(Top Banner Ad)
Mongolia
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Mongolia

UK: /mɒŋˈɡəʊliə/ • US: /mɑːŋˈɡoʊliə/

Nghĩa tiếng Việt

Mông Cổ Nước Mông Cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in East Asia, situated between Russia to the north and China to the south.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở Đông Á, nằm giữa Nga ở phía bắc và Trung Quốc ở phía nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mongolia has a rich history and unique culture."

    "Mông Cổ có một lịch sử phong phú và một nền văn hóa độc đáo."

  • "Many tourists visit Mongolia to experience its vast landscapes."

    "Nhiều khách du lịch đến Mông Cổ để trải nghiệm những cảnh quan rộng lớn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mongol Người Mông Cổ (thành viên của dân tộc Mông Cổ)
Noun Mongolian Người Mông Cổ (công dân Mông Cổ); tiếng Mông Cổ (ngôn ngữ)
Adjective Mongolian Thuộc về Mông Cổ; của người Mông Cổ

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Mongolic
*mong-
Mongolian
Монгол
Persian/Turkic
Mughul/Mogul
English (17th C)
Mongol
English (19th/20th C)
Mongolia

Nguồn gốc tên gọi 'Mongolia'

Tên 'Mongolia' bắt nguồn từ 'Mongol', tên gọi của người dân nơi đây. Từ 'Mongol' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Proto-Mongolic, với nghĩa là 'dũng cảm, mạnh mẽ'. Người Mongol tự gọi mình là Монгол (Mongol). Khi các nhà thám hiểm và học giả phương Tây biết đến vùng đất này, họ thêm hậu tố '-ia' vào 'Mongol' để chỉ vùng đất của người Mongol, tương tự như 'India' (Ấn Độ) hay 'Australia'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có sắc thái đặc biệt, là một thuật ngữ trung tính.

Prepositions

in of

''In Mongolia'': được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra bên trong đất nước Mông Cổ. ''Of Mongolia'': được sử dụng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Mông Cổ, ví dụ: 'the history of Mongolia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mongolia
  • visit visit Mongolia
    (thăm Mông Cổ)
  • travel to travel to Mongolia
    (du lịch đến Mông Cổ)
  • explore explore Mongolia
    (khám phá Mông Cổ)
Noun + of + Mongolia
  • people the people of Mongolia
    (người dân Mông Cổ)
  • culture the culture of Mongolia
    (văn hóa Mông Cổ)
  • history the history of Mongolia
    (lịch sử Mông Cổ)

Idioms

  • Outer Mongolia

    Ngoại Mông (khu vực Mông Cổ độc lập, tức Cộng hòa Mông Cổ)

    "Historically, Outer Mongolia referred to the independent country of Mongolia."

    (Trong lịch sử, Ngoại Mông ám chỉ quốc gia Mông Cổ độc lập.)

  • Inner Mongolia

    Nội Mông (khu tự trị thuộc Trung Quốc, giáp với Cộng hòa Mông Cổ)

    "Inner Mongolia is an autonomous region of China, bordering Mongolia to the north."

    (Nội Mông là một khu tự trị của Trung Quốc, giáp với Mông Cổ ở phía bắc.)

  • from here to Mongolia

    từ đây đến Mông Cổ (một cách diễn đạt cường điệu để chỉ khoảng cách rất xa hoặc thời gian rất lâu)

    "It felt like it took from here to Mongolia to finish that long report."

    (Cảm giác như mất từ đây đến Mông Cổ để hoàn thành báo cáo dài dằng dặc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mongolia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở Đông Á, nằm giữa Nga ở phía bắc và Trung Quốc ở phía nam.

"Mongolia has a rich history and unique culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mongolia".

Lối sống du mục và lều Ger

Mông Cổ nổi tiếng với lối sống du mục truyền thống. Nhiều người Mông Cổ vẫn sống trong những căn lều tròn di động gọi là 'ger' (tiếng Nga gọi là 'yurt'), di chuyển theo mùa để tìm đồng cỏ cho gia súc. Đây là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và kinh tế của họ, thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên rộng lớn.

Di sản của Thành Cát Tư Hãn

Mông Cổ là quê hương của Thành Cát Tư Hãn (Chinggis Khan), người đã thống nhất các bộ lạc Mông Cổ và thành lập Đế quốc Mông Cổ rộng lớn vào thế kỷ 13, trở thành một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử thế giới. Ông được coi là anh hùng dân tộc và biểu tượng của Mông Cổ, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa và lịch sử đất nước.