genghis khan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The founder and Great Khan (emperor) of the Mongol Empire, which became the largest contiguous empire in history after his death.
Vietnamese Meaning
Nhà sáng lập và Đại Hãn (hoàng đế) của Đế quốc Mông Cổ, đế quốc lớn nhất liền kề trong lịch sử sau khi ông qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Genghis Khan united the Mongol tribes and conquered much of Asia."
"Thành Cát Tư Hãn đã thống nhất các bộ tộc Mông Cổ và chinh phục phần lớn châu Á."
-
"The story of Genghis Khan is a tale of both conquest and leadership."
"Câu chuyện về Thành Cát Tư Hãn là một câu chuyện về cả chinh phục và lãnh đạo."
-
"Genghis Khan's military strategies were innovative for his time."
"Các chiến lược quân sự của Thành Cát Tư Hãn rất đổi mới vào thời của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Khan | Một danh hiệu lịch sử được sử dụng cho người cai trị hoặc thủ lĩnh ở Mông Cổ, Thổ Nhĩ Kỳ và một số khu vực Trung Á. |
| Noun | Khanate | Hãn quốc, lãnh thổ hoặc đế chế do một Khan cai trị. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một nhà lãnh đạo quân sự tàn bạo và quyền lực. Cần phân biệt với các nhà lãnh đạo Mông Cổ khác như Kublai Khan (Hốt Tất Liệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary the legendary Genghis Khan (Genghis Khan huyền thoại)
-
mighty the mighty Genghis Khan (Genghis Khan vĩ đại/hùng mạnh)
-
brutal the brutal Genghis Khan (Genghis Khan tàn bạo)
-
study to study Genghis Khan (nghiên cứu về Genghis Khan)
-
depict to depict Genghis Khan (miêu tả Genghis Khan)
-
learn about to learn about Genghis Khan (tìm hiểu về Genghis Khan)
-
led Genghis Khan led the Mongol army (Genghis Khan đã lãnh đạo quân đội Mông Cổ)
-
conquered Genghis Khan conquered vast territories (Genghis Khan đã chinh phục nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn)
-
united Genghis Khan united the Mongol tribes (Genghis Khan đã thống nhất các bộ lạc Mông Cổ)
Idioms
-
to rule like Genghis Khan
cai trị một cách tàn bạo, độc đoán, không khoan nhượng
"The CEO was accused of ruling the company like Genghis Khan, with no regard for employee input."
(Vị CEO bị cáo buộc điều hành công ty như Genghis Khan, không màng đến ý kiến đóng góp của nhân viên.)
-
a Genghis Khan of [something]
một người lãnh đạo/thống trị tài ba nhưng tàn nhẫn, độc đoán trong một lĩnh vực cụ thể
"He became known as the Genghis Khan of the tech industry, ruthlessly crushing competitors."
(Anh ta được biết đến như Genghis Khan của ngành công nghệ, tàn nhẫn nghiền nát các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genghis khan
Danh từNhà sáng lập và Đại Hãn (hoàng đế) của Đế quốc Mông Cổ, đế quốc lớn nhất liền kề trong lịch sử sau khi ông qua đời.
"Genghis Khan united the Mongol tribes and conquered much of Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genghis khan".
