(Top Banner Ad)
genghis khan
B2
Danh từ B2 Lịch sử

genghis khan

UK: /ˈdʒɛŋɡɪs ˈkɑːn/ • US: /ˈdʒɛŋɡɪs ˈkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thành Cát Tư Hãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The founder and Great Khan (emperor) of the Mongol Empire, which became the largest contiguous empire in history after his death.

Vietnamese Meaning

Nhà sáng lập và Đại Hãn (hoàng đế) của Đế quốc Mông Cổ, đế quốc lớn nhất liền kề trong lịch sử sau khi ông qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genghis Khan united the Mongol tribes and conquered much of Asia."

    "Thành Cát Tư Hãn đã thống nhất các bộ tộc Mông Cổ và chinh phục phần lớn châu Á."

  • "The story of Genghis Khan is a tale of both conquest and leadership."

    "Câu chuyện về Thành Cát Tư Hãn là một câu chuyện về cả chinh phục và lãnh đạo."

  • "Genghis Khan's military strategies were innovative for his time."

    "Các chiến lược quân sự của Thành Cát Tư Hãn rất đổi mới vào thời của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Khan Một danh hiệu lịch sử được sử dụng cho người cai trị hoặc thủ lĩnh ở Mông Cổ, Thổ Nhĩ Kỳ và một số khu vực Trung Á.
Noun Khanate Hãn quốc, lãnh thổ hoặc đế chế do một Khan cai trị.

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
Чингис хаан (Chinggis Khaan)
Persian
جنكيز خان (Jinghiz Khān)
English
Genghis Khan

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Genghis Khan' có nguồn gốc từ tiếng Mông Cổ, 'Chinggis Khaan', mang ý nghĩa là 'Vị thủ lĩnh phổ quát' hay 'Người trị vì đại dương'. Ông được sinh ra với tên Temüjin và sau này lấy danh hiệu Genghis Khan khi thống nhất các bộ lạc Mông Cổ, tượng trưng cho quyền lực và sự thống trị rộng lớn của mình.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một nhà lãnh đạo quân sự tàn bạo và quyền lực. Cần phân biệt với các nhà lãnh đạo Mông Cổ khác như Kublai Khan (Hốt Tất Liệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Genghis Khan
  • legendary the legendary Genghis Khan
    (Genghis Khan huyền thoại)
  • mighty the mighty Genghis Khan
    (Genghis Khan vĩ đại/hùng mạnh)
  • brutal the brutal Genghis Khan
    (Genghis Khan tàn bạo)
Verb + Genghis Khan (as object)
  • study to study Genghis Khan
    (nghiên cứu về Genghis Khan)
  • depict to depict Genghis Khan
    (miêu tả Genghis Khan)
  • learn about to learn about Genghis Khan
    (tìm hiểu về Genghis Khan)
Genghis Khan + Verb
  • led Genghis Khan led the Mongol army
    (Genghis Khan đã lãnh đạo quân đội Mông Cổ)
  • conquered Genghis Khan conquered vast territories
    (Genghis Khan đã chinh phục nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn)
  • united Genghis Khan united the Mongol tribes
    (Genghis Khan đã thống nhất các bộ lạc Mông Cổ)

Idioms

  • to rule like Genghis Khan

    cai trị một cách tàn bạo, độc đoán, không khoan nhượng

    "The CEO was accused of ruling the company like Genghis Khan, with no regard for employee input."

    (Vị CEO bị cáo buộc điều hành công ty như Genghis Khan, không màng đến ý kiến đóng góp của nhân viên.)

  • a Genghis Khan of [something]

    một người lãnh đạo/thống trị tài ba nhưng tàn nhẫn, độc đoán trong một lĩnh vực cụ thể

    "He became known as the Genghis Khan of the tech industry, ruthlessly crushing competitors."

    (Anh ta được biết đến như Genghis Khan của ngành công nghệ, tàn nhẫn nghiền nát các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genghis khan

Danh từ
Lật mặt

Nhà sáng lập và Đại Hãn (hoàng đế) của Đế quốc Mông Cổ, đế quốc lớn nhất liền kề trong lịch sử sau khi ông qua đời.

"Genghis Khan united the Mongol tribes and conquered much of Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genghis khan".

Vị hoàng đế vĩ đại

Genghis Khan (Thành Cát Tư Hãn) là người sáng lập và Đại Hãn đầu tiên của Đế quốc Mông Cổ, một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử thế giới. Ông nổi tiếng với tài năng lãnh đạo quân sự xuất chúng, đã thống nhất các bộ lạc Mông Cổ và tạo ra một đế chế rộng lớn trải dài từ Đông Á đến Đông Âu, có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử thế giới.

Di sản và tranh cãi

Genghis Khan là một nhân vật lịch sử phức tạp. Ở Mông Cổ, ông được tôn vinh là người cha của dân tộc, một nhà cải cách đã tạo ra chữ viết và thúc đẩy luật pháp. Tuy nhiên, trên thế giới, ông thường được nhớ đến với những cuộc chinh phạt tàn bạo, sự hủy diệt và những cuộc thảm sát mà quân đội của ông gây ra, mặc dù ông cũng được công nhận là người đã thúc đẩy thương mại và giao lưu văn hóa qua Con đường Tơ lụa.