng khi chúng ta trở về từ cửa hàng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's liquefied natural gas plant is operating at full capacity.
Nhà máy khí tự nhiên hóa lỏng của công ty đang hoạt động hết công suất.
Phủ định
The scientists' liquefied samples didn't remain stable at room temperature.
Các mẫu hóa lỏng của các nhà khoa học không ổn định ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Is John and Mary's liquefied petroleum gas supply sufficient for the winter?
Nguồn cung cấp khí dầu mỏ hóa lỏng của John và Mary có đủ cho mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefied".

Nguồn năng lượng quan trọng

Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là hai dạng khí được hóa lỏng phổ biến nhất, đóng vai trò thiết yếu trong đời sống hiện đại. Chúng là nguồn nhiên liệu sạch hơn so với than đá hay dầu mỏ, được sử dụng rộng rãi cho việc sưởi ấm, nấu ăn trong gia đình, và làm nhiên liệu cho xe cộ cũng như trong các ngành công nghiệp. Công nghệ hóa lỏng giúp việc vận chuyển và lưu trữ khí hiệu quả hơn, đặc biệt đối với khí tự nhiên từ các mỏ xa xôi.

Ứng dụng trong khoa học và công nghiệp

Việc hóa lỏng các chất khí không chỉ giới hạn ở nhiên liệu. Các khí như nitơ lỏng, heli lỏng có nhiều ứng dụng quan trọng trong khoa học và công nghiệp. Nitơ lỏng được dùng trong kỹ thuật làm lạnh siêu thấp (cryogenics), bảo quản mẫu sinh học, thực phẩm, và trong y học (như loại bỏ mụn cóc). Heli lỏng được sử dụng để làm mát nam châm siêu dẫn trong các thiết bị như máy MRI và máy gia tốc hạt, cho phép các công nghệ tiên tiến hoạt động ở nhiệt độ cực thấp.