Mongolia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in East Asia, situated between Russia to the north and China to the south.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển ở Đông Á, nằm giữa Nga ở phía bắc và Trung Quốc ở phía nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mongolia has a rich history and unique culture."
"Mông Cổ có một lịch sử phong phú và một nền văn hóa độc đáo."
-
"Many tourists visit Mongolia to experience its vast landscapes."
"Nhiều khách du lịch đến Mông Cổ để trải nghiệm những cảnh quan rộng lớn của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mongol | Người Mông Cổ (thành viên của dân tộc Mông Cổ) |
| Noun | Mongolian | Người Mông Cổ (công dân Mông Cổ); tiếng Mông Cổ (ngôn ngữ) |
| Adjective | Mongolian | Thuộc về Mông Cổ; của người Mông Cổ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có sắc thái đặc biệt, là một thuật ngữ trung tính.
Prepositions
''In Mongolia'': được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra bên trong đất nước Mông Cổ. ''Of Mongolia'': được sử dụng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Mông Cổ, ví dụ: 'the history of Mongolia'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Mongolia (thăm Mông Cổ)
-
travel to travel to Mongolia (du lịch đến Mông Cổ)
-
explore explore Mongolia (khám phá Mông Cổ)
-
people the people of Mongolia (người dân Mông Cổ)
-
culture the culture of Mongolia (văn hóa Mông Cổ)
-
history the history of Mongolia (lịch sử Mông Cổ)
Idioms
-
Outer Mongolia
Ngoại Mông (khu vực Mông Cổ độc lập, tức Cộng hòa Mông Cổ)
"Historically, Outer Mongolia referred to the independent country of Mongolia."
(Trong lịch sử, Ngoại Mông ám chỉ quốc gia Mông Cổ độc lập.)
-
Inner Mongolia
Nội Mông (khu tự trị thuộc Trung Quốc, giáp với Cộng hòa Mông Cổ)
"Inner Mongolia is an autonomous region of China, bordering Mongolia to the north."
(Nội Mông là một khu tự trị của Trung Quốc, giáp với Mông Cổ ở phía bắc.)
-
from here to Mongolia
từ đây đến Mông Cổ (một cách diễn đạt cường điệu để chỉ khoảng cách rất xa hoặc thời gian rất lâu)
"It felt like it took from here to Mongolia to finish that long report."
(Cảm giác như mất từ đây đến Mông Cổ để hoàn thành báo cáo dài dằng dặc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mongolia
NounMột quốc gia không giáp biển ở Đông Á, nằm giữa Nga ở phía bắc và Trung Quốc ở phía nam.
"Mongolia has a rich history and unique culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mongolia".
